
Châu Á đã vươn lên trở thành tâm điểm trong cuộc đại dịch chuyển của giáo dục đại học toàn cầu. Báo cáo tóm tắt “Bản đồ Giáo dục Đại học Châu Á” (Mapping Higher Education in Asia) là một trong những nỗ lực toàn diện nhất gần đây nhằm ghi lại sự thay đổi này. Báo cáo phân tích dữ liệu trên 16 quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á, bao gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Bangladesh, Kazakhstan, Malaysia, Singapore, Pakistan, Thailand, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Nepal và Sri Lanka.
Báo cáo đặt giáo dục đại học trong bối cảnh môi trường chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ rộng lớn hơn, phơi bày một khu vực đặc trưng bởi quy mô khổng lồ, tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, sự đa dạng sâu sắc và những khoảng cách cấu trúc dai dẳng. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng Châu Á không còn là vùng ngoại biên nữa, mà đã nắm giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc hiện tại và tương lai của giáo dục đại học toàn cầu.
Đây là báo cáo được thực hiện cho Phòng Thử nghiệm Tương lai Giáo dục Đại học (Higher Education Futures Lab), một nền tảng nghiên cứu và tư vấn độc lập. Báo cáo sẽ chính thức được công bố tại hội nghị của Hiệp hội Nghiên cứu Giáo dục Đại học (Higher Education Research Association – HERA) diễn ra tại Đại học Bắc Kinh, Trung Quốc vào ngày 13-14 tháng 6 năm 2026.

Trong bốn thập kỷ qua, Châu Á đã vượt qua Châu Âu và Bắc Mỹ về số lượng sinh viên nhập học, tạo ra hệ sinh thái giáo dục đại học lớn nhất thế giới. Báo cáo ước tính có khoảng 12.600 cơ sở giáo dục đại học trên khắp các vùng lãnh thổ được khảo sát và hơn 90 triệu sinh viên nhập học tính đến năm 2023.
Sự mở rộng về quy mô này đi kèm với sự tăng trưởng vượt bậc về năng lực nghiên cứu. Sản lượng khoa học của Châu Á đã tăng vọt, đặc biệt là ở Trung Quốc – quốc gia hiện đóng góp khoảng một phần tư số lượng công bố nghiên cứu toàn cầu.
Cùng với Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc, Trung Quốc tạo thành một khối nghiên cứu thống trị đang định hình lại các mô hình sản xuất tri thức trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, báo cáo cũng nhấn mạnh một nghịch lý: dù Châu Á dẫn đầu về quy mô và tăng trưởng, khu vực này vẫn chưa được đại diện xứng tầm (under-represented) trong các hệ thống dữ liệu và khung phân tích toàn cầu.
Phần lớn dữ liệu hiện có vẫn tiếp tục được sản xuất và quản lý bởi các tổ chức bên ngoài khu vực này. Điều này làm nổi bật nhu cầu cấp thiết của Châu Á trong việc tự phát triển các chỉ số, tiêu chuẩn so sánh và cơ sở hạ tầng dữ liệu của riêng mình.
Một trong những kết quả quan trọng của bản báo cáo là sự khó khăn trong việc định nghĩa “Châu Á” như một vùng giáo dục đại học đồng nhất. Nhóm tác giả đã áp dụng một cách tiếp cận thực tế, lựa chọn 16 quốc gia/vùng lãnh thổ trải dài khắp Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á, trong đó mỗi nơi đều đại diện cho những tiến trình lịch sử, bối cảnh văn hóa và mức độ phát triển riêng biệt.
Thay vì áp đặt một khuôn mẫu duy nhất, bài phân tích sử dụng lăng kính PESTLE (Political, Economic, Sociological, Technological, Legal and Environmental), tức phân tích toàn diện bối cảnh Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp lý và Môi trường.
Cách tiếp cận này giúp nhận diện một khu vực có tính chất hỗn hợp, nơi không có một mô hình giáo dục đại học đơn lẻ nào chiếm thế độc tôn. Có những quốc gia có cấu trúc tập quyền cao do nhà nước kiểm soát, có những hệ thống giáo dục đại học vận hành theo định hướng thị trường hoặc mô hình hỗn hợp (hybrid).
