Chấp niệm rủi ro của nghiên cứu sinh và giáo

Ảnh: Loic Leray via Unsplash | Unsplash License

Khoa học vốn gắn liền với rủi ro, và nhiều khám phá có ảnh hưởng lớn nhất đòi hỏi những quyết định táo bạo. Tuy nhiên, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách ngày càng lo ngại rằng việc hệ thống học thuật hiện nay quá chú trọng vào các kết quả ngắn hạn đang khiến các nhà nghiên cứu có xu hướng “chơi an toàn”. Thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đề tài mang tính rủi ro cao thường ít có khả năng được tài trợ hơn²,³. Anders Broström, nhà kinh tế học chuyên nghiên cứu chính sách khoa học tại Đại học Gothenburg (Thụy Điển), cùng các cộng sự đã quyết định xem xét vai trò của đào tạo tiến sĩ trong việc hình thành hành vi liên quan đến rủi ro — một khía cạnh mà theo ông là lâu nay vẫn bị xem nhẹ.

“Chúng ta thường chỉ tập trung vào việc làm thế nào để thay đổi hệ thống tài trợ nhằm khuyến khích mọi người chấp nhận rủi ro, nhưng đó không phải là công cụ duy nhất,” Chiara Franzoni, nhà kinh tế học tại Đại học Bách khoa Milan (Ý), cho biết. Bà cho rằng nghiên cứu này mang lại một góc nhìn “mới mẻ”, bởi vì “chúng ta đã bàn luận rất nhiều về các can thiệp chính sách, nhưng lại ít khi nói đến vai trò của đào tạo”.

Bước nhảy vào điều chưa biết

Trước tiên, Broström và các cộng sự phân tích ảnh hưởng của người hướng dẫn đối với các nghiên cứu sinh đang theo học. Họ thu thập phản hồi từ một khảo sát nhằm đo lường mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của 1.223 nghiên cứu sinh tiến sĩ theo các chương trình khoa học y sinh tại bảy trường đại học ở Thụy Điển. Chẳng hạn, người tham gia được hỏi họ có khả năng lựa chọn một dự án an toàn — được định nghĩa là dự án gần như chắc chắn sẽ có bài đăng trên một tạp chí xếp hạng trung bình — hay một dự án rủi ro hơn, ít khả năng thành công nhưng lại có cơ hội được công bố trên các tạp chí hàng đầu.

Nhóm nghiên cứu cũng phân tích lịch sử công bố của cả sinh viên và người hướng dẫn. Để ước tính mức độ rủi ro của một nghiên cứu cụ thể, họ sử dụng một thuật toán học máy nhằm dự đoán khả năng các ý tưởng từ những nghiên cứu khác nhau có thể được kết hợp thành công. Điều này được xác định dựa trên tần suất các cặp tài liệu trích dẫn xuất hiện cùng nhau trong các ấn phẩm khác. Những bài báo kết hợp các cặp tài liệu tham khảo vốn hiếm khi được kết nối với nhau được xem là có mức độ rủi ro cao hơn.

Kết quả cho thấy khuynh hướng chấp nhận rủi ro của nghiên cứu sinh có sự tương đồng rõ rệt với khuynh hướng của người hướng dẫn. Mối liên hệ này càng mạnh khi sinh viên và người hướng dẫn trao đổi thường xuyên, và yếu hơn khi sinh viên còn nhận được sự cố vấn từ các nhà khoa học bên ngoài phòng thí nghiệm của mình.

Ảnh hưởng của người hướng dẫn không dừng lại khi sinh viên tốt nghiệp. Khi phân tích dữ liệu trắc lượng thư mục của 2.400 cựu nghiên cứu sinh tiến sĩ và người hướng dẫn của họ, nhóm nghiên cứu phát hiện rằng tác động của người hướng dẫn đối với cách tiếp cận rủi ro của học trò vẫn còn rõ rệt sau mười năm rời phòng thí nghiệm — ngay cả khi các nhà nghiên cứu này đã chuyển sang lĩnh vực khác.

Theo Fabiana Visentin, nhà kinh tế học tại Đại học Maastricht (Hà Lan), việc đo lường mức độ chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu là một thách thức lớn. Chẳng hạn, trắc lượng thư mục không thể phản ánh những nghiên cứu không bao giờ được công bố. Vì vậy, việc kết hợp cả phân tích hồ sơ công bố lẫn dữ liệu tự báo cáo của người tham gia đã giúp củng cố độ tin cậy của các kết quả, bà nhận định.

Nghiên cứu này cho thấy tầm quan trọng của đào tạo ở giai đoạn đầu sự nghiệp trong việc định hình hành vi nghiên cứu lâu dài, Franzoni cho biết thêm. Tuy nhiên, trong bối cảnh môi trường học thuật ngày càng cạnh tranh, việc người hướng dẫn khuyến khích nghiên cứu sinh chấp nhận rủi ro không hề dễ dàng. Ngay cả khi rủi ro được xem là cần thiết cho đổi mới, người cố vấn vẫn phải cân nhắc khả năng một dự án thất bại có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của học trò. “Đó là một lựa chọn rất khó,” Franzoni nói.

Cuối cùng, theo Broström, nghiên cứu này là lời kêu gọi các nhà tài trợ và nhà hoạch định chính sách cùng chung tay xây dựng những môi trường cho phép các nhà khoa học dám chấp nhận rủi ro. “Nếu muốn đào tạo thế hệ các nhà khoa học táo bạo trong tương lai, chúng ta phải khuyến khích hành vi đó ngay từ hôm nay.”

Dịch từ Nature

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm