<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Trịnh Minh Thông, Tác giả tại ADuBiz</title>
	<atom:link href="https://adubiz.edu.vn/author/tmthong/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://adubiz.edu.vn/author/tmthong/</link>
	<description>Thông tin Giáo dục</description>
	<lastBuildDate>Wed, 24 Jun 2026 08:56:01 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.0.2</generator>

<image>
	<url>https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2023/07/ADUBIZ-07-Custom.png</url>
	<title>Trịnh Minh Thông, Tác giả tại ADuBiz</title>
	<link>https://adubiz.edu.vn/author/tmthong/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>“Mở chiếc hộp đen”: Tìm hiểu về quy trình và nguyên tắc làm việc giữa Biên tập viên và Người phản biện trong các tạp chí quốc tế</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Trịnh Minh Thông]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 06 Apr 2026 04:10:20 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=3034</guid>

					<description><![CDATA[<p>Trong thế giới học thuật, việc công bố nghiên cứu trên các tạp chí quốc tế uy tín (như được chỉ mục trong Scopus hoặc Web of Sciences &#8211; WOS) không chỉ là minh chứng cho giá trị khoa học mà còn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển danh tiếng cá [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te/">“Mở chiếc hộp đen”: Tìm hiểu về quy trình và nguyên tắc làm việc giữa Biên tập viên và Người phản biện trong các tạp chí quốc tế</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p class="wp-block-paragraph"><em>Trong thế giới học thuật, việc công bố nghiên cứu trên các tạp chí quốc tế uy tín (như được chỉ mục trong Scopus hoặc Web of Sciences &#8211; WOS) không chỉ là minh chứng cho giá trị khoa học mà còn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển danh tiếng cá nhân cho tác giả. Tuy nhiên, đối với nhiều nhà khoa học, nhất là nhà khoa học trẻ/mới vào nghề, toàn bộ quá trình từ lúc gửi bản thảo đến khi nhận quyết định cuối cùng vẫn thường bị coi là một &#8220;chiếc hộp đen&#8221; đầy mơ hồ. Việc vén màn những gì diễn ra trong “chiếc hộp đen” (black box) – nơi biên tập viên (editor) và người phản biện (reviewer) phối hợp đánh giá sẽ giúp tác giả chủ động hơn và chỉnh sửa, nâng cấp bản thảo để vượt qua các vòng sàng lọc khắt khe. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải mã quy trình biên tập và phản biện kể trên, làm rõ các tiêu chí sàng lọc của biên tập viên và phản biện; đồng thời cung cấp những chiến lược, khuyến nghị giúp các nhà nghiên cứu tăng khả năng vượt qua &#8220;chiếc hộp đen&#8221; để công bố thành công trên các tạp chí quốc tế.</em></p>
</blockquote>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Từ bản thảo đến phán quyết</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Quy trình phản biện đồng cấp (peer review) là nền tảng của việc kiểm soát chất lượng trong xuất bản học thuật. Nó được xây dựng như một hệ thống nhiều lớp nhằm sàng lọc và chỉ cho phép những nghiên cứu thực sự có giá trị được công bố (Ware, 2008). Khi bản thảo được gửi đi, bước đầu tiên là khâu kiểm tra hành chính bởi trợ lý biên tập (assistant editor): định dạng, số chữ, cấu trúc bài, trích dẫn, cũng như các yêu cầu kỹ thuật khác. Đây là lớp sàng lọc cơ bản nhưng nghiêm túc, vì biên tập viên không muốn lãng phí thời gian vào những bản thảo không đáp ứng tiêu chuẩn hình thức tối thiểu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi vượt qua lớp kiểm tra hành chính, bản thảo được chuyển đến tổng biên tập (chief editor hoặc editor-in-chief); từ đó, tổng biên tập sẽ chuyển đến biên tập viên phụ trách (editor, associate editor hoặc member of editorial board &#8211; tên gọi tùy theo từng tạp chí). Ở giai đoạn này, biên tập viên thực hiện đánh giá như:</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211;&nbsp;<em>Mức độ phù hợp</em>: Đánh giá tính mới của bản thảo và sự tương thích với mục tiêu, phạm vi (Aims and Scope) cũng như đối tượng độc giả của tạp chí.</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211;&nbsp;<em>Loại bản thảo và dữ liệu</em>: Xác định bản thảo có thuộc loại hình nghiên cứu (ví dụ: thực nghiệm, bán thực nghiệm) hoặc sử dụng loại dữ liệu/phương pháp mà tạp chí chấp nhận hay không.</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211;&nbsp;<em>Tiêu chuẩn chất lượng</em>: Xét duyệt tính thuyết phục của dữ liệu, sự chặt chẽ của phương pháp luận, nền tảng lý thuyết và văn phong học thuật chuyên nghiệp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211;&nbsp;<em>Đạo đức nghiên cứu</em>: Rà soát các khai báo bắt buộc về phê duyệt đạo đức (Institutional Review Board &#8211; IRB) và tính minh bạch trong việc sử dụng công cụ AI.