Quan trọng hơn, báo cáo cảnh báo việc quá phụ thuộc vào các bảng xếp hạng toàn cầu và các tiêu chuẩn truyền thống. Dù việc tham gia các bảng xếp hạng giúp định hình khát vọng của các trường và nâng cao vị thế quốc tế, chúng cũng chỉ phản ánh được một phần bức tranh động lực học phức tạp và đang tiến hóa của khu vực.
Mối quan hệ giữa hệ thống chính trị và kết quả đầu ra của giáo dục đại học hóa ra mơ hồ hơn người ta thường nghĩ. 16 quốc gia và vùng lãnh thổ bao gồm nhiều mô hình quản trị khác nhau – từ dân chủ tự do đến các quốc gia độc đảng hay chính quyền quân sự – tuy nhiên, không có mối tương quan trực tiếp nào giữa cấu trúc chính trị và hiệu suất của các trường đại học.
Các chỉ số như kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ, tự do báo chí và tự do học thuật có sự khác biệt rất lớn trong khu vực. Dù vậy, mối liên hệ lịch sử giữa quản trị nhà nước và sự phát triển giáo dục đại học lại khá yếu và phụ thuộc nhiều vào các yếu tố ngẫu nhiên.
Phát hiện này thách thức những giả định mang tính định mệnh về tầm ảnh hưởng của thể chế chính trị đối với trường đại học. Thay vào đó, nó gợi ý rằng sự phát triển của các cơ sở giáo dục được nhào nặn bởi sự tương tác phức tạp của các yếu tố lịch sử, kinh tế và xã hội, trong đó môi trường chính sách quốc gia tương tác một cách không đồng đều với các chuẩn mực học thuật toàn cầu.
Sự tăng trưởng kinh tế là bệ đỡ cho phần lớn sự phát triển giáo dục đại học của Châu Á. Bất chấp những bất ổn toàn cầu, hầu hết các nền kinh tế được khảo sát vẫn tiếp tục mở rộng, góp phần làm tăng nhu cầu đối với giáo dục sau phổ thông và nghiên cứu.
Sự đa dạng kinh tế của khu vực này là vô cùng ấn tượng. Các nền kinh tế tiên tiến như Nhật Bản và Singapore lấy dịch vụ làm mũi nhọn, trong khi những quốc gia khác, bao gồm Indonesia và Campuchia, vẫn duy trì nền tảng công nghiệp mạnh mẽ. Những khác biệt về cấu trúc này định hình các ưu tiên giáo dục đại học của mỗi quốc gia, từ hệ thống nghiên cứu thúc đẩy bởi đổi mới sáng tạo cho đến các mô hình giảng dạy định hướng theo nhu cầu của lực lượng lao động.
Đầu tư công cho giáo dục lại cho thấy một bức tranh mờ nhạt. Trong khi chi tiêu cho y tế nhìn chung tăng lên, thì chi tiêu cho giáo dục tính theo tỷ lệ GDP lại đình trệ hoặc sụt giảm ở nhiều nước. Ở bậc đại học, chi tiêu công trung bình chỉ quanh quẩn ở mức 0.5% GDP, thấp hơn nhiều so với mức thường thấy ở các quốc gia có thu nhập cao.
Khoảng cách tài chính này dấy lên những lo ngại về chất lượng, sự công bằng và tính bền vững trong dài hạn, đặc biệt là khi nhu cầu nhập học tiếp tục tăng cao.
Xung động nhân khẩu học là một trong những yếu tố mạnh mẽ nhất định hình các hệ thống giáo dục đại học tại Châu Á. Khu vực này đang vừa trẻ hóa, vừa già hóa cùng một lúc. Các quốc gia như Pakistan, Bangladesh và Campuchia có dân số trẻ lớn và đang tăng trưởng, trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc lại đối mặt với tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số.
