Vị thế của các trường đại học tại Úc đang lung lay trước cơn bão hoài nghi

Giáo dục đại học tại Úc vốn là niềm tự hào của quốc gia, nhưng giờ đây nó không còn là lĩnh vực duy nhất phải nếm trải nỗi cay đắng từ cuộc khủng hoảng niềm tin đang lan rộng. Một thực trạng đáng báo động đang hiện hữu: người dân xứ sở chuột túi đang dần quay lưng với các giảng đường, và cái sự nhạt tình này lại diễn ra mạnh mẽ nhất ở nhóm những người chưa từng cầm trên tay tấm bằng cử nhân.

Sự rạn nứt này không diễn ra trong ngày một ngày hai mà là kết quả của một quá trình tụt dốc kéo dài. Theo những con số biết nói từ cuộc khảo sát ANUPoll, nếu như trước khi đại dịch COVID-19 ập đến, có tới gần 80% người dân vẫn dành trọn niềm tin cho các trường đại học, thì đến cuối năm 2025, con số này đã rơi tự do xuống chỉ còn khoảng 62%. Tuy nhiên, nếu nhìn sang các trụ cột khác của xã hội, chúng ta mới thấy giáo dục đại học thực tế vẫn còn… khá khẩm. Bởi lẽ, niềm tin vào các trường phổ thông cũng đã sụt giảm nghiêm trọng, trong khi sự tín nhiệm dành cho chính phủ liên bang thậm chí còn thê thảm hơn khi hiếm khi vượt qua được ngưỡng 40%. Rõ ràng, sự disenchantment (sự vỡ mộng) này là một căn bệnh chung của cả hệ thống thiết chế công tại Úc.

Nguyên nhân dẫn đến cái nhìn khắt khe của công chúng bắt nguồn từ hàng loạt lùm xùm bủa vây các ngôi trường danh tiếng. Từ những hoài nghi về tính minh bạch trong quản trị, các thỏa thuận thương mại đầy mùi tiền, cho đến những báo cáo gây sốc về tình trạng lạm dụng và phân biệt đối xử ngay trong khuôn viên trường học. Đáng nói hơn, những vấn đề này đôi khi còn bị giới chính trị gia thổi phồng nhằm hướng mũi dùi dư luận đi nơi khác, biến đại học thành bia đỡ đạn cho những yếu kém của chính hệ thống chính trị. Dù thực tế cho thấy môi trường học thuật vẫn là nơi ít xảy ra tệ nạn hơn so với xã hội bên ngoài, nhưng dưới sức ép của truyền thông và những narratives (kịch bản) được dàn dựng sẵn, hình ảnh về một tháp ngà thanh cao đã bị hoen ố đáng kể.

Một điểm mấu chốt khác làm trầm trọng thêm hố sâu ngăn cách này chính là sự phân hóa dựa trên trình độ học vấn. Trình độ học vấn giờ đây đã trở thành thước đo chính yếu để dự báo quan điểm của một cá nhân đối với các thiết chế xã hội. Những người đã từng trải qua đời sinh viên với những kỷ niệm đẹp thường có xu hướng bảo vệ nhà trường trước các cáo buộc về nhồi sọ hay lý thuyết suông. Ngược lại, những người không có bằng cấp lại ngày càng cảm thấy xa lạ và hoài nghi về giá trị thực sự của đại học. Thậm chí, ngay cả với những người khao khát cái chữ, cửa vào đại học cũng đang hẹp lại một cách tàn nhẫn khi chi phí và rào cản kinh tế khiến phần lớn sinh viên nghèo cảm thấy bị bỏ lại phía sau, bất chấp những lời hứa hẹn hoa mỹ về sự công bằng.

Cuối cùng, tư duy thực dụng đã hoàn toàn lấn lướt những mục tiêu cao cả của giáo dục. Thay vì coi đại học là nơi nuôi dưỡng trí tuệ hay giám sát quyền lực chính phủ, phần lớn người dân Úc giờ đây chỉ xem đó là một lò luyện nghề không hơn không kém. Khi mà chỉ có 30% công chúng coi trọng vai trò dân sự của đại học, trong khi một nửa dân số chỉ quan tâm đến việc ra trường có làm được việc hay không, thì việc họ ưu tiên đổ tiền vào các trường nghề hay trường phổ thông là điều hoàn toàn dễ hiểu. Có lẽ, đã đến lúc các nhà quản lý giáo dục phải tỉnh mộng: đại học không còn là một vùng đặc quyền mặc định được tin tưởng, mà phải tự thân vận động để chứng minh giá trị của mình trong một xã hội ngày càng thực tế và đầy rẫy sự hoài nghi.

Dịch từ Times Higher Education

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm