
AI và nỗi ám ảnh “thay thế con người”
Trong hầu hết các cuộc trò chuyện về trí tuệ nhân tạo hiện nay, câu hỏi trung tâm gần như luôn là: nó có thể thay thế con người hay không. Các công cụ AI được ca ngợi bằng cách so sánh với chuyên gia, như thể giá trị tối cao của chúng chỉ là khiến con người trở nên thừa thãi. Ashutosh Ghildiyal, tác giả của bài báo này, cho rằng cách tiếp cận này đã sai từ gốc.
AI quả thật vượt trội ở những dạng công việc dựa vào trí nhớ và nhận diện mẫu: tốc độ, độ chính xác, khả năng xử lý dữ liệu ở quy mô lớn. Nhưng đó chỉ là một mảnh nhỏ của trí tuệ – dạng trí tuệ phân tích. Trớ trêu thay, chính dạng trí tuệ này lại đang được hệ thống giáo dục và xã hội tôn vinh quá mức. Trong khi đó, những loại trí tuệ khó đo lường như sáng tạo, trực giác, cảm xúc, khả năng đồng cảm hay thẩm mỹ lại bị coi nhẹ, dù chúng làm nên phần cốt lõi trải nghiệm của con người.
Theo ông, vấn đề không phải là “AI có thể thay con người hay không”, mà là: AI có thể giúp con người giải phóng năng lực tinh thần để tập trung vào sáng tạo và ý nghĩa hơn hay không. Nói cách khác, câu hỏi cần thiết là: chúng ta nên dùng AI ở đâu, và nên tránh dùng ở đâu – kể cả khi nó có thể được sử dụng.
Xuất bản học thuật như một trách nhiệm công
Để minh họa, tác giả đi sâu vào xuất bản học thuật. Ngay từ đầu, hoạt động xuất bản khoa học đã mang bản chất công: các tạp chí không chỉ ghi chép và lan truyền tri thức, mà còn xác nhận giá trị của nó. Trong bối cảnh nghiên cứu toàn cầu bùng nổ, công chúng và cộng đồng khoa học đều cần có thể tìm thấy và tin tưởng vào tri thức.
Giá trị cốt lõi của xuất bản học thuật, theo ông, nằm ở việc giữ vai trò gác cổng (gatekeeping): lựa chọn những công trình có ý nghĩa, đồng thời xác thực chúng thông qua hệ thống phản biện và giám sát biên tập. Chính quá trình phản biện đã làm nên tính liêm chính và sự tin cậy của khoa học.
Khủng hoảng đa tầng của phản biện
Ghildiyal chỉ ra rằng hệ thống phản biện hiện nay đang đối diện một loạt khủng hoảng.
- Khủng hoảng kinh tế: phần lớn phản biện viên làm việc không công, hiếm khi được công nhận chính thức hay hỗ trợ sự nghiệp. Những sáng kiến gần đây nhằm ghi nhận đóng góp là tích cực, nhưng vẫn chưa chạm được vào bản chất của sự “mệt mỏi phản biện” mang tính hệ thống.
- Khủng hoảng năng lực và đa dạng: nhiều nhân lực tiềm năng chưa được đào tạo hoặc chưa được huy động vào công tác phản biện, đặc biệt là các nhà nghiên cứu trẻ hoặc đến từ cộng đồng ít được chú ý.
- Khủng hoảng sự chú ý: đây là vấn đề mà ông cho là ngày càng nghiêm trọng. Trong kỷ nguyên của mạng xã hội, nội dung ngắn và các công cụ AI, khả năng tập trung sâu của con người bị bào mòn. Các công cụ như ChatGPT, dù tiện lợi, lại dễ tạo ra tình trạng “tự mãn nhận thức”: dựa dẫm vào máy móc và không còn tự suy nghĩ. Trong khi đó, phản biện khoa học vốn là công việc đòi hỏi sự nhẫn nại, thời gian và mức độ tập trung cao – những thứ ngày càng khan hiếm.
