Trong kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, “Blue-book exam” – kỳ thi viết tay tưởng chừng là lỗi thời, nay lại được nhắc đến như một biểu tượng của sự trung thực trong giáo dục Đại học tại Mỹ.
Với giấy và bút, sinh viên sẽ phải ngồi hàng giờ trong phòng thi để viết bài luận và trả lời các câu hỏi. Chính những trang giấy viết tay ấy cho phép giảng viên đánh giá một cách trực diện năng lực diễn đạt, tư duy và lập luận của sinh viên.

Tác giả của bài viết, với cương vị là một giáo sư ngành Truyền thông, thú thật đã thấy rùng mình khi ChatGPT xuất hiện cách đây 3 năm với khả năng bắt chước giọng văn của con người đến đáng kinh ngạc. Và việc sinh viên bỗng có trong tay công cụ này khiến ông chưa bao giờ cảm thấy bất an đến thế. Ông chia sẻ với đồng nghiệp rằng: “có lẽ giáo dục vẫn sẽ được cứu vãn nếu như chúng ta quay lại phương pháp dạy kiểu thế kỷ 19 như đối thoại kiểu Socrates, tranh luận trực tiếp, và mấy bài luận dài lê thê”. Thế nhưng, câu nói tưởng như đùa đó lại đang trở thành mối quan tâm nghiêm túc của nhiều giảng viên, trong đó có ông.
Sự trở lại của hình thức thi truyền thống
Giống như bao đồng nghiệp khác, GS. Katie đã không còn giao cho sinh viên làm tiểu luận để chuyển sang hình thức thi viết. Ông cho rằng đây không phải là trốn chạy khỏi AI, mà nhằm tạo cho sinh viên cơ hội phát triển khả năng viết và tư duy độc lập, không bị can thiệp bởi bàn tay vô hình của máy móc. Ông đã chuẩn bị tinh thần đối mặt với sự phản đối, nhưng lớp học im ắng trong một sự đồng thuận lạ thường. Sau bao học kỳ ngập chìm trong những áng văn vô hồn và ngụy trang bởi AI, sự chân thực và phong phú trong từng trang giấy viết tay ấy đã khiến ông gần như rơi nước mắt.
Sự trở lại của kỳ thi truyền thống không đơn thuần chỉ là một biện pháp thay thế, nó giống như một làn sóng ngầm, buộc người ta phải tư duy lại phương thức đánh giá trong kỷ nguyên AI. Người ta bắt đầu nhìn nhận rằng, từ nay chỉ còn hai loại bài tập: cho phép và không cho phép AI. Kỹ năng và kiến thức của sinh viên phải được thể hiện trực tiếp, trong lớp học, dưới sự giám sát của thầy cô. Như Jon Bergman – cha đẻ của “lớp học đảo ngược” – đã thẳng thắn: “Những phần khó, chúng ta chẳng thể để sinh viên mang về nhà nữa”.
Viết tay: lạc hậu hay giá trị vĩnh cửu
Đúng là tiếc nuối, bởi những bài luận từng là truyền thống lâu đời. Nhưng khi ông cặm cụi xem xấp bài viết tay đầu tiên của mùa xuân vừa rồi, ông nhận ra rằng: đây không chỉ là cách đánh giá sinh viên chính xác hơn bao giờ hết, mà còn là liều thuốc xoa dịu tâm hồn mỏi mệt vì công nghệ của ông. Viết tay, hóa ra, lại chẳng hề lỗi thời; trong thời đại mà mối quan hệ giữa con người càng trở nên xa cách, cây bút và trang giấy lại trở thành cầu nối, một phương tiện giao tiếp giản dị mà giá trị và nhân văn.
Trong từng trang giấy viết, cá tính con người hiện lên rõ rệt qua những nét chữ xiêu vẹo, giọng văn chân chất, và phong cách riêng không thể tách rời. Viết tay không chỉ đơn thuần là viết, nó còn khôi phục niềm tin trong mối quan hệ thầy-trò, vốn đã chao đảo trước sự hiện diện của AI. ông được củng cố niềm tin rằng mình đang đánh giá đúng năng lực thật sự của sinh viên, trong khi các em không cần phải chứng minh mình là tác giả chứ không phải AI, hay lo lắng bạn bè gian lận bằng công nghệ.