Hệ quả đối với giáo dục đại học là vô cùng sâu sắc. Nhóm đối tượng truyền thống từ 18 đến 23 tuổi được dự báo sẽ đạt đỉnh rồi suy giảm tại nhiều quốc gia trong hai thập kỷ tới. Xu hướng này đòi hỏi các hệ thống phải thích ứng, hoặc bằng cách mở rộng tuyển sinh quốc tế, hoặc chuyển dịch sang mô hình học tập suốt đời.
Thực tế, báo cáo xác định những người học tập suốt đời (độ tuổi từ 24 đến 55) là phân khúc tăng trưởng then chốt. Nhóm đối tượng này đang ngày càng tăng trưởng ở hầu hết các nước trong khu vực và trên toàn cầu, đồng nghĩa với việc các trường đại học sẽ cần thiết kế lại chương trình giảng dạy, phương thức đào tạo và dịch vụ hỗ trợ để phục vụ cho những người học đa dạng và phi truyền thống này.
Cơ hội tiếp cận giáo dục đã cải thiện rõ rệt trên khắp Châu Á. Tỷ lệ nhập học trung học phổ thông vượt quá 80% ở hầu hết các nước, tạo ra nguồn tuyển sinh dồi dào cho bậc đại học. Tỷ lệ tham gia giáo dục đại học cũng tăng lên, với một số hệ thống đạt đến mức phổ cập gần như toàn dân.
Tuy nhiên, sự chênh lệch vẫn rất gay gắt. Tỷ lệ nhập học có sự khác biệt lớn, từ khoảng 10% ở Pakistan đến hơn 100% ở Hàn Quốc (do có thêm sự tham gia của nhóm học tập suốt đời). Tỷ lệ tốt nghiệp và các lộ trình thăng tiến cũng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, phản ánh năng lực thể chế và sự phân bổ nguồn lực không đồng đều.
Cấu trúc cung ứng giáo dục cũng đa dạng không kém. Dù các trường đại học công lập vẫn chiếm ưu thế về số lượng sinh viên, khoảng 65% số cơ sở giáo dục lại là trường tư thục, làm nổi bật vai trò quan trọng của các đơn vị cung ứng dựa trên thị trường trong việc đáp ứng nhu cầu học tập.
Những mô hình này chỉ ra một hệ thống kép ở nhiều quốc gia: sự mở rộng đại chúng được thúc đẩy bởi các trường tư thục, song hành cùng các cơ sở công lập tinh hoa tập trung vào nghiên cứu và danh tiếng.
Bức tranh nghiên cứu của Châu Á được đánh dấu bởi cả sự tập trung lẫn sự đa dạng hóa. Một nhóm các “cường quốc nghiên cứu” (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore) thể hiện mức độ đầu tư R&D lớn, mật độ nhà nghiên cứu dày đặc và sản lượng toàn cầu cao.
Phía sau nhóm này là tầng lớp các hệ thống “đang lên”, bao gồm Ấn Độ, Việt Nam và Thái Lan, những nước đang nhanh chóng gia tăng hoạt động nghiên cứu của mình. Nhóm quốc gia thứ ba có năng lực nghiên cứu hạn chế hơn nhưng lại thể hiện những tiềm năng ẩn giấu.
Sản lượng nghiên cứu đã tăng trưởng ngoạn mục trên toàn khu vực, trong đó Trung Quốc dẫn đầu với khoảng cách biệt lớn và Ấn Độ cho thấy sự tăng tốc nhanh chóng. Bức tranh về chỉ số chất lượng lại hỗn độn hơn, khi chỉ một số hệ thống nhỏ hơn (như Singapore) đạt hiệu suất mạnh mẽ về chỉ số tác động trích dẫn và hợp tác quốc tế.
Bất chấp những thành tựu này, năng lực của Châu Á không được thể hiện một cách đồng đều trong các bảng xếp hạng đại học toàn cầu. Không có quốc gia nào có quá 20% số trường đại học được đưa vào các hệ thống xếp hạng lớn, phản ánh cả những hạn chế về dữ liệu lẫn những định kiến vốn có trong thước đo toàn cầu.