</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211;&nbsp;<em>Định hướng nội bộ</em>: Cân nhắc dựa trên tỷ lệ chấp nhận (acceptance rate) của tạp chí hoặc các yếu tố “ngầm” nhằm đảm bảo tính đa dạng, như việc tránh đăng quá nhiều bài cùng chủ đề, phương pháp nghiên cứu hoặc quá nhiều tác giả đến từ cùng một quốc gia trong cùng một năm xuất bản.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vòng này cũng chính là vòng quyết định liệu bản thảo có đáng để đầu tư thời gian của các phản biện hay không (Nicholas et al., 2014). Nếu được đánh giá là có tiềm năng, bản thảo sẽ được gửi đến hai hoặc ba nhà khoa học có chuyên môn phù hợp trong lĩnh vực liên quan. Các phản biện sẽ đánh giá độc lập, khuyết danh và từ đó đưa ra khuyến nghị: chấp nhận (rất hiếm ở ngay vòng đầu tiên), chấp nhận với chỉnh sửa nhỏ (minor revision), yêu cầu chỉnh sửa lớn (major revision), hoặc từ chối (rejection). Cuối cùng, biên tập viên tổng hợp, cân nhắc nội dung, chất lượng, độ nhất quán giữa các phản biện và đưa ra quyết định cuối cùng.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Vòng sát hạch ban đầu: Vì sao bản thảo bị từ chối ngay lập tức?</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Để hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của các nhóm tiêu chí vừa nêu, chúng ta cần đi sâu vào thực tế khắt khe tại các tòa soạn quốc tế thông qua các chỉ số cụ thể.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một thực tế mà mọi tác giả cần chấp nhận là các tạp chí quốc tế đều duy trì chỉ số kết quả (KPI &#8211; Key Performance Indicators) nội bộ khắt khe về tỷ lệ chấp nhận bài, thường chỉ ở mức 15-20%, thậm chí thấp hơn. Điều này dẫn đến một hệ quả tất yếu: khoảng 60-70% bản thảo sẽ bị từ chối ngay từ vòng sơ loại (desk reject) trước khi có cơ hội được chuyển đến các chuyên gia phản biện.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ở giai đoạn trên, biên tập viên chỉ mất vài phút để sàng lọc nhanh. Bên cạnh những yếu tố về định dạng hay sự phù hợp với tôn chỉ mục tiêu của tạp chí, chất lượng nội dung chưa đạt chuẩn chính là rào cản lớn nhất khiến bài viết bị loại sớm.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chất lượng này được soi chiếu qua tính thuyết phục của dữ liệu và sự chặt chẽ của phương pháp luận. Những bản thảo thiếu nhóm đối chứng khi thiết kế thực nghiệm, phân bổ mẫu ngẫu nhiên không rõ ràng hoặc có phân tích thống kê yếu thường bị đánh giá là không đủ độ tin cậy. Thêm vào đó, sự thiếu liên kết logic giữa các phần và kỹ năng viết chưa đạt chuẩn học thuật, như cách đặt vấn đề vòng vo, câu văn dài dòng, sẽ dễ khiến thông điệp cốt lõi của nghiên cứu bị mờ nhạt. Đáng chú ý, mỗi tạp chí đều có &#8220;khẩu vị&#8221; riêng về phương pháp ưu tiên và phong cách hành văn. Do đó, việc nghiên cứu kỹ các bài viết gần đây để điều chỉnh bản thảo cho phù hợp là một bước đi chiến lược không thể bỏ qua.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Thực tế, tỷ lệ &#8220;desk reject&#8221; ở nhiều tạp chí uy tín hiện nay thường duy trì ở mức cao, dao động từ 30% đến hơn 70% (Chen, 2025). Trong đó, sự không phù hợp với mục tiêu, phạm vi của tạp chí (chiếm 55-72%) và sự thiếu hụt tính mới trong đóng góp khoa học (khoảng 52%) chính là hai rào cản phổ biến nhất khiến bản thảo bị loại sớm (Menon và cộng sự, 2020; Wu và cộng sự, 2024). Đáng chú ý, sự sàng lọc này càng trở nên quyết liệt hơn trong bối cảnh học thuật hiện đại, khi các vấn đề về đạo đức nghiên cứu và tính minh bạch của AI đang trở thành tâm điểm của quan ngại. Việc thiếu khai báo phê duyệt đạo đức (IRB), không công bố việc sử dụng công cụ AI, hay bất kỳ nghi vấn nào về tính chính danh của ý tưởng đều có thể dẫn đến quyết định từ chối gần như ngay lập tức ở các tạp chí uy tín (COPE, 2019).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Biên tập viên thường chỉ cần một lý do hợp lệ và rõ ràng để bấm nút từ chối. Vì vậy, nguyên tắc cốt lõi là hãy dành thời gian loại bỏ mọi điểm yếu nhỏ nhất có thể, từ định dạng, trích dẫn, framing vấn đề, đến việc làm rõ đóng góp, để không vô tình trao cho họ một cái cớ dễ dàng để loại bài.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Chọn người phản biện: Họ là ai và họ tìm gì?</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Khi bản thảo vượt qua vòng sơ loại, biên tập viên sẽ bắt đầu tìm kiếm và mời người phản biện. Quy trình này không có một công thức duy nhất mà phụ thuộc vào phong cách cá nhân và định hướng của từng tạp chí. Trong khi một số tạp chí thường ưu tiên nguồn phản biện từ cơ sở dữ liệu chuyên gia nội bộ (Hình 1) hoặc mạng lưới đồng nghiệp uy tín, các tạp chí mới hoặc các số chuyên đề (Special Issue) có xu hướng linh hoạt hơn khi tìm kiếm từ danh sách tác giả vừa công bố, thậm chí là các nghiên cứu sinh xuất sắc để đảm bảo tính cập nhật và tốc độ xử lý.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Về chiến lược mời phản biện, biên tập viên thường cân nhắc giữa hai phương án:</p>



<p class="wp-block-paragraph"><em>&#8211; Mời đúng số lượng cần thiết (thường là 2-3 người)</em>: Cách tiếp cận này giúp biên tập viên dễ dàng kiểm soát nội dung phản hồi, tránh tình trạng nhận được quá nhiều ý kiến mâu thuẫn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là rủi ro kéo dài thời gian nếu một trong số họ từ chối hoặc không nộp báo cáo đúng hạn.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><em>&#8211; Mời dư số lượng (có thể gửi thư mời từ 5-7 người cùng lúc)</em>: Đây là chiến lược thường thấy để đẩy nhanh tiến độ, phòng trường hợp nhiều người từ chối lời mời. Ưu điểm là rút ngắn thời gian chờ đợi để có đủ số lượng báo cáo tối thiểu. Tuy nhiên, chiến lược này sẽ đặt ra thách thức cho biên tập viên trong việc tổng hợp các ý kiến phản biện (nếu các ý kiến đối lập nhau) và đưa ra quyết định cuối cùng một cách công bằng và nhất quán.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://storage.tapchigiaoduc.com.vn//NLVAN/2026/04/03_04_2026/VAN_AN/798128596_screenshot-2026-04-03-at-07.06.14.png" alt="Tạp chí giáo dục"/><figcaption class="wp-element-caption"><em>Hình 1. Ảnh chụp từ một cơ sở dữ liệu các chuyên gia từ một tạp chí khoa học</em></figcaption></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Người phản biện, phần lớn là các học giả bận rộn và làm việc hoàn toàn tình nguyện, sẽ đọc và đánh giá toàn diện bản thảo. Dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chuẩn mà người phản biện thường tập trung khi đọc bản thảo:</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://storage.tapchigiaoduc.com.vn//NLVAN/2026/04/03_04_2026/VAN_AN/168545578_screenshot-2026-04-03-at-07.14.19.png" alt="Tạp chí giáo dục"/><figcaption class="wp-element-caption"><em>Bảng 1. Danh mục kiểm tra (checklist) dành cho tác giả</em></figcaption></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Người phản biện thường hình thành đánh giá ban đầu chỉ trong khoảng 15-30 phút đầu tiên và chỉ tập trung vào các vấn đề nền tảng trước khi xét đến chi tiết. Một bản thảo mắc phải các lỗi kể trên sẽ khiến họ dễ dàng đưa ra đề xuất từ chối ngay ở vòng đầu tiên nếu các vấn đề đó mang tính cốt lõi và khó khắc phục.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ngoài ra, người phản biện kỳ vọng các vấn đề lớn phải được giải quyết triệt để ngay ở vòng phản biện thứ hai, vì họ thường không phản biện một bài viết quá 2–3 vòng. Do đó, việc sử dụng checklist này không chỉ giúp bạn xoa dịu áp lực cho người phản biện mà còn trực tiếp gia tăng cơ hội được chấp nhận cho bản thảo.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Quyền quyết định cuối và thời gian</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Dù người phản biện cung cấp các nhận xét chuyên môn quan trọng, nhưng biên tập viên mới là người giữ quyền quyết định cuối cùng. Trong những trường hợp ý kiến phản biện mâu thuẫn nhau, biên tập viên có thể tự đưa ra đánh giá dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc mời thêm người phản biện khác để đảm bảo tính khách quan. Quyền lực này giúp duy trì sự cân bằng và đảm bảo rằng tạp chí không bỏ lỡ những nghiên cứu có giá trị chỉ vì một đánh giá khắt khe quá mức hoặc thiếu công bằng. Bảng 2 minh hoạ cách biên tập viên xử lý các kịch bản phản biện khác nhau để đảm bảo tính khách quan và chất lượng học thuật.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://storage.tapchigiaoduc.com.vn//NLVAN/2026/04/03_04_2026/VAN_AN/986621263_screenshot-2026-04-03-at-07.20.36.png" alt="Tạp chí giáo dục"/><figcaption class="wp-element-caption"><em>Bảng 2. Ma trận quyết định của biên tập viên trước các &#8220;kịch bản&#8221; phản biện</em></figcaption></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Về mặt thời gian, quy trình phản biện quốc tế thường là một hành trình dài hơi và thực tế thường chậm hơn nhiều so với các thông số lý tưởng trên website của tạp chí. Trong khi quyết định sơ bộ có thể đến trong vòng vài tuần, lộ trình để đi đến quyết định sau phản biện thường kéo dài nhiều tháng, thậm chí có thể lên tới nhiều năm hoặc lâu hơn tùy thuộc vào lĩnh vực. Sự chậm trễ này phần lớn xuất phát từ đặc thù công việc của các biên tập viên và phản biện viên, khi họ thường chỉ có thể xử lý bản thảo trong những khoảng thời gian rảnh rỗi giữa các nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu chính. Do đó, việc quá trình phản biện kéo dài vượt quá thời hạn dự kiến (thông báo trên website tạp chí) là điều không hiếm gặp, thậm chí thường xuyên trong giới học thuật.</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<h2 class="wp-block-heading"><em>&#8220;Sự khác biệt giữa một bản thảo bị loại sớm và một bản thảo được chấp nhận thường không nằm ở chất lượng tuyệt đối, mà nằm ở mức độ hiểu biết về &#8220;luật chơi&#8221; và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của tác giả.&#8221;</em></h2>
</blockquote>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Chiến lược cho tác giả: Chủ động và biết “kết nối đúng cách”</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Để tăng cơ hội thành công, thay vì gửi bài một cách thụ động, tác giả cần chủ động hơn trong việc kết nối với cộng đồng học thuật. Việc tham dự các hội thảo để gặp gỡ trực tiếp biên tập viên hoặc gửi email thăm dò (pre-submission) kèm tiêu đề và tóm tắt nghiên cứu có thể giúp tác giả nhận được những phản hồi sớm về mức độ quan tâm của tạp chí. Ngoài ra, việc nộp bài cho các số đặc biệt (Special Issue) thường mang lại cơ hội tốt hơn do có trọng tâm nghiên cứu cụ thể. Khi nộp bài ở số đặc biệt, bản thảo sẽ tránh được rủi ro bị từ chối do lệch phạm vi, mà còn giúp nghiên cứu dễ dàng tiếp cận đúng người phản biện lẫn độc giả mục tiêu, và tăng mức độ nhận diện trong các cộng đồng nghiên cứu chuyên môn hẹp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Cuối cùng, một trong những cách hiệu quả nhất để hiểu rõ &#8220;luật chơi&#8221; là tình nguyện tham gia làm người phản biện và hơn nữa làm biên tập viên cho các tạp chí trong ngành. Trải nghiệm này giúp các nhà nghiên cứu nhìn nhận bản thảo từ phía đối diện, từ đó nhận ra những sai sót phổ biến và học cách trình bày nghiên cứu của mình một cách thuyết phục nhất trước những đồng nghiệp khắt khe. Việc tập trung vào một chủ đề nhất định trong các số này giúp bản thảo tránh được rủi ro bị từ chối vì sai lệch về phạm vi, đồng thời gia tăng đáng kể khả năng hiển thị trong các cộng đồng nghiên cứu chuyên biệt.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Thay lời kết &#8211; Hiểu hệ thống để đi đường dà</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Quy trình phản biện không phải là hoàn hảo, nhưng nó vẫn là bộ lọc cần thiết và hiệu quả nhất để bảo vệ chất lượng và uy tín của tri thức học thuật. Biên tập viên phải đối mặt với áp lực về tốc độ xử lý và tỷ lệ chấp nhận; người phản biện làm việc tình nguyện trong những khoảng thời gian vụn vặt. Khi nhìn nhận hệ thống theo cách thực tế và nhân văn như vậy, chúng ta sẽ bớt cá nhân hóa mỗi lần bị từ chối và bắt đầu coi phản hồi, dù tích cực hay tiêu cực, như dữ liệu quý giá để cải thiện bản thân và năng lực nghiên cứu. Sự khác biệt giữa một bản thảo bị loại sớm và một bản thảo đi đến vòng cuối, thậm chí được chấp nhận, thường không nằm ở chất lượng tuyệt đối, mà nằm ở mức độ hiểu biết về cuộc chơi và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của tác giả. Hành trình xuất bản học thuật không chỉ dừng lại ở việc đăng bài mà còn là quá trình rèn luyện tư duy phê phán, khả năng lập luận chặt chẽ và thái độ kiên trì để đóng góp giá trị thực sự cho cộng đồng tri thức. Hiểu rõ những gì diễn ra phía sau cánh gà chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất để biến những thách thức thành nền tảng vững chắc cho những thành công bền vững sau này.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tài liệu tham khảo</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Committee on Publication Ethics. (2019).&nbsp;<em>COPE ethical guidelines for peer reviewers</em>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Menon, V., Varadharajan, N., Praharaj, S. K., &amp; Ameen, S. (2020). Why Do Manuscripts Get Rejected? A Content Analysis of Rejection Reports from the Indian Journal of Psychological Medicine. I<em>ndian Journal ofPsychological Medicine</em>,&nbsp;<em>44(</em>1), 59–65.&nbsp;<a href="https://doi.org/10.1177/0253717620965845">https://doi.org/10.1177/0253717620965845</a></p>



<p class="wp-block-paragraph">Nicholas, D., Watkinson, A., Jamali, H. R., Herman, E., Tenopir, C., Volentine, R., Allard, S., &amp; Levine, K. (2014).&nbsp;<em>Peer review: still king in the digital age. Learned Publishing</em>,&nbsp;<em>28</em>(1), 15–21.&nbsp;<a href="https://doi.org/10.1087/20150104">https://doi.org/10.1087/20150104</a></p>



<p class="wp-block-paragraph">Ware, M. (2008).&nbsp;<em>Peer review: Benefits, Perceptions and Alternatives</em>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Wu, J., Sanchez-Diaz, I., Yang, Y., &amp; Qu, X. (2024). Why is your paper rejected? Lessons learned from over 5000 rejected transportation papers.&nbsp;<em>Communications in Transportation Research</em>,&nbsp;<em>4</em>, 100129. https://doi.org/10.1016/j.commtr.2024.100129</p>



<p class="has-text-align-right wp-block-paragraph"><em>Đăng lại từ <a href="https://tapchigiaoduc.com.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te-4122.htm">Tạp chí Giáo dục</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" 