Thú vị hơn cả, với tư cách là một chuyên gia nghiên cứu truyền thông và công nghệ, lẽ ra ông không nên ngạc nhiên: bởi từ lâu chữ viết tay vốn đã có lợi thế hơn chữ đánh máy trong việc xác thực các loại văn bản – từ chữ ký hợp đồng cho ông những lá thư gửi người thương. Giờ đây, các nhà tâm lý học còn chỉ ra rằng: viết tay không chỉ là minh chứng của nỗ lực, mà còn nuôi dưỡng cảm giác ấm áp trong giao tiếp, đồng thời kích hoạt các kết nối thần kinh phong phú hơn so với gõ phím, giúp sinh viên tiếp thu hiệu quả hơn khi ghi chép.
Từ nỗi lo công nghệ đến hy vọng nhân văn
Ngay sau khi ChatGPT ra mắt, Matthew Kirschenbaum – giáo sư văn học tại Đại học Maryland – đã vẽ ra một viễn cảnh u ám “textpocalypse”, tạm dịch là “ngày tận thế chữ nghĩa”. Theo ông, loài người sẽ dần xa lánh chữ viết khi Internet bị lấp đầy bởi nội dung do AI tạo ra. Nhưng chẳng mấy ai để ý rằng, sự xa cách chữ nghĩa ấy cũng kéo theo sự xa cách giữa con người với nhau, và việc kháng cự AI có thể trở thành cách thức khôi phục các mối quan hệ. Sinh viên ngày nay đang sống trong một xã hội bị điều khiển bởi AI: từ mạng xã hội, trò chơi đến ứng dụng hẹn hò, không ít em kể lại rằng, chúng gây xao nhãng, gây nghiện, thậm chí phi nhân tính. Nếu các trường đại học kiên quyết biến những trải nghiệm và không gian sống của sinh viên thành môi trường không có sự xuất hiện của AI, thì có lẽ nền giáo dục sẽ khôi phục được niềm tin và hy vọng trong thời đại cô đơn và bất ổn tri thức ngày một gia tăng.
Ở trường Đại học nơi ông giảng dạy, với tỉ lệ sinh viên-giảng viên thấp, ông may mắn khi ít gặp trở ngại hơn so với đồng nghiệp tại những cơ sở lớn khi áp dụng kỳ thi viết tay và có giám thị. Thực tế, các cuộc thảo luận về giá trị đạo đức của việc sử dụng AI cũng diễn ra khá thường xuyên trong khuôn viên trường học, và nhiều sinh viên tỏ ra hứng thú với một lối tiếp cận tỉnh táo hơn với công nghệ nhằm củng cố đức tin cũng như những mối quan hệ của họ. Vì thế, việc chuyển sang các kỳ thi viết tay chẳng phải là một nhiệm vụ khó khăn. Khi một sinh viên gặp trở ngại trong việc viết chữ, ông liên lạc với văn phòng hỗ trợ khuyết tật của trường để đảm bảo em ấy được phép sử dụng máy tính. Nếu bắt gặp đoạn chữ khó đọc, ông chụp lại và gửi email yêu cầu sinh viên đánh máy lại. Những khó khăn này hoàn toàn nhỏ bé so với niềm vui khi ông biết chắc chắn rằng tác phẩm mình đang đọc là của sinh viên, không phải của một cỗ máy.
Thách thức và trách nhiệm của các trường đại học
Dù ở quy mô nào, các trường Đại học cũng sẽ cần cung cấp sự hỗ trợ – từ nhân sự, phòng học, thời gian cho đến các hướng dẫn cụ thể – nếu họ muốn tiến gần hơn ông những hình thức đánh giá trực tiếp như bài luận viết tay, vấn đáp hoặc các bài kiểm tra thể hiện kiến thức trực tiếp khác. Trong khi các công ty AI tiếp tục quảng bá sản phẩm của họ như những công cụ tiết kiệm chi phí, các trường nên cân nhắc với hướng đi ngược lại – đầu tư vào chất lượng giảng dạy, lớp học nhỏ hơn, và những quy trình “chậm mà chắc” như viết, nói và chấm điểm với phản hồi chân thực của giảng viên – để bảo vệ sứ mệnh giáo dục và niềm tin xã hội. Những lớp học trực tuyến sẽ cần kết hợp với kỳ thi trực tiếp để duy trì giá trị chứng nhận. Còn các phần mềm giám sát thí sinh từ xa – trớ trêu thay thường được vận hành bởi AI – rõ ràng không phải là giải pháp, bởi nó vừa xâm phạm quyền riêng tư của sinh viên, vừa giải quyết vấn đề bằng chính công nghệ – vốn là nguyên nhân gây ra vấn đề.
Thay vào đó, các trường nên xây dựng đội ngũ giảng dạy và không gian học tập để hỗ trợ những hình thức đánh giá an toàn, nhân văn và dễ tiếp cận hơn. Công nghệ giáo dục tiên tiến nhất của tương lai có khi chỉ là một phòng máy tính giản dị trong thư viện ấm áp, nơi sinh viên có thể hoàn thành bài tập bằng tay hoặc trên máy tính không kết nối Internet và AI, dưới sự giám sát của giám thị là con người. Bên cạnh việc đảm bảo tính an toàn, không gian này còn mang đến một trải nghiệm mà có lẽ nhiều sinh viên thế hệ GenZ chưa từng được biết ông: được học, được đọc, được viết mà không bị xao nhãng bởi công nghệ số.
Đại học Victoria tại Wellington, New Zealand, gần đây đã đưa ra quyết định: ngay trước kì thi cuối, toàn bộ sinh viên luật sẽ phải hoàn thành bài thi của họ bằng chữ viết tay, thay vì gõ máy tính. Quyết định này cho thấy, các cơ sở giáo dục hoàn toàn có thể hành động nhanh chóng để áp dụng các hình thức đánh giá an toàn trước sự phát triển không ngừng của AI. Sau nhiều thập kỷ tin rằng máy tính là điều kiện tiên quyết cho giáo dục và thành công, giờ đây, các trường nhận thấy rằng uy tín của mình, trong một số bối cảnh, lại phụ thuộc vào việc hạn chế sinh viên tiếp cận công nghệ.
Việc mạnh dạn triển khai các giải pháp thúc đẩy phương thức đánh giá an toàn hơn trong giáo dục đại học chính là phản ứng thích đáng trước những thách thức tri thức và xã hội do AI đặt ra. Dẫu sao, đại học vẫn là đầu tàu truyền tải và đánh giá tri thức và kỹ năng trong thế kỷ 21. Trong khi một số cơ sở giáo dục, điển hình là Đại học Bang Ohio, nhanh chóng tích hợp AI và đặt trọng tâm vào việc đào tạo “năng lực sử dụng AI”, thì đây lại là cơ hội cho các trường khác chứng minh vai trò trong việc bảo vệ quá trình hình thành và biểu hiện tri thức, kỹ năng của sinh viên khỏi những can thiệp không mong muốn từ AI.
Tái khẳng định tri thức trong kỳ nguyên AI
Plato từng cho rằng, giáo dục không phải là một quá trình rót kiến thức vào một tâm hồn rỗng tuếch, mà là sự “xoay chuyển” linh hồn hướng về cái đẹp và chân lý. Đối với ông, những bài luận viết tay của sinh viên không phải là một bước lùi về phương pháp lạc hậu, mà là một bước tiến đến một nhiệm vụ khó khăn nhưng đầy giá trị: tái khẳng định tri thức và các mối quan hệ nhân văn trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi trí tuệ nhân tạo. Niềm hy vọng của ông xuất phát từ thực tế rằng thầy và trò vẫn có thể gặp gỡ, đối thoại qua nét bút, qua trang giấy, ngay cả trong không gian có sự giám sát của con người, tách biệt khỏi sự can thiệp của các tập đoàn công nghệ. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, chúng ta không chỉ cần ý chí, lòng quyết tâm, mà còn cần không gian, nguồn lực và sự can đảm để cùng nhau tiến bước.
Dịch từ Chronicle of higher education
--- Bài viết này có hữu ích không? ---
Nhấn sao để đánh giá!
Đánh giá trung bình 4 / 5. Số đánh giá: 4
Chưa có đánh giá.