Quốc tế hóa là một khía cạnh quan trọng của giáo dục đại học toàn cầu, tuy nhiên các hệ thống của Châu Á vẫn tương đối mang tính hướng nội. Ở hầu hết các quốc gia, sinh viên quốc tế chiếm chưa đến 1% tổng số lượng nhập học.
Ngược lại, xu hướng du học nước ngoài (hướng ngoại) lại tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt là từ Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh. Mô hình này nhấn mạnh sự phụ thuộc liên tục vào các hệ thống giáo dục phương Tây đối với việc đào tạo nâng cao và xây dựng danh tiếng.
Cùng lúc đó, một số quốc gia (đáng chú ý là Malaysia, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc) đang nổi lên như những trung tâm giáo dục của khu vực, thu hút ngày càng nhiều sinh viên quốc tế đến học tập. Báo cáo xác định tiềm năng chưa được khai phá cho việc dịch chuyển nội khối Châu Á, điều có thể thúc đẩy sự hội nhập khu vực mạnh mẽ hơn và giảm bớt sự phụ thuộc vào các quốc gia điểm đến truyền thống.
Một chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt bản báo cáo là sự thiếu hụt trầm trọng nguồn dữ liệu nhất quán và chất lượng cao về giáo dục đại học ở Châu Á. Các chỉ số cơ bản như số lượng trường, mức độ tài trợ và các thước đo hiệu suất thường không đầy đủ hoặc thiếu đồng nhất.
Hơn nữa, nhiều chỉ số được sử dụng rộng rãi lại được thiết kế bên ngoài khu vực và không phản ánh được các đặc trưng riêng của Châu Á, chẳng hạn như chu kỳ phát triển nhanh chóng, sự đa dạng văn hóa và các mô hình tổ chức hỗn hợp.
Nhóm tác giả báo cáo kêu gọi phát triển các hệ thống dữ liệu và khung phân tích dựa trên thực tiễn khu vực. Những nỗ lực như vậy không chỉ cải thiện sự hiểu biết lẫn nhau trong lòng Châu Á mà còn cho phép các so sánh toàn cầu trở nên chính xác hơn.
Châu Á sẵn sàng đóng vai trò quyết định trong việc định hình tương lai của giáo dục đại học toàn cầu. Quy mô, tốc độ tăng trưởng và năng lực nghiên cứu ngày càng tăng giúp khu vực này trở thành động lực trung tâm của đổi mới sáng tạo, phát triển tài năng và sản xuất tri thức.
Tuy nhiên, cuộc chuyển mình này cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng cho các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới. Thay đổi nhân khẩu học sẽ tái định hình nhu cầu giáo dục như thế nào? Các sinh viên tốt nghiệp trong tương lai sẽ làm việc ở đâu? Các hệ thống của Châu Á sẽ tương tác thế nào với các hệ thống ở Châu Phi và các khu vực mới nổi khác?
Việc giải quyết những câu hỏi này đòi hỏi nghiên cứu bền bỉ, cải thiện dữ liệu và hợp tác sâu sắc hơn giữa các tổ chức và các quốc gia. Bóa cáo ủng hộ việc chuyển dịch từ cái nhìn coi Châu Á là một tập hợp các hệ thống quốc gia riêng lẻ sang việc công nhận đây là một khu vực gắn kết chặt chẽ với nhau và có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
“Bản đồ Giáo dục Đại học Châu Á” cung cấp một tài liệu nền tảng về một lĩnh vực đang tiến hóa nhanh chóng. Cách tiếp cận phác thảo diện rộng của nó làm nổi bật cả những thành tựu phi thường lẫn những thách thức lớn mà khu vực đang phải đối mặt.
Đối với các nhà hoạch định chính sách và các nhà lãnh đạo đại học, thông điệp đưa ra rất rõ ràng: Hiểu về Châu Á không còn là một lựa chọn. Khi trọng tâm của giáo dục đại học tiếp tục dịch chuyển, khu vực này sẽ không chỉ định hình tương lai của chính mình mà còn quyết định cả hướng đi của học thuật, sự dịch chuyển du học và sự phát triển thể chế trên toàn cầu.
Dịch từ University World News