Nhân văn đang phục hưng trong thời đại trí tuệ nhân tạo

Có những giai đoạn trong lịch sử mà một phát minh mới không chỉ thay đổi công cụ lao động, mà còn buộc con người phải xét lại chính mình. Trí tuệ nhân tạo là một bước ngoặt như thế. Nó không chỉ can thiệp vào cách con người viết, đọc, tính toán, nghiên cứu hay ra quyết định; sâu xa hơn, nó đặt lại một câu hỏi nền tảng của văn minh: điều gì làm nên phẩm giá của tư duy con người, khi ngày càng nhiều thao tác trí tuệ có thể được máy móc mô phỏng với tốc độ vượt trội?

Ảnh: Robotic Humanity | CC BY-NC 4.0

Nhiều người nhìn vào câu hỏi ấy với tâm thế lo âu, thậm chí bi quan. Họ cho rằng khi máy có thể viết, tóm tắt, biện luận, sáng tác, đối thoại và hỗ trợ phân tích, thì các ngành Nhân văn sớm muộn cũng sẽ bị đẩy ra ngoài lề. Tôi không nghĩ như vậy. Trái lại, tôi cho rằng chính trong thời đại trí tuệ nhân tạo, Nhân văn đang đứng trước cơ hội phục hưng mạnh mẽ nhất của mình. Không phải như một phần trang trí tinh thần cho xã hội hiện đại, mà như một nền tảng sống còn để bảo vệ năng lực làm người.

Sở dĩ có thể nói như vậy là bởi công nghệ càng phát triển, con người càng buộc phải phân biệt rõ hơn giữa cái có thể được tự động hóa và cái không thể bị thay thế. Máy móc có thể xử lý hàng nghìn ngôn ngữ, nhưng không thể phát ngôn thay cho con người. Máy móc có thể lưu trữ ngàn năm tri thức, nhưng không bao giờ có nổi một mảnh ký ức. Máy móc có thể trau chuốt câu từ, nhưng không kinh qua mất mát, day dứt, lưỡng lự, ân hận, yêu thương hay sự trưởng thành nhọc nhằn mà một con người phải đi qua để thật sự hiểu ý nghĩa của những câu từ ấy. Nói cách khác, trí tuệ nhân tạo có thể mô phỏng biểu hiện của tư duy, nhưng không thể là bản thể của tư duy.

Chính ở điểm này, tôi càng muốn chỉ rõ vai trò của Nhân văn. Bởi rốt cuộc, Nhân văn không chỉ là tập hợp của một số môn học như văn học, lịch sử, triết học, nghệ thuật hay ngôn ngữ. Nhân văn, theo nghĩa sâu xa hơn, là không gian nơi con người học cách tự ý thức về chính mình; học cách nhận biết điều thiện và điều ác, cái cao cả và cái tầm thường, cái bền vững và cái nhất thời; học cách sống có phán đoán, có ký ức, có chiều sâu nội tâm và có trách nhiệm với lời mình nói. Nếu một nền giáo dục chỉ còn đào tạo năng lực thao tác mà không bồi dưỡng năng lực phán đoán, thì đó không còn là giáo dục theo nghĩa đầy đủ. Nó chỉ còn là một quy trình huấn luyện.

Trong nhiều thập niên, sinh viên các ngành Nhân văn liên tục bị chất vấn: Học để làm gì? Câu hỏi ấy nghe có vẻ thực tế, nhưng thật ra phản ánh một sự thu hẹp nghiêm trọng trong cách xã hội hiểu về tri thức. Khi giá trị của giáo dục bị quy về công dụng tức thời, về mức lương sau tốt nghiệp, về năng suất đo đếm được, thì những lĩnh vực nuôi dưỡng chiều sâu tinh thần tất nhiên sẽ bị coi là mơ hồ, kém thiết thực, thậm chí thừa thãi. Chính trong bối cảnh ấy, trí tuệ nhân tạo xuất hiện như một tấm gương phơi bày sự ngộ nhận của thời đại. Nó buộc chúng ta phải đối diện với một sự thật không dễ chấp nhận: Nếu giáo dục chỉ nhằm tạo ra những sản phẩm ngôn ngữ chỉn chu, những bản tổng hợp gọn ghẽ và những câu trả lời trôi chảy, thì máy móc hoàn toàn có thể làm điều đó nhanh hơn con người. Nhưng nếu giáo dục nhằm hình thành một chủ thể biết suy nghĩ, biết nghi ngờ, biết cảm nhận, biết tự sửa mình và biết sống có trách nhiệm, thì vai trò của Nhân văn không những không lu mờ, mà thậm chí còn rõ ràng hơn.

