Có một câu chuyện để kể: Tồn tại trong thời kỳ AI

Ảnh bởi Ugo Mendes Donelli via Unsplash | Unsplash License

Trên khắp các trường đại học trên thế giới, một sự chuyển dịch âm thầm đang diễn ra. Các sinh viên dùng AI để làm bài luận, các giảng viên thì cùng lúc chạy đua để thiết kế lại các bài kiểm tra đánh giá, còn nhà trường thì liên tục ban hành các quy định mới.

Giữa những biến động này, một suy nghĩ mới mẻ xuất hiện và gây chú ý: Trong thời đại AI, người có một câu chuyện để kể là người sẽ tồn tại. 

Nhận định này đánh dấu một bước ngoặt căn bản. Nó không đơn thuần chỉ là sự thay đổi trong chốc lát mà là một biến chuyển hoàn toàn trong cách định nghĩa khái niệm giá trị. Sự khác biệt giữa người với người giờ đây không còn nằm ở những gì họ có thể làm được, mà ở cách họ tổ chức và diễn giải ý nghĩa của đời mình. 

Trong hơn một thế kỷ gần đây, giáo dục đại học được xây dựng dựa trên một giả định rằng điều sinh viên cần là những kiến thức và kỹ năng mà có thể chuyển đổi được thành các cơ hội phát triển kinh tế và vị thế xã hội. Hệ thống giáo dục vì vậy được thiết kế để khuyến khích sự tích lũy: tích lũy kiến thức, tích lũy tín chỉ, và tích lũy những năng lực có thể nhìn thấy được. 

Tuy vậy, giả định này đang có nguy cơ sụp đổ, cùng với đó là mô hình giáo dục chúng ta đang theo đuổi. Sâu xa hơn, một ảo tưởng rằng giá trị của một người sẽ đứng vững bằng cách bồi đắp các kiến thức và tích lũy cũng đang lung lay. Trong nhiều thập kỷ, chúng ta nhầm lẫn năng lực của một người với bản sắc riêng của họ, cho rằng những gì người đó tạo ra chính là ý nghĩa của cuộc đời họ. 

Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo không chỉ làm gián đoạn những giả định này, mà còn phơi bày hạn chế của nó. Vấn đề không nằm ở việc máy móc đang ngày càng giỏi hơn, mà ở chỗ định nghĩa của chúng ta về “năng lực” từ trước đến nay vốn chưa hoàn chỉnh.  

Những hệ thống AI như ChatGPT đang tái lập một mô hình mà ở đó tri thức trở nên khan hiếm. Những công việc từng là chỉ dấu của chuyên môn – viết lách, tóm tắt, lập trình, và một số hình thức sáng tạo –  giờ đây đang được AI thực hiện với quy mô lớn, theo yêu cầu, và với chi phí gần như bằng không. Cái AI đang xoá bỏ không chỉ là lao động, mà còn là một ảo tưởng rằng chúng ta có thể định nghĩa bản thân bằng lao động. 

Điều gì sẽ xảy ra khi các kĩ năng không còn khan hiếm nữa? Chúng ta cần bắt đầu từ câu hỏi đơn giản này để hiểu được sự biến đổi sâu rộng đang diễn ra. 

Khi kỹ năng không còn khan hiếm

Những chính sách phổ biến để đối phó với AI trong giáo dục hiện nay thường bao gồm việc tăng cường các kỹ năng số, đào tạo kỹ thuật, và nâng cao hiểu biết về AI. Mặc dù những chính sách này là cần thiết, chúng vẫn chưa hoàn toàn hiệu quả bởi những người định hướng chính sách vẫn đang hiểu sai bản chất của sự dịch chuyển này. 

Chúng ta đang không tiến đến một nền kinh tế tri thức tiến bộ hơn. Thay vì vậy, chúng ta đang tiến đến một trạng thái “dư thừa nhận thức”. 

Khi kiến thức trở nên thừa thãi, thông tin mất đi giá trị khan hiếm, các tác vụ kỹ thuật được tự động hoá, năng lực đơn thuần không còn tính cạnh tranh nữa. Trong một môi trường như vậy, câu hỏi không phải là “Bạn làm được gì?” nữa, mà sẽ là “Công việc của bạn mang lại ý nghĩa gì?”.

Một câu chuyện để kể khi đó không chỉ đơn thuần là một phép ẩn dụ, mà chính là một phần trong cấu trúc tạo nên bản sắc của một người. 

Những thay đổi đầu tiên đã bắt đầu xuất hiện. Các trường đại học ở Úc và Vương quốc Anh đã bắt đầu thiết kế lại các bài kiểm tra đánh giá để đưa vào các yếu tố phản tư và tập trung vào quá trình bên cạnh các sản phẩm có thể có sự hỗ trợ của AI.

Tại Phần Lan, các cải cách về chương trình học đang ngày càng ưu tiên những năng lực mang tính phổ quát và liên ngành như khả năng diễn giải, phán đoán và lập luận đạo đức, hơn là việc thành thục các kỹ thuật riêng lẻ. 

Xu hướng này cũng ngày càng hiện diện nhiều hơn trong các thảo luận chính sách quốc tế, khi những tổ chức như OECD và UNESCO nhấn mạnh các năng lực mang tính nhân văn, đạo đức và diễn giải như những năng lực thiết yếu của kỷ nguyên AI.

Nếu kỹ năng không còn tạo ra khác biệt, vậy thì cái gì sẽ làm được điều đó? Dù gì đi nữa, cái tạo nên khác biệt đó chắc chắn không chỉ là kỹ thuật. 

“Có một câu chuyện” nghĩa là gì?

Một câu chuyện sẽ giúp chúng ta khác biệt trong thời đại AI. Tuy nhiên, trước hết, một câu chuyện chỉ ra một sự thật đáng lo ngại: Những điều ta từng nghĩ sẽ định nghĩa giá trị của một con người giờ đây không còn đủ nữa. 

Để hiểu được điều này, ta cần đối diện với một ngộ nhận. 

Hiện nay, khái niệm “câu chuyện” thường bị đơn giản hoá thành việc xây dựng thương hiệu cá nhân – một sự nhầm lẫn về phạm trù. Một câu chuyện thật sự không phải là một công cụ marketing, mà là tổng thể tri thức của một người. 

Có một câu chuyện nghĩa là có được một sự nhất quán theo thời gian – khả năng kết nối những trải nghiệm trong quá khứ, hành động trong hiện tại và dự định cho tương lai thành một quỹ đạo. Điều này đòi hỏi khả năng đặt một trải nghiệm vào trong bối cảnh, một nhận thức rằng tri thức luôn gắn với cộng đồng, xã hội, văn hoá và con người – một điều mà trường phái hiện tượng học từ lâu đã nhấn mạnh. 

Việc kể một câu chuyện cũng đòi hỏi năng lực diễn giải – khả năng gán ý nghĩa cho một sự kiện thay vì chỉ xử lý thông tin về những gì đã xảy ra. Theo cách hiểu này, một câu chuyện không chỉ là kể lại các sự kiện. Nó là một lăng kính mà qua đó cuộc đời của một người được sắp đặt theo một cách logic và dễ hiểu. 

Các hệ thống AI có thể mô phỏng tư duy, nhưng chúng không có môi trường để các tư duy này tiếp tục vận động và mang lại hệ quả. Chúng không có các mối quan hệ, không trải nghiệm sự liên tục của đời sống. Chính ở những câu chuyện tự sự của mỗi cá nhân, ý nghĩa mới được thành hình, tranh luận, và tồn tại. 

Từ sản xuất tri thức đến kiến tạo ý nghĩa

Sự thay đổi mang tính bước ngoặt này sẽ dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong các trường đại học. Những hệ thống được thiết kế cho thời kỳ khan hiếm tri thức giờ đây sẽ phải đối mặt với những thách thức khi hoạt động trong một thế giới của sự dư thừa.  

Trong lịch sử, đại học là nơi tạo ra và phổ biến kiến thức. Trong thời đại AI, những thể chế này cần được tổ chức lại để hướng đến việc kiến tạo ý nghĩa và hình thành những câu chuyện. 

Điều này không có nghĩa là từ bỏ tính học thuật nghiêm ngặt và những tri thức liên ngành. Ngược lại, nó đòi hỏi việc cải tổ lại cách các kiến thức được giảng dạy, đánh giá, và tích hợp vào bản sắc trí tuệ của mỗi sinh viên. 

Hiện nay, phần lớn chương trình đào tạo đang bị phân mảnh về mặt cấu trúc – các học phần rời rạc, các chuẩn đầu ra tách biệt, và đánh giá phần lớn dựa trên sản phẩm cuối cùng. Sinh viên tốt nghiệp với một tập hợp các năng lực tích luỹ được theo thời gian, nhưng lại thiếu cảm nhận về một câu chuyện hoàn chỉnh mà những năng lực này tạo thành. 

Trong thời đại mà AI có khả năng tái tạo được rất nhiều sản phẩm của con người, sự rời rạc phân mảnh này là một điểm yếu quan trọng về cấu trúc. 

Những cử nhân không có câu chuyện

Nếu các trường đại học không thay đổi, họ có nguy cơ tạo ra những sinh viên tốt nghiệp mà không có câu chuyện: thành thạo kỹ thuật, sở hữu nhiều bằng cấp, nhưng không thể diễn đạt mục đích, phương hướng hay ý nghĩa của những việc mình làm.

Những sinh viên như vậy đặc biệt dễ tổn thương trong một thị trường lao động mà ngày càng được định hình bởi AI, nơi những nhà tuyển dụng tìm kiếm một người không chỉ làm được việc mà còn cần có óc phán đoán, tư duy linh hoạt, và có tính thống nhất. 

Nói một cách thẳng thắn hơn, nếu giá trị của một sinh viên chỉ là một tập hợp những đầu ra, máy móc hoàn toàn có thể thay thế để tạo ra những giá trị đó. Các trường đại học cần phải chấp nhận nhìn thằng vào một thực tế, rằng khi ưu tiên sản phẩm đầu ra hơn việc tìm kiếm ý nghĩa, họ sẽ vô tình khiến mình tụt hậu nhanh hơn. 

Điều này còn đặt ra một lo ngại sâu sắc ở cấp độ toàn cầu. Những hệ thống giáo dục không giúp sinh viên nuôi dưỡng được những ý nghĩa sẽ không chỉ tụt hậu, mà còn tạo ra những thế hệ chỉ có thể vận hành các hệ thống một cách máy móc thay vì đặt câu hỏi và phát triển các hệ thống này.

Tưởng tượng lại mô hình đại học: Ba chuyển dịch trong cấu trúc

Để thích ứng trước bước ngoặt này, các trường đại học cần vượt qua những thay đổi nhỏ lẻ và tiến đến thay đổi ở cấp độ cấu trúc – một phản ứng mang tính hệ thống trước một logic nền tảng đã thay đổi.

Việc đánh giá không thể tiếp tục neo vào những sản phẩm cuối cùng, mà thay vào đó cần đánh giá cách sinh viên tương tác với AI, cách họ đưa ra quyết định trong điều kiện thiếu thông tin, cũng như cách họ diễn giải và đặt những sản phẩm được tạo bởi AI vào trong bối cảnh của mình.

Chương trình học cần chuyển từ sự phân mảnh rời rạc sang một quá trình tích hợp vào tổng thể ý nghĩa. Các môn học cần được thiết kế để giúp sinh viên xây dựng được tiến trình phát triển tri thức của chính mình, ví dụ như thông qua việc tập hợp và phản tư hồ sơ học tập của bản thân, các dự án tổng hợp cuối khoá, và những thực hành giúp kết nối những kiến thức chuyên ngành với định hướng cá nhân. 

Phương pháp sư phạm cũng cần dịch chuyển từ việc truyền đạt thông tin sang việc tạo lập ý nghĩa. Việc dạy học không thể tiếp tục chỉ là truyền tải, mà cần ưu tiên đối thoại, diễn giải và truy vấn. Các nhà giáo cần trở thành những người dẫn dắt quá trình tạo nghĩa trong một môi trường chung sống bởi con người và AI. 

Sự chuyển đổi này sẽ không tự động xảy ra. Nó đòi hỏi sự lãnh đạo một cách có chủ đích từ các trường đại học, các nhà hoạch định chính sách, và các nhà giáo dục – những người sẵn sàng nhìn nhận và thay đổi suy nghĩ về mục đích của giáo dục đại học. 

Nền kinh tế của sự diễn giải

Những thay đổi hiện nay không chỉ đang diễn ra trên phương diện công nghệ, mà còn là một dịch chuyển ở cấp độ văn minh.

Chúng ta đang chuyển từ một nền kinh tế sản xuất sang một nền kinh tế diễn giải. Trong bối cảnh này, AI tạo ra các khả thể, còn con người gán cho chúng ý nghĩa. 

Sự thay đổi này kéo theo sự chuyển đổi từ các hệ thống được tổ chức xoay quanh việc sản xuất sang những hệ thống xoay quanh việc diễn giải. Những người đi đầu không còn là những người biết nhiều nhất, mà là những người có thể lồng các kiến thức vào một câu chuyện mạch lạc và thuyết phục về trải nghiệm sống của mình. 

Câu hỏi dành cho các trường đại học

Vấn đề bây giờ không phải là liệu các trường có nên dạy sinh viên sử dụng AI. Điều này giờ đã là chuyện đương nhiên. Câu hỏi quan trọng bây giờ là liệu các trường còn có thể giúp sinh viên làm chủ được sự phát triển cá nhân, cả về trí tuệ lẫn đạo đức của họ hay không?

Nếu câu trả lời là có, giáo dục đại học sẽ tiếp tục không thể thay thế. Nếu không, hệ thống đại học có nguy cơ biến thành một hệ thống chỉ tạo ra được những kết quả tương tự như những gì máy móc tạo ra. 

Các trường đại học cần hành động ngay. Cần thiết kế lại các chương trình, phương thức đánh giá và phương pháp sư phạm để có thể tạo ra được những người học có khả năng diễn giải, kết nối và hiểu được ý nghĩa thật sự của kiến thức. 

Trong thời đại AI, ranh giới không nằm ở việc ai biết dùng máy móc và ai không biết dùng. Ranh giới sẽ phân chia giữa một bên là những người chỉ được nhìn nhận như những đầu ra, và những người vượt ra được chuyện đó. 

Câu hỏi về sự hình thành con người

Thứ bị đe dọa nhiều nhất trong thế giới đang bị chi phối bởi AI như hiện nay không phải là khả năng tìm kiếm việc làm, mà là sự hình thành một chủ thể con người. Câu hỏi không còn là liệu giáo dục có dẫn đến việc làm hay không, mà liệu giáo dục có giữ được cho chúng ta quyền làm chủ hay không.

Trong phần lớn lịch sử, giáo dục đại học hiện đại theo đuổi một mục tiêu bất thành văn, đó là sự căn chỉnh. Căn chỉnh sinh viên cho đúng với nhu cầu của thị trường lao động, với kỳ vọng của nhà nước, và với những chuẩn mực học thuật. Trong thời đại của trí tuệ nhân tạo, sự căn chỉnh này sẽ trở thành quá trình loại bỏ âm thầm. 

Sự nguy hiểm của AI không nằm ở chỗ nó sẽ thay thế con người ngay lập tức. Thay vào đó, nó khiến một số hình thức con người đang dùng để học tập và phát triển trở nên lỗi thời, đặc biệt là những hình thức dựa trên sự lặp lại, tuân thủ và thực thi các kỹ thuật ở một phạm vi hẹp.

Ngược lại, một câu chuyện sẽ có khả năng chống lại xu hướng này. Trước sự tối ưu hoá của máy móc, một câu chuyện mang đến tính đa nghĩa, những mâu thuẫn, và sự từ chối bị giản lược. Nó chống lại niềm tin rằng các hướng đi cuộc sống có thể được xác định từ trước, hoặc có thể được dự đoán bằng dữ liệu. Nó cho phép sự chệch hướng – khả năng được lựa chọn khác đi, diễn giải khác đi, trở thành một điều gì đó khác. 

Giáo dục, vì thế, không chỉ là trang bị cho sinh viên cách sử dụng những hệ thống mới, mà còn giúp họ không bị định nghĩa bởi chính những hệ thống ấy. 

Phần không thể bị giản lược

Sẽ luôn tồn tại một khoảng biên không thể bị tự động hóa: nơi trải nghiệm vượt khỏi khả năng mô tả của dữ liệu, nơi phán đoán vượt qua sự tính toán, và nơi ý nghĩa vượt ra ngoài những sản phẩm hữu hình.

Nhiệm vụ của giáo dục đại học chính là bảo vệ, mở rộng và trao tính chính danh cho những khoảng biên ấy. Bởi chính ở đó, trong khoảng không không thể bị giản lược đó, cuộc đời của một con người sẽ trở thành một tự sự có ý nghĩa, thay vì chỉ là một chuỗi những thành tích.

Dịch từ University World News

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm