Danh tính là một vấn đề trong quy trình bình duyệt khoa học, mức độ ẩn danh của các cá nhân tham gia vào quá trình này còn tùy thuộc vào mô hình bình duyệt. Bài viết này sẽ xem xét năm mô hình bình duyệt được sử dụng hiện nay, mô tả ý nghĩa của từng mô hình đối với tác giả, người phản biện và biên tập viên, đồng thời phân tích những lợi ích và hệ quả của từng mô hình.
Bình duyệt ẩn danh đơn (Single Anonymised Peer Review)
Bình duyệt ẩn danh đơn là mô hình bình duyệt phổ biến và lâu đời nhất. Trong mô hình này, danh tính của tác giả được tiết lộ cho cả biên tập viên và người phản biện, trong khi danh tính của người phản biện được giữ kín đối với tác giả. Đây là mô hình dễ triển khai nhất, và vì đã được sử dụng rộng rãi nên được tất cả các bên hiểu rõ. Người phản biện được bảo vệ danh tính và có thể thoải mái đưa ra những đánh giá thẳng thắn, đặc biệt là khi cần những phản hồi tiêu cực mang tính xây dựng. Tuy nhiên, tác giả không được bảo vệ khỏi những thiên kiến (có ý thức hoặc vô thức) của người phản biện hoặc biên tập viên, và quyết định của họ có thể bị ảnh hưởng bởi tên tuổi, cơ quan công tác hoặc các thông tin nhận diện khác của tác giả.
Bình duyệt ẩn danh kép (Double Anonymised Peer Review)
Mô hình bình duyệt ẩn danh kép đảm bảo danh tính của tác giả được giữ kín với người phản biện và danh tính của người phản biện được giữ kín với tác giả. Biên tập viên là người duy nhất biết cả tên tác giả và người phản biện. Bằng cách bổ sung thêm một lớp ẩn danh, các tác giả được bảo vệ khỏi thiên kiến trong quá trình phản biện và người phản biện tránh được những hậu quả tiềm ẩn khi bình luận không có lợi cho nhà nghiên cứu. Điều này đặc biệt quan trọng với các nhà nghiên cứu trẻ khi họ phản biện công trình của các nhà nghiên cứu có ảnh hưởng lớn trong ngành.
Bình duyệt ẩn danh ba lớp (Triple Anonymised Peer Review)
Các tạp chí sử dụng mô hình bình duyệt ẩn danh ba lớp đảm bảo danh tính của tác giả không được tiết lộ với cả biên tập viên và người phản biện, đồng thời danh tính của người phản biện cũng được giữ kín với tác giả. Văn phòng biên tập nắm toàn bộ thông tin của người phản biện và tác giả, nhưng các biên tập viên ra quyết định không được tiếp cận thông tin này.
Tuy nhiên, tính ẩn danh không phải lúc nào cũng được đảm bảo trong mô hình bình duyệt ẩn danh kép hoặc ba lớp: người phản biện có thể dễ dàng đoán ra danh tính tác giả nếu làm việc trong chuyên ngành hẹp, hoặc tác giả cũng có thể suy ra người phản biện dựa trên nội dung phản hồi. Ngoài ra, mô hình này cũng đòi hỏi tác giả và nhân viên văn phòng biên tập phải đảm bảo toàn bộ bản thảo được ẩn danh kỹ càng ngay từ trước khi nộp để bình duyệt.
Bình duyệt không ẩn danh (Non-anonymised Peer Review)
Mô hình này còn gọi là bình duyệt mở (Open Peer Review), danh tính của tác giả, người phản biện và biên tập viên đều được chia sẻ và công khai giữa các bên. Mô hình này tối đa hóa tính minh bạch và công khai. Tất cả các bên đều có động lực đưa ra các bình luận công bằng, có lý lẽ và mang tính xây dựng do tính công khai của quy trình. Người phản biện cũng có thể nhận được ghi nhận công khai cho bản đánh giá của họ, ví dụ như qua dịch vụ Publons. Mô hình này cũng có thể tạo điều kiện cho các bên trao đổi sâu hơn, chẳng hạn như trong một quy trình bình duyệt cộng tác, người phản biện và biên tập viên cùng thảo luận, đưa ra một danh sách các nhận xét thống nhất, giúp tránh các phản hồi mâu thuẫn từ những người phản biện khác nhau.
Bình duyệt minh bạch (Transparent Peer Review)
Mô hình bình duyệt minh bạch có thể thay đổi tùy theo cách vận hành của từng tạp chí. Quy trình bình duyệt có thể được thực hiện theo bất kỳ mô hình nào đã đề cập ở trên (ẩn danh hoặc không ẩn danh), nhưng khi bài báo được chấp nhận, các nhận xét của người phản biện sẽ được công bố cùng với bản thảo cuối cùng. Một số tạp chí còn công khai cả bản thảo ban đầu, phản hồi của tác giả với người phản biện và bình luận từ biên tập viên, từ đó cung cấp bối cảnh bổ sung cho bài báo và cho thấy những cải thiện tích cực đạt được thông qua bình duyệt.
Mô hình này nâng cao tính minh bạch của quy trình bình duyệt trong khi vẫn có thể bảo vệ danh tính của người phản biện và tác giả trước khi chấp nhận bài (tùy theo mô hình được chọn), đồng thời có tính linh hoạt tùy theo ưu tiên của từng bên. Một số tạp chí áp dụng mô hình này theo hình thức tùy chọn, nghĩa là tác giả có thể chọn công bố hay không các phản hồi từ người phản biện, và người phản biện có thể chọn công khai danh tính để nhận ghi nhận công khai cho đóng góp của mình.
Tuy mô hình bình duyệt minh bạch có thể mang lại sự linh hoạt cho tác giả và người phản biện, mặt khác, nó cũng làm tăng mức độ phức tạp cho tạp chí, tác giả và người phản biện. Điều quan trọng là đảm bảo sự rõ ràng tuyệt đối giữa các bên về cách quy trình bình duyệt sẽ được thực hiện trước khi bài được chấp nhận, đồng thời đặt ra các chính sách rõ ràng về những gì sẽ được công bố khi bài báo được xuất bản.
Dịch từ OUPblog
--- Bài viết này có hữu ích không? ---
Nhấn sao để đánh giá!
Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0
Chưa có đánh giá.