<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Vũ Nguyễn Quang Ai, Tác giả tại ADuBiz</title>
	<atom:link href="https://adubiz.edu.vn/author/chatgpt/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://adubiz.edu.vn/author/chatgpt/</link>
	<description>Thông tin Giáo dục</description>
	<lastBuildDate>Tue, 31 Mar 2026 07:21:17 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.4</generator>

<image>
	<url>https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2023/07/ADUBIZ-07-Custom.png</url>
	<title>Vũ Nguyễn Quang Ai, Tác giả tại ADuBiz</title>
	<link>https://adubiz.edu.vn/author/chatgpt/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Tự do học thuật đang bị đe dọa: Các nhà xuất bản học thuật có thể làm gì?</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/tu-do-hoc-thuat-dang-bi-de-doa-cac-nha-xuat-ban-hoc-thuat-co-the-lam-gi/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/tu-do-hoc-thuat-dang-bi-de-doa-cac-nha-xuat-ban-hoc-thuat-co-the-lam-gi/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 27 Mar 2026 07:19:15 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=3027</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bài viết này được dịch hoàn toàn bởi AI và chưa thông qua khâu hiệu đính Tự do học thuật không chỉ là một nguyên tắc trừu tượng. Nó là nền tảng của sự đổi mới và trao đổi học thuật, và do đó là điều kiện tiên quyết để tuân thủ việc [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tu-do-hoc-thuat-dang-bi-de-doa-cac-nha-xuat-ban-hoc-thuat-co-the-lam-gi/">Tự do học thuật đang bị đe dọa: Các nhà xuất bản học thuật có thể làm gì?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài viết này được dịch hoàn toàn bởi AI và chưa thông qua khâu hiệu đính</p>



<p>Tự do học thuật không chỉ là một nguyên tắc trừu tượng. Nó là nền tảng của sự đổi mới và trao đổi học thuật, và do đó là điều kiện tiên quyết để tuân thủ việc xuất bản học thuật và bình duyệt học thuật. Nếu thiếu tự do học thuật, các học giả sẽ tự kiểm duyệt, sự đổi mới sẽ bị đình trệ, và các trường đại học sẽ không còn là không gian của sự nghiên cứu phê phán và sản xuất tri thức. Khi các học giả không thể tự do theo đuổi những vấn đề và câu hỏi nghiên cứu, việc sản xuất tri thức sẽ bị hạn chế.</p>



<p>Các xu hướng toàn cầu gần đây rất đáng báo động.&nbsp;<a href="https://www.v-dem.net/our-work/research-programs/academic-freedom/">Chỉ số Tự do Học thuật</a>&nbsp;(AFI) cho thấy mức trung bình toàn cầu đang giảm dần trong thập kỷ qua. Trên thực tế, vào năm 2023, tỷ lệ dân số thế giới sống trong điều kiện không gian học thuật bị hạn chế nghiêm trọng hoặc bị hạn chế cao hơn mức được ghi nhận vào năm 1973 (xem hình bên dưới).</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter" id="attachment_61713"><img decoding="async" src="https://scholarlykitchen.sspnet.org/wp-content/uploads/2026/03/figure-1-1024x419.jpg" alt="charts showing an increase over time in groups that are restricted" class="wp-image-61713"/><figcaption class="wp-element-caption"><em>Hình 1: Dân số toàn cầu theo nhóm tình trạng AFi năm 1973, 2006 và 2023</em></figcaption></figure>



<h2 class="wp-block-heading">Tự do học thuật là trụ cột trung tâm cho sự đổi mới và trao đổi học thuật.</h2>