Jukka phản bác rằng quy trách nhiệm cho sự “khủng hoảng chú ý” là chưa đủ thuyết phục. Theo ông, gốc rễ của vấn đề không nằm ở công nghệ hay sự phân tán chú ý, mà ở chính sách của các nhà xuất bản. Nếu ba nhà xuất bản lớn nhất cùng áp dụng một quy định đơn giản: mỗi tác giả đã có một bài được in phải phản biện ba bản thảo khác, thì tình trạng thiếu phản biện viên đã cơ bản được giải quyết. Với Jukka, không cần viện tới AI, chỉ cần một chính sách ràng buộc nghiêm túc.
AI trong quy trình xuất bản: trợ lực chứ không thay thế
Mặc dù có những lo ngại, AI hiện diện ngày càng nhiều trong xuất bản khoa học, có thể kể đến năm lĩnh vực ứng dụng như:
- Sàng lọc và thẩm định bản thảo.
- Biên tập ngôn ngữ và định dạng.
- Gợi ý lựa chọn phản biện viên.
- Huấn luyện phản biện.
- Hỗ trợ trực tiếp quá trình phản biện.
Theo ông, AI có thể giúp tiết kiệm công sức, loại bỏ sớm những bản thảo kém chất lượng, để phản biện viên tập trung vào phần quan trọng nhất: nội dung. Nhưng ông nhấn mạnh: AI không thể thay thế phán đoán con người. Nó có thể gợi ý hoặc cảnh báo, nhưng quyết định cuối cùng luôn thuộc về biên tập viên và phản biện viên.
Ông ví AI như công cụ xét nghiệm y khoa: dữ liệu có thể đến từ máy, nhưng chẩn đoán phải do bác sĩ. Nếu phó mặc toàn bộ cho AI, xuất bản sẽ biến thành một dây chuyền công nghiệp vô cảm, làm mất đi sự tinh tế và giá trị lâu dài, đồng thời làm suy yếu niềm tin vào khoa học.
Jukka chất vấn rằng trong năm cách ứng dụng nêu ra, chỉ có sàng lọc bản thảo và hỗ trợ phản biện là đáng quan tâm. Với hỗ trợ phản biện, ông cho rằng một khả năng hữu ích là để AI rà soát lại danh mục tài liệu tham khảo, bảo đảm tính chính xác và phù hợp (không phải tạo ra bản tóm tắt như các công cụ AI thường làm). Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng rào cản paywall của các nhà xuất bản có thể cản trở đáng kể việc triển khai chức năng này. Biên tập ngôn ngữ thì vốn đã khủng hoảng từ trước: có nhà xuất bản lớn còn để hệ thống tự động làm sai chính tả, đổi tên riêng hoặc viết hoa lung tung. Việc lựa chọn phản biện thì các hệ thống gợi ý đã tồn tại từ lâu, có gọi là “AI” hay không cũng chẳng khác biệt. Còn về huấn luyện phản biện thông qua chatbot, ông hoài nghi liệu có nhà khoa học nào muốn học theo cách này.
Công cụ và môi trường hỗ trợ
Ghildiyal phân tích sâu hơn rằng hệ sinh thái công cụ AI đang mở rộng mạnh mẽ. Một số công cụ có khả năng đọc trực tiếp bản thảo để tự động phân loại, hoặc đối chiếu với các cơ sở dữ liệu bên ngoài nhằm đưa ra cảnh báo. Một số khác thì đưa ra gợi ý phản biện dựa trên mức độ tương đồng ngữ nghĩa hoặc trên mạng lưới trích dẫn. Ngoài ra, thậm chí đã xuất hiện các nền tảng huấn luyện phản biện ứng dụng trò chơi hóa hay mô phỏng, nhằm giúp người mới tập phản biện trong môi trường thực hành; hoặc để hỗ trợ trực tiếp trong quá trình phản biện, từ kiểm tra thống kê, đối chiếu trích dẫn, đến dịch, chỉnh sửa, tóm lược hay làm nổi bật nội dung quan trọng. Thậm chí, có công cụ có thể tạo ra biên bản phản biện dựa trên văn bản gốc hoặc phân tích lại nội dung phản biện do con người viết.