	            data-post_type="post" 
	            data-cat="the-gioi-xuat-ban" 
	            data-modified="120"
	            data-created="1775473820"
	            data-title="“Mở chiếc hộp đen”: Tìm hiểu về quy trình và nguyên tắc làm việc giữa Biên tập viên và Người phản biện trong các tạp chí quốc tế" 
	            data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te/">“Mở chiếc hộp đen”: Tìm hiểu về quy trình và nguyên tắc làm việc giữa Biên tập viên và Người phản biện trong các tạp chí quốc tế</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/mo-chiec-hop-den-tim-hieu-ve-quy-trinh-va-nguyen-tac-lam-viec-giua-bien-tap-vien-va-nguoi-phan-bien-trong-cac-tap-chi-quoc-te/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		      <dc:creator><![CDATA[Nguyễn Thái Bình An]]></dc:creator>
      <dc:creator><![CDATA[Phạm Hiệp]]></dc:creator>
	</item>
		<item>
		<title>Khủng hoảng tín dụng sinh viên ở Mỹ và những bài học</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/khung-hoang-tin-dung-sinh-vien-o-my-va-nhung-bai-hoc/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/khung-hoang-tin-dung-sinh-vien-o-my-va-nhung-bai-hoc/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Trịnh Minh Thông]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 05 Mar 2024 15:43:34 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thị trường giáo dục]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=1373</guid>

					<description><![CDATA[<p>Những năm gần đây, tín dụng sinh viên đã trở thành một vấn đề nổi cộm ở Mỹ. Do học phí tăng và nguồn tài trợ của bang giảm, sinh viên Mỹ phải đối mặt với áp lực tài chính nặng nề hơn bao giờ hết, khiến cho tổng dư nợ sinh viên vay chính [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/khung-hoang-tin-dung-sinh-vien-o-my-va-nhung-bai-hoc/">Khủng hoảng tín dụng sinh viên ở Mỹ và những bài học</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p class="wp-block-paragraph"><em><strong>Những năm gần đây, tín dụng sinh viên đã trở thành một vấn đề nổi cộm ở Mỹ. Do học phí tăng và nguồn tài trợ của bang giảm, sinh viên Mỹ phải đối mặt với áp lực tài chính nặng nề hơn bao giờ hết, khiến cho tổng dư nợ sinh viên vay chính phủ hiện lên đến hàng nghìn tỉ USD.</strong></em></p>
</blockquote>



<p class="wp-block-paragraph">Chương trình tín dụng sinh viên ở Mỹ rất phổ biến, khi cứ trung bình 5 người lớn thì 1 người có khoản vay sinh viên (Helhoski &amp; Haverstock, 2023). Tuy nhiên, chương trình này không phải là kết quả của một chính sách được lập kế hoạch cẩn thận mà là sự thỏa hiệp giữa trường phái cấp tiến và trường phái bảo thủ. Những người theo trường phái bảo thủ ủng hộ việc chính phủ ít can thiệp vào việc tài trợ cho giáo dục đại học, trong khi người cấp tiến cho rằng sự can thiệp và tài trợ của chính phủ cho giáo dục đại học là cần thiết. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống vay nợ sinh viên ra đời như một giải pháp trung gian, thể hiện vai trò của chính phủ liên bang trong tài trợ cho giáo dục đại học, đồng thời kiểm soát được mức độ tài trợ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chương trình tín dụng sinh viên đầu tiên được hình thành ở Đại học Harvard vào năm 1840, 27 năm trước khi Bộ Giáo dục Mỹ thành lập (Story, 1975). Mặc dù chương trình của Đại học Harvard không thu hút nhiều sinh viên tham gia, nhưng kể từ đó, Mỹ đã thông qua nhiều chương trình nổi bật liên quan đến vay nợ sinh viên như GI Bill (hỗ trợ tài chính cho cựu chiến binh Thế chiến II theo học đại) vào năm 1944. Đến năm 1958, chương trình vay nợ sinh viên cấp liên bang chính thức được triển khai theo bộ luật Giáo dục Quốc phòng, hỗ trợ tài chính cho những sinh viên học các ngành Khoa học, Toán và Ngoại ngữ để giúp Mỹ cạnh tranh với những quốc gia khác, đặc biệt là các quốc gia trong khối Soviet lúc bấy giờ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Từ nửa cuối thế kỷ 20, vay nợ sinh viên đã trở thành phương pháp tài trợ chính cho giáo dục. Năm 1965, Đạo luật Giáo dục Đại học được Tổng thống Lyndon Johnson ký ban hành, bao gồm Chương trình khoản vay Sinh viên được Bảo đảm (Guaranteed Student Loan Program), sau đó đổi tên thành Chương trình Khoản vay Gia đình Giáo dục Liên bang (FFELP). Theo đó, các khoản vay ngân hàng cho sinh viên được bảo đảm bởi chính phủ liên bang. Điều này thu hút sự quan tâm của các ngân hàng và khiến cho sinh viên có nhiều lựa chọn hơn trong việc tiếp cận khoản vay.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full is-resized"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="527" height="307" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/image-2.png" alt="" class="wp-image-1374" style="width:841px;height:auto" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/image-2.png 527w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2024/03/image-2-300x175.png 300w" sizes="(max-width: 527px) 100vw, 527px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Tổng dư nợ sinh viên Mỹ (nghìn tỉ USD Mỹ) qua các năm (Hanson, 2023).</em></figcaption></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Từ những năm 1980 trở đi, chi phí đi học đại học tại cả các trường đại học công lập và tư thục bắt đầu tăng cao do nhiều nguyên nhân, bao gồm tài trợ của các bang cho các trường đại học công lập giảm; các trường mở rộng quy mô, cơ sở vật chất và theo đuổi xếp hạng (Steven W. Hemelt &amp; Dave E. Marcotte, 2016). Hệ quả là sinh viên và gia đình ngày càng khó khăn trong việc trả tiền học phí nếu không vay nợ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Năm 2006, tổng số tiền vay sinh viên là 520 tỉ USD, sau đó đã tăng gấp ba và đạt đỉnh ở mức 1.770 tỉ USD vào năm 2022 (Hason, 2023).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Các khoản vay sinh viên đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người đi vay. Gray et al., (2020) đã thực hiện một nghiên cứu với 607 người tham gia, cho thấy 71% người được hỏi tin rằng khoản vay sinh viên sẽ khiến họ phải trì hoãn những quyết định quan trọng như mua nhà; trong khi 66,2% nói họ sẽ cân nhắc lại lựa chọn nghề nghiệp của mình do gánh nặng nợ sinh viên. Theo CNBC (2022), 63% số người thuộc thế hệ Gen X được khảo sát nói rằng nợ sinh viên ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và kế hoạch tiết kiệm khi nghỉ hưu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Từ những năm 1980 trở đi, chi phí đi học đại học tại cả các trường đại học công lập và tư thục bắt đầu tăng cao do nhiều nguyên nhân, bao gồm tài trợ của các bang cho các trường đại học công lập giảm; các trường mở rộng quy mô, cơ sở vật chất và theo đuổi xếp hạng (Steven W. Hemelt &amp; Dave E. Marcotte, 2016). Hệ quả là sinh viên và gia đình ngày càng khó khăn trong việc trả tiền học phí nếu không vay nợ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Năm 2006, tổng số tiền vay sinh viên là 520 tỉ USD, sau đó đã tăng gấp ba và đạt đỉnh ở mức 1.770 tỉ USD vào năm 2022 (Hason, 2023).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Các khoản vay sinh viên đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người đi vay. Gray et al., (2020) đã thực hiện một nghiên cứu với 607 người tham gia, cho thấy 71% người được hỏi tin rằng khoản vay sinh viên sẽ khiến họ phải trì hoãn những quyết định quan trọng như mua nhà; trong khi 66,2% nói họ sẽ cân nhắc lại lựa chọn nghề nghiệp của mình do gánh nặng nợ sinh viên. Theo CNBC (2022), 63% số người thuộc thế hệ Gen X được khảo sát nói rằng nợ sinh viên ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và kế hoạch tiết kiệm khi nghỉ hưu.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Giải pháp khắc phục: Còn nhiều tranh cãi</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">Các chuyên gia và nhà hoạch định chính sách đều nhất trí rằng vấn đề tăng chi phí giáo dục đại học và khối lượng nợ hiện tại cần được giải quyết. Họ nhận thấy rằng gánh nặng nợ sinh viên đang ngày càng lớn, cản trở thế hệ trẻ không thể đạt được mục tiêu tài chính và làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng chủng tộc khi đi vay do sinh viên thuộc các nhóm dân tộc thiểu số thường phải vay nợ nhiều hơn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Tuy nhiên, có sự khác biệt trong các đề xuất giải quyết vấn đề. Cuộc tranh luận gần đây tập trung vào vấn đề xóa nợ với các đề xuất xóa nợ toàn diện (xóa bỏ toàn bộ nợ sinh viên hiện có); xóa nợ ở các mức độ khác nhau, lên đến 50.000 USD cho mỗi người vay; hay giảm nợ theo từng đối tượng cụ thể.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Người ủng hộ cho rằng việc xóa nợ quy mô lớn sẽ giúp thúc đẩy bình đẳng chủng tộc và kinh tế &#8211; xã hội, đồng thời kích thích nền kinh tế. Họ cho rằng, không còn gánh nặng nợ sinh viên, mọi người sẽ có khả năng mua nhà, đầu tư kinh doanh, hoặc tiết kiệm khi về già. Tuy nhiên, người phản đối cho rằng việc xóa nợ rộng rãi sẽ không công bằng đối với những người đã trả hết nợ hoặc những người không đi học đại học nhưng vẫn phải đóng thuế để bù đắp cho khoản tiền xóa nợ. Bên cạnh đó, điều này còn không công bằng ở chỗ những người làm nghề cho thu nhập cao như bác sĩ, luật sư… và việc trả nợ có thể không thành vấn đề với họ, cũng được xóa nợ. Một lo ngại khác là ai sẽ gánh chịu chi phí, vì ước tính con số này có thể lên đến hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tỉ USD.