<p>Theo báo cáo thường niên&nbsp;<a href="https://www.scholarsatrisk.org/">&#8220;Học giả gặp nguy hiểm</a>&nbsp;<a href="https://www.scholarsatrisk.org/free-to-think-reports/">&#8211; Tự do tư duy&#8221;</a>&nbsp;năm 2024, đã có 395 vụ tấn công được báo cáo nhằm vào cộng đồng giáo dục đại học trên 49 quốc gia. Các vụ tấn công này bao gồm từ sự can thiệp chính trị vào chương trình giảng dạy đến việc quấy rối các học giả và thậm chí là đóng cửa toàn bộ các cơ sở giáo dục. Trên thực tế, tự do học thuật thường là một trong những nạn nhân đầu tiên khi các chuẩn mực dân chủ bị xói mòn. Tuy nhiên, đây không phải là vấn đề chỉ giới hạn ở các chế độ độc tài hay các quốc gia đang trải qua sự suy thoái dân chủ nghiêm trọng. Nó cũng đang xảy ra ở những nền dân chủ tưởng chừng như đã được củng cố vững chắc.</p>



<p>Theo Liên minh các nhà khoa học quan tâm và các học giả gặp rủi ro, sự can thiệp chính trị vào quản trị và giảng dạy đại học đã&nbsp;<a href="https://www.ucs.org/resources/science-and-democracy-under-siege">gia tăng đến mức chưa từng thấy</a>&nbsp;ở Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai. Những nỗ lực ở cấp tiểu bang nhằm hạn chế nội dung giảng dạy — đặc biệt là trong các lĩnh vực như chủng tộc, giới tính, lịch sử và khí hậu — báo hiệu một xu hướng đáng lo ngại. Khi các trường đại học trở thành chiến trường kiểm soát tư tưởng, quyền tự chủ vốn là nền tảng của tính liêm chính và đổi mới trong học thuật sẽ bị đe dọa.</p>



<p>Tại Thổ Nhĩ Kỳ, các cuộc thanh trừng quy mô lớn đối với giới học thuật sau cuộc đảo chính năm 2016 đã tàn phá quyền tự chủ của các trường đại học. Đáp lại một bức thư công khai, hàng nghìn học giả Thổ Nhĩ Kỳ đã bị sa thải. Tại Hungary, việc chính phủ kiểm soát nguồn tài trợ nghiên cứu và việc cưỡng bức di dời Đại học Trung Âu cho thấy quyền lực chính trị có thể định hình lại bối cảnh học thuật bằng cách làm mất uy tín toàn bộ các ngành học và thể chế. Những ví dụ này nhấn mạnh rằng tự do học thuật rất mong manh và sự xói mòn của nó đang tăng tốc — điều này, giống như ở Mỹ, đã xảy ra trong các bối cảnh tự do, ổn định trước đây mà không thường xuyên có xung đột hoặc khủng hoảng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tại sao tự do học thuật lại quan trọng đối với ngành xuất bản</h2>



<p>Tại sao các nhà xuất bản nên quan tâm? Bởi vì xuất bản là huyết mạch của sự trao đổi và tranh luận học thuật. Nếu tự do học thuật sụp đổ, thì tính toàn vẹn của nghiên cứu cũng sẽ sụp đổ. Các tác giả và người đánh giá lo sợ bị trả đũa có thể tự kiểm duyệt. Các biên tập viên dưới áp lực chính trị có thể né tránh các chủ đề gây tranh cãi. Kết quả là gì? Sự thu hẹp quan điểm và sự bóp méo quá trình sản xuất tri thức sẽ cản trở sự đổi mới và sáng tạo trong các sản phẩm học thuật.</p>



<p>Do đó, các nhà xuất bản không thể giữ thái độ trung lập. Họ đã thiết lập các chuẩn mực, cung cấp quyền truy cập mở và thiết lập các quy trình bảo vệ tự do học thuật và tính toàn vẹn của nghiên cứu. Trong thời đại mà các cuộc tấn công nhằm vào học giả và sinh viên, các tổ chức học thuật và quá trình sản xuất tri thức ngày càng gia tăng, các nhà xuất bản không phải là những người ngoài cuộc — họ là những bên liên quan. Chính sách và thực tiễn của họ có thể làm tăng thêm tính dễ bị tổn thương hoặc thúc đẩy khả năng phục hồi. Đây là một trách nhiệm vô cùng to lớn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">NHỮNG THÁCH THỨC MÀ NHÀ XUẤT BẢN PHẢI ĐỐI MẶT</h3>