Tác giả đề xuất rằng các nhà xuất bản có thể cung cấp những công cụ này trong một môi trường kiểm soát an toàn – chẳng hạn như vô hiệu hóa chức năng sao chép – để hỗ trợ phản biện viên trong một không gian tập trung, ít xao nhãng, giống như một kỳ thi trực tuyến. Tuy nhiên, ông lưu ý rằng phản biện viên vẫn cần được khuyến khích tự do suy nghĩ và khám phá độc lập, không nên để công cụ dẫn dắt quá mức.
Tính nguyên bản và phán đoán con người
Một điểm nhấn khác trong lập luận của Ghildiyal là khái niệm tính nguyên bản trong thời đại AI. Theo ông, nguyên bản không có nghĩa là hoàn toàn khác biệt so với tất cả những gì đã tồn tại, mà là kết quả của một trải nghiệm và quan sát cá nhân thực sự. Một ý tưởng có thể giống với cái đã có, nhưng điều quan trọng là nó được sinh ra từ trải nghiệm độc lập của con người. Diễn đạt có thể nhờ AI hỗ trợ, nhưng quan sát và phán đoán ban đầu thì không thể vay mượn.
Chính ở đây, ông khẳng định lại: phản biện bởi con người là không thể thay thế. Trong thời đại tin giả, nội dung tổng hợp và niềm tin công chúng suy giảm, thì khả năng nhận ra sắc thái, tính độc đáo và ý nghĩa càng trở nên quan trọng. Và chỉ có sự tập trung của con người mới làm được điều đó.
Trách nhiệm trong việc dùng AI
Tác giả đưa ra hai nguyên tắc chính. Thứ nhất, không xâm phạm quyền của người khác: nghịch lý lớn nhất của AI hiện nay là nhiều mô hình được huấn luyện trên nội dung có bản quyền mà không có sự đồng thuận hay bồi thường. Thứ hai, chỉ dùng khi thật sự cần: AI có thể hỗ trợ biên tập, phân tích hay chuẩn bị bản thảo, nhưng đầu ra phải được con người rà soát cẩn thận. Phản biện thực sự là một công việc nặng về nhận thức, và nó phải do con người thực hiện, không có ngoại lệ.
Ông phân biệt giữa “nỗ lực thủ công” (thời gian, thao tác) và “nỗ lực trí tuệ” (sự chú ý, quan sát, tri thức, đồng cảm, sự nhập cuộc có ý thức). Việc dùng AI có thể giảm thiểu gánh nặng cho cả hai, nhưng chỉ nên giảm khi không ảnh hưởng đến tính chính xác và ý nghĩa của công việc. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn sự chú ý và tập trung hướng nó đến công cuộc tạo ra giá trị nhân văn.
Jukka nhấn mạnh rằng phản biện là công việc nặng về tư duy và không thể bị thay thế. Ông chỉ ra rằng hiện tượng “hallucination” (bịa đặt thông tin) của AI không hề giảm, thậm chí ngày càng gia tăng. Nếu đầu ra của AI chứa nhiều lỗi (và con người phải kiểm tra những lỗi đó thông qua đối chiếu văn bản gốc) thì việc kiểm tra còn mất công hơn. Ông nhấn mạnh: trong khoa học, uy tín cá nhân của tác giả, phản biện và nhà xuất bản đều bị đặt lên bàn cược khi sử dụng các thông tin được tạo ra bởi các AI này.
Điều gì nên và không nên giao phó cho AI?