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với giảm nợ theo từng đối tượng cụ thể, sẽ xóa bỏ hầu hết hoặc toàn bộ nợ cho những người vay có thu nhập dưới một mức nhất định, và những người ủng hộ giảm nợ cụ thể thường đề xuất các kế hoạch thanh toán dựa trên thu nhập (Income Driven Repayment &#8211; IDR). IDR cho phép người vay trả một lượng tiền tương xứng với thu nhập của họ, và xóa bỏ số dư còn lại sau mười năm nếu họ thực hiện tất cả các khoản thanh toán đủ điều kiện. Mặc dù người ủng hộ cho rằng việc hướng đến những người vay có thu nhập thấp nhất là cách tiếp cận công bằng nhất, nhưng người phản đối cho rằng điều này sẽ không ngăn chặn được các trường đại học tăng học phí và các chi phí khác.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một báo cáo năm 2020 từ viện Aspen, Hansen &amp; Shaw (2020) đã đề xuất các cải cách lớn trong hệ thống giáo dục đại học. Các đề xuất này bao gồm giới hạn mức học phí tại các trường đại học công, tăng cường hỗ trợ sinh viên từ gia đình thu nhập thấp, khuyến khích các công ty hỗ trợ học phí cho nhân viên, và giảm việc cấp vốn vay liên bang cho các cơ sở giáo dục đại học có tỉ lệ việc làm sau khi tốt nghiệp thấp. Cũng có ý kiến cho rằng nợ sinh viên nên được xem như nợ tiêu dùng thông thường, có thể được miễn trong trường hợp phá sản.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Hiện chính phủ Mỹ vẫn tiếp tục điều chỉnh các quy định của chương trình vay nợ sinh viên nhưng chưa có đột phá gì nhiều.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trong bối cảnh dư nợ sinh viên ngày càng cao cùng với khó khăn khi đề ra các chính sách mới thì việc tái cấu trúc chương trình tín dụng sinh viên có thể được xem là một phương án khả thi. Cần lưu ý rằng, hiện tại ở Mỹ có nhiều chương trình tín dụng sinh viên, trong đó phổ biến nhất là chương trình tín dụng thông thường (theo thời gian) và chương trình tín dụng IDR.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sự đa dạng này cũng đi kèm với nhiều rủi ro, không chỉ đối với người vay mà còn với hệ thống tài chính. Việc có quá nhiều lựa chọn có thể khiến người vay gặp khó khăn trong đánh giá và chọn lựa chương trình phù hợp nhất với tình hình cá nhân. Goldstein et al. (2023) chỉ ra rằng quá nhiều thông tin đã khiến sinh viên từ những hộ gia đình thu nhập thấp khó tiếp cận các khoản vay phù hợp với họ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Khi có sự lựa chọn, người vay thường chọn loại khoản vay phù hợp với thu nhập dự kiến trong tương lai. Những người dự đoán rằng họ sẽ có thu nhập thấp thường lựa chọn các khoản vay dựa trên thu nhập do tính an toàn cao. Ngược lại, những người dự kiến có thu nhập cao thường chọn các khoản vay có kế hoạch trả nợ theo thời gian giúp việc trả nợ nhanh hơn và số tiền phải trả không thay đổi nếu thu nhập tăng.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Do đó, nếu chỉ triển khai hệ thống tín dụng sinh viên dựa trên thu nhập (giống Anh, Úc và New Zealand) sẽ giảm bớt rủi ro và làm cho hệ thống tín dụng sinh viên trở nên bền vững hơn. Việc không có sự lựa chọn cho phép tất cả sinh viên có cùng một loại hình vay, giúp phân bố rủi ro đều trên các nhóm thu nhập khác nhau. Hệ thống tín dụng đồng nhất giúp tăng tính công bằng và đồng thời cũng giúp hệ thống tài chính trở nên ổn định hơn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Phương thức tính thu nhập và thu nợ cũng cần được tái cấu trúc. Khác với hệ thống các quốc gia khác, IDR ở Mỹ thu nợ sinh viên dựa trên thu nhập mà sinh viên khai báo khi tham gia chương trình tín dụng, chứ không phải thu nhập hiện tại. Tính không linh hoạt này của hệ thống cản trở người vay điều chỉnh kế hoạch trả nợ phù hợp với tình hình kinh tế hiện tại cho họ, từ đó làm tăng thêm khó khăn tài chính của họ. Trong thực tế, thu nhập của một cá nhân có thể biến động đáng kể do các yếu tố như thất nghiệp tạm thời, giảm giờ làm, hoặc thậm chí là sự thay đổi nghề nghiệp. Khi thu nhập giảm mà kế hoạch trả nợ không được điều chỉnh cho phù hợp, người vay có thể phải đối mặt với gánh nặng tài chính, dẫn đến khả năng cao hơn về việc chậm trễ hoặc vỡ nợ. Thậm chí, chính phủ cũng đối diện rủi ro mất nguồn thu khi số tiền phải trả phản ánh không đúng thực tế.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một vấn đề quan trọng khác ở Mỹ là việc thu hồi nợ từ các khoản vay IDR không hiệu quả. Ở một số quốc gia khác, người vay tiền phải trả nợ thông qua việc trừ tiền trực tiếp từ lương của họ, nhưng ở Mỹ không có hệ thống như vậy. Việc thiếu một cơ chế tự động trừ nợ từ lương, tương tự như cách trừ thuế thu nhập, được xem là một sự lãng phí về mặt hiệu quả. Nếu có hệ thống này, nó sẽ giúp quá trình trả nợ trở nên tự động hơn, giảm bớt công việc quản lý và làm cho việc thu hồi nợ hiệu quả hơn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bức tranh tín dụng sinh viên ở Mỹ là một minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của việc thiết kế cẩn thận hệ thống tín dụng sinh viên để hạn chế những hệ quả không mong muốn. Nhìn vào bức tranh này, Việt Nam có thể rút ra những bài học giá trị. Mặc dù hiện tại việc vay vốn để đi học ở Việt Nam vẫn còn chưa phổ biến, nhưng với xu hướng học phí không ngừng tăng cao, tương lai có thể sẽ ngày càng có nhiều sinh viên phải vay vốn để theo đuổi giáo dục đại học. Điều này đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía các cơ quan quản lý và ngành giáo dục để đảm bảo rằng Việt Nam có thể tránh được những sai lầm đã xảy ra ở Mỹ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một cấu trúc chương trình tín dụng tốt cần được xây dựng không chỉ để cung cấp nguồn tài chính cần thiết cho sinh viên mà còn để bảo vệ sinh viên khỏi gánh nặng nợ nần vượt quá khả năng kiểm soát. Các chính sách và chương trình hỗ trợ sinh viên cần được thiết kế một cách thông minh, với điều kiện vay linh hoạt và hợp lý, đồng thời cần có các biện pháp hỗ trợ để sinh viên có thể quản lý nợ của mình một cách hiệu quả sau khi tốt nghiệp.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tài liệu tham khảo</strong></h2>



<p class="wp-block-paragraph">CNBC. (2022). <a href="https://www.surveymonkey.com/curiosity/cnbc-invest-in-you-jan-2022/">Momentive Poll: “Invest in You”</a>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Goldstein, A., Eaton, C., Villalobos, A., Chakrabarti, P., Cohen, J., &amp; Donnelly, K. (2023, August 3). <a href="https://doi.org/10.7758/rsf.2023.9.4.04">Administrative Burden in Federal Student Loan Repayment, and Socially Stratified Access to Income-Driven Repayment Plans</a>. RSF: The Russell Sage Foundation Journal of the Social Sciences, 9(4), 86–111. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Gray, K., Kaji, A. H., Wolfe, M., Calhoun, K., Amersi, F., Donahue, T., Smith, B. R., Salcedo, E. S., Murayama, K., de Virgilio, C., Neville, A., Arnell, T., Jarman, B., Inaba, K., Melcher, M., Morris, J. B., Reeves, M., Gauvin, J., Sidwell, R., . . . Dent, D. (2020, February). <a href="https://doi.org/10.1016/j.jamcollsurg.2019.10.016">Influence of Student Loan Debt on General Surgery Resident Career and Lifestyle Decision-Making</a>. Journal of the American College of Surgeons, 230(2), 173–181. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Hansen, K., &amp; Shaw, T. (2020). <a href="https://www.aspeninstitute.org/wp-content/uploads/2020/03/SolvingStudentDebtCrisis.pdf">Solving Student Debt Crisis</a>. Aspen Institute. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Hason, M. (2023). <a href="https://educationdata.org/student-loan-debt-statistics">Student Loan Debt Statistics</a>. EducationData.org. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Helhoski, A., &amp; Haverstock, E. (2023, December 13). <a href="https://www.nerdwallet.com/article/loans/student-loans/how-many-americans-have-student-loan-debt">How Many Americans Have Student Loan Debt?</a> NerdWallet. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Mitchell, M., Leachman, M., &amp; Saenz, M. (2019). <a href="https://www.cbpp.org/research/state-budget-and-tax/state-higher-education-funding-cuts-have-pushed-costs-to-students">State higher education funding cuts have pushed costs to students, worsened inequality</a>. Center on Budget and Policy Priorities, 24, 9-15.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Steven W. Hemelt, &amp; Dave E. Marcotte. (2016). <a href="https://doi.org/10.7758/rsf.2016.2.1.03">The Changing Landscape of Tuition and Enrollment in American Public Higher Education</a>. RSF: The Russell Sage Foundation Journal of the Social Sciences, 2(1), 42. </p>



<p class="wp-block-paragraph">Story, R. (1975). <a href="https://doi.org/10.2307/367846">Harvard Students, the Boston Elite, and the New England Preparatory System, 1800-1876</a>. History of Education Quarterly, 15(3), 281.</p>



<p class="has-text-align-right wp-block-paragraph"><em>Đăng lại từ <a href="https://khoahocphattrien.vn/Dia-phuong/thay-co-vung-cao-hoc-cach-dung-ai-de-soan-bai/20240220053026363p1c937.htm">Khoa học Phát triển</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" 
	            data-post_type="post" 
	            data-cat="thi-truong-giao-duc" 
	            data-modified="120"
	            data-created="1709678614"
	            data-title="Khủng hoảng tín dụng sinh viên ở Mỹ và những bài học" 
	            data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/khung-hoang-tin-dung-sinh-vien-o-my-va-nhung-bai-hoc/">Khủng hoảng tín dụng sinh viên ở Mỹ và những bài học</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/khung-hoang-tin-dung-sinh-vien-o-my-va-nhung-bai-hoc/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