<p>Ngành xuất bản học thuật hoạt động trong một môi trường phức tạp, nơi áp lực thương mại giao thoa với thực tế chính trị. Ba thách thức nổi bật là:</p>



<p><strong>Những rào cản đối với việc tiếp cận và xuất bản</strong></p>



<p>Lệ phí xử lý bài báo (APC) cao khiến các học giả ở các quốc gia thu nhập thấp và vùng xung đột không thể đóng góp vào việc sản xuất tri thức toàn cầu. Sự bất bình đẳng này làm suy yếu tính đa dạng và duy trì sự mất cân bằng về cấu trúc. Các chiến lược truy cập mở và miễn phí lệ phí cho các quốc gia thu nhập thấp và trung bình là những chính sách mà hầu hết các nhà xuất bản học thuật đang tích cực theo đuổi. Con đường này cần được bổ sung bằng việc tăng cường sự hiện diện của các học giả từ các nước đang phát triển trong ban biên tập, với tư cách là tác giả và người đánh giá.</p>



<p><strong>Rủi ro về an toàn đối với tác giả</strong></p>



<p>Trong các chế độ chính trị đàn áp hoặc bối cảnh xung đột, việc công bố một số nghiên cứu nhất định có thể gây nguy hiểm cho các học giả. Nếu không có quy trình nộp bài an toàn và tùy chọn ẩn danh tác giả, các học giả, người đánh giá và biên tập viên có thể phải đối mặt với sự quấy rối hoặc bức hại. Các nhà xuất bản học thuật nên đầu tư vào sự an toàn của cơ sở hạ tầng nộp và đánh giá kỹ thuật số của họ và phát triển các tiêu chuẩn minh bạch trên toàn ngành về việc ẩn danh tác giả cho các học giả có nguy cơ.</p>



<p><strong>Tự kiểm duyệt và áp lực biên tập</strong></p>



<p>Sự can thiệp chính trị và việc cắt giảm ngân sách có thể dẫn đến kiểm duyệt trong giới học giả, cả công khai và ngầm. Các biên tập viên có thể tránh các chủ đề gây tranh cãi để bảo vệ tạp chí hoặc tổ chức của họ. Các tác giả có thể làm giảm nhẹ kết quả nghiên cứu hoặc lựa chọn từ ngữ cẩn trọng để giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc công bố nghiên cứu của mình. Những động thái này đe dọa tính toàn vẹn của giới học thuật.</p>



<p>Trong bối cảnh đó, các nhà xuất bản phải hành động để thiết lập các cơ quan bảo vệ tự do học thuật, chống lại các nỗ lực kiểm duyệt của chính phủ và cung cấp đào tạo cho các nhóm biên tập và người đánh giá để chống lại việc tự kiểm duyệt.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Bảy hành động mà các nhà xuất bản học thuật có thể thực hiện</h2>



<p><strong>1. Xây dựng các hướng dẫn rõ ràng và người hòa giải.</strong></p>



<p>Các nhà xuất bản cần những tiêu chuẩn minh bạch, áp dụng rộng rãi trong toàn ngành để bảo vệ tính độc lập biên tập và tự do học thuật. Những hướng dẫn này cần nêu rõ cách ứng phó với sự can thiệp chính trị, các nỗ lực kiểm duyệt hoặc áp lực từ các tác nhân bên ngoài. Việc bổ nhiệm người hòa giải trong các tổ chức xuất bản có thể cung cấp cho các học giả và biên tập viên một kênh đáng tin cậy để nêu lên những mối quan ngại. Điều này không chỉ đơn thuần là tuân thủ quy định mà còn thể hiện cam kết về tính liêm chính.</p>



<p><strong>2. Hỗ trợ học sinh có nguy cơ bỏ học</strong></p>



<p>Tự do học thuật đang bị đe dọa ở nhiều nơi trên thế giới. Các nhà xuất bản có thể đóng vai trò