Đây chính là nghịch lý của thời đại này: càng nhiều chức năng trí tuệ được máy đảm nhiệm, xã hội càng cần khẩn thiết hơn những năng lực mà chỉ con người mới có thể gầy dựng nơi nhau. Trong một thế giới ngập tràn thông tin, điều quý nhất không còn là có thêm dữ liệu, mà là biết phân biệt điều gì đáng tin, điều gì đáng ngờ, điều gì quan trọng, điều gì chỉ là nhiễu loạn. Trong một thế giới mà ngôn ngữ có thể được sản xuất hàng loạt, điều quý nhất không còn là khả năng viết trôi chảy, mà là khả năng nói điều có thật, điều đã được nghiền ngẫm, điều có căn cốt từ trải nghiệm và suy tư. Trong một thế giới mà tốc độ được tôn sùng, điều quý nhất lại là năng lực dừng lại đủ lâu để hiểu một sự việc cho đến cùng.

Tôi cho rằng đây là lúc phải trả Nhân văn về đúng vị trí của nó: không phải ở bên lề của nền giáo dục, mà ở trung tâm của việc hình thành con người. Một xã hội có thể rất giàu công nghệ mà vẫn nghèo nàn về tinh thần. Một nền kinh tế có thể rất hiệu quả mà vẫn tạo ra những con người rỗng bên trong, dễ bị dẫn dắt, dễ bị kích động, dễ chấp nhận những điều tiện lợi thay cho những điều đúng đắn. Khi ấy, khủng hoảng không còn là khủng hoảng kỹ thuật. Đó là khủng hoảng của phán đoán, của đạo đức, của năng lực sống chung và của ý thức về giới hạn. Đây đều là những lĩnh vực mà Nhân văn từ lâu đã âm thầm đảm nhiệm.

Điều đáng bàn hơn nữa là trí tuệ nhân tạo không chỉ đặt ra thách thức đối với tri thức, mà còn đối với kinh nghiệm. Nếu con người ngày càng quen sống qua trung gian của thuật toán, quen đọc bản tóm tắt thay vì văn bản trọn vẹn, quen tiếp nhận câu trả lời thay vì lao động để tự tìm ra câu hỏi, thì một tổn thất âm thầm sẽ diễn ra: năng lực sống trực tiếp với thế giới dần bị bào mòn. Người ta có thể vẫn nói rất đúng, viết rất gọn, phản hồi rất nhanh, nhưng bên dưới đó là một đời sống tinh thần ngày càng nghèo đi. Đây là dạng nghèo khó nguy hiểm nhất, bởi nó không biểu hiện bằng sự thiếu thốn bề ngoài, mà bằng sự teo tóp bên trong.

Chính vì thế, phục hưng Nhân văn hôm nay không thể chỉ dừng ở việc bảo vệ một vài ngành học. Nó đòi hỏi một thay đổi căn bản trong triết lý giáo dục. Trước hết, phải chuyển trọng tâm từ sản phẩm sang quá trình. Một bài viết không còn có thể được đánh giá chỉ bằng độ mượt mà của câu chữ hay độ hợp lý bề mặt của lập luận. Điều quan trọng hơn là hành trình nhận thức đứng sau văn bản ấy: người viết đã đọc như thế nào, đã hiểu sai ở đâu, đã đổi ý ra sao, đã vật lộn với vấn đề thế nào, và đã đi đến nhận định cuối cùng bằng lao động trí tuệ thực sự hay chỉ bằng thao tác lắp ghép. Nếu bỏ qua quá trình ấy, nền giáo dục sẽ sớm bị nhấn chìm bởi những kết quả hoàn chỉnh nhưng vô hồn.

Tiếp đó, phải khôi phục giá trị của trải nghiệm trực tiếp. Con người không thể trưởng thành chỉ bằng việc tiêu thụ thông tin. Họ trưởng thành bằng va chạm với thực tại, bằng đối thoại, bằng đọc chậm, viết chậm, suy nghĩ chậm, bằng việc đứng trước một tác phẩm nghệ thuật, một trang sử, một biến cố xã hội hay một câu hỏi đạo đức đủ lâu để bản thân thật sự bị lay động. Không có sự hiện diện ấy, tri thức dễ trở thành thứ vay mượn. Mà đã là thứ vay mượn, thì sớm muộn cũng sẽ bị thay thế bằng một công cụ hiệu quả hơn.