Ghildiyal ví việc dùng AI giống như một người lãnh đạo giao việc cho thực tập sinh: cần đưa bối cảnh rõ ràng, định hướng cụ thể, và phản hồi kịp thời để công cụ phát huy hiệu quả. Nhưng trách nhiệm về phán đoán và định hướng vẫn hoàn toàn thuộc về con người. Một biên tập viên hoặc phản biện – nếu có sự sáng suốt và mục tiêu rõ ràng – có thể đạt hiệu quả lớn hơn bao giờ hết. AI có thể hỗ trợ việc tiêu hóa khối lượng nội dung khổng lồ, kiểm tra tuân thủ kỹ thuật, và làm nổi bật các mẫu tiềm ẩn mà con người có thể bỏ lỡ. Nhưng nó không thể quyết định cái gì thực sự quan trọng. Để làm được điều đó, cần sự chú ý, tầm nhìn, và một dạng “đồng cảm trí tuệ” – khả năng hiểu vì sao một vấn đề lại có ý nghĩa trong bối cảnh của lĩnh vực và cộng đồng nghiên cứu.
Theo ông, việc đặt câu hỏi “AI có thay thế được biên tập viên hay phản biện không?” là sai lầm. Vì ngoài kiến thức chuyên môn, biên tập viên và phản biện còn mang đến khả năng đánh giá điều gì là phù hợp, kịp thời và xứng đáng. Họ mang lại sự tinh tế, sự am hiểu về ngữ cảnh xã hội và nhân văn quanh nghiên cứu. Nếu phán đoán ấy bị cơ giới hóa, chỉ dựa vào chỉ số, cờ đỏ hay điểm số do AI sinh ra, thì khoa học không chỉ mất đi sự sắc thái mà còn có nguy cơ trở thành một dây chuyền vô cảm – điều này là tổn thất cho cả khoa học lẫn xã hội.
Vậy nên AI chỉ nên được coi là trợ lý, không phải là người thay thế. Biên tập viên và phản biện phải giữ vai trò lãnh đạo: đặt bối cảnh, định nghĩa tiêu chuẩn, hướng dẫn công cụ và xem xét kỹ lưỡng đầu ra, để mọi quyết định đều phản ánh sự giám sát cẩn trọng của con người. Tương tự, các nhóm xuất bản và đơn vị cung cấp dịch vụ nên dùng AI một cách có ý thức để nâng cao chất lượng quyết định, chứ không phải để lẩn tránh trách nhiệm.
Nói cách khác, ủy quyền cho AI không phải là giao phó trách nhiệm, mà là tổ chức sự hỗ trợ – trong đó con người vẫn nắm giữ mục đích, liêm chính và quyền kiểm soát. Và những người có thể phát triển trong kỷ nguyên này sẽ không phải là những ai đẩy trách nhiệm cho máy móc, mà là những người biết khai thác AI một cách thấu đáo để nâng cao chất lượng, tính liêm chính và tác động của khoa học.
Giữ con người làm trung tâm trong một tương lai máy móc phát triển
Ghildiyal kết luận: mục tiêu của khoa học là mở rộng hiểu biết nhân loại; mục tiêu của xuất bản học thuật là chọn lọc, xác thực và truyền đạt hiểu biết ấy một cách có trách nhiệm. AI chắc chắn sẽ tiếp tục được tích hợp, nhưng trái tim của hệ thống – phản biện và giám định – phải do con người nắm giữ. Tương lai không được quyết định bởi việc AI có thể làm gì, mà bởi cách con người lựa chọn sử dụng nó.
Jukka yêu cầu bằng chứng cho tuyên bố rằng AI đã đủ khả năng viết phản biện hay năng lực suy luận đang tiến bộ nhanh chóng. Theo ông, thực tế lại cho thấy điều ngược lại: AI đang tạo ra ngày càng nhiều “rác”. Nếu phải mất thêm công sức để kiểm tra, thì tốt hơn là không dùng ngay từ đầu. Rằng với xu hướng hiện nay – khi kỹ năng cơ bản như đọc hiểu cũng đang suy giảm – ông đặt câu hỏi: liệu còn ai sẽ tiếp tục làm khoa học trong 50 năm nữa, khi môi trường nghiên cứu đang ngập tràn ‘máy phát rác’?
Dịch từ The Scholarly Kitchen
--- Bài viết này có hữu ích không? ---
Nhấn sao để đánh giá!
Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0
Chưa có đánh giá.