Nhìn từ góc độ ấy, điều mà thời đại trí tuệ nhân tạo đòi hỏi không phải là bớt Nhân văn đi, mà là Nhân văn phải mạnh hơn, nghiêm hơn và sáng rõ hơn. Không thể tiếp tục dạy các ngành Nhân văn theo lối minh họa, trang trí hay cảm tính. Cũng không thể biện hộ cho Nhân văn chỉ bằng những khẩu hiệu mơ hồ về “tâm hồn” hay “giá trị tinh thần”. Điều cần thiết là khẳng định một cách rành mạch rằng Nhân văn đào luyện những năng lực nền tảng cho mọi xã hội tự do: năng lực đọc sâu, năng lực phân tích ngôn ngữ, năng lực nhận diện quyền lực, năng lực hiểu bối cảnh lịch sử, năng lực phân biệt giữa sự thật và thao túng, giữa lý lẽ và ngụy biện, giữa đồng thuận dễ dãi và phán đoán có trách nhiệm. Không có những năng lực ấy, xã hội càng hiện đại càng dễ rơi vào hỗn loạn tinh thần.

Tôi cũng cho rằng một nguy cơ rất lớn của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo là sự phân tầng trong giáo dục. Rất có thể, một bộ phận nhỏ sẽ tiếp tục được hưởng một nền giáo dục giàu đối thoại, giàu chiều sâu, coi trọng đọc nguyên bản, tranh luận trực tiếp và viết lách như một quá trình tự rèn luyện. Trong khi đó, số đông có nguy cơ bị đẩy vào một mô hình giáo dục rẻ hơn, nhanh hơn, tiện hơn, nơi mọi thứ được cá nhân hóa bằng thuật toán, chấm điểm bằng hệ thống, tối ưu hóa theo mục tiêu ngắn hạn và loại bỏ dần những gì đòi hỏi kiên nhẫn, lắng đọng, suy tư. Nếu viễn cảnh ấy xảy ra, thì vấn đề không chỉ là chất lượng giáo dục suy giảm. Điều nghiêm trọng hơn là quyền được trở thành một con người có chiều sâu sẽ dần trở thành đặc quyền của thiểu số.

Bởi vậy, bảo vệ và phục hưng Nhân văn không còn là một lựa chọn xa xỉ. Đó là một đòi hỏi mang tính văn minh. Một xã hội muốn tồn tại lành mạnh trong thời đại máy móc không thể chỉ đầu tư vào hạ tầng công nghệ mà xem nhẹ hạ tầng tinh thần. Càng có nhiều công cụ mạnh, con người càng cần những tiêu chuẩn nội tâm vững vàng để không bị công cụ dẫn dắt ngược lại. Càng sống trong môi trường bị chi phối bởi các hệ thống tự động, con người càng cần được rèn luyện khả năng tự xét đoán. Càng quen với câu trả lời tức thì, con người càng cần học lại nghệ thuật của sự chậm rãi, của hoài nghi và của chiều sâu.

Nói cho cùng, câu hỏi lớn nhất của thời đại trí tuệ nhân tạo không phải là máy sẽ còn tiến xa đến đâu. Câu hỏi thực sự là: con người có còn tha thiết với việc làm người theo nghĩa đầy đủ nữa hay không? Có còn muốn sống bằng kinh nghiệm thật, suy nghĩ thật, đau đớn thật, lựa chọn thật và chịu trách nhiệm thật hay không? Nếu câu trả lời là có, thì Nhân văn sẽ không suy tàn. Nó sẽ trở lại như một nhu cầu thiết yếu.

Và rất có thể, chính trong kỷ nguyên mà máy móc có thể làm thay nhiều nhất, con người mới nhận ra rõ nhất rằng có những điều không thể giao phó. Không thể giao phó lương tri. Không thể giao phó phán đoán. Không thể giao phó ký ức lịch sử. Không thể giao phó năng lực yêu thương, tiếc thương, tha thứ, dấn thân và tự vấn. Những điều ấy làm nên phẩm chất người. Và đó cũng chính là miền đất lâu đời của Nhân văn.

Bởi vậy, nếu phải gọi tên cơ hội lớn nhất của thời đại này, tôi sẽ không gọi đó là cuộc cách mạng công nghệ. Tôi sẽ gọi đó là cơ hội để con người nghiêm túc quay về với câu hỏi cổ điển nhất mà cũng cấp bách nhất: sống thế nào cho xứng đáng với năng lực làm người của mình. Một khi câu hỏi ấy trở lại trung tâm, Nhân văn sẽ không còn là tiếng nói bên lề. Nó sẽ bước vào đúng vai trò của nó: nền tảng tinh thần của một thời đại đang rất cần được soi sáng.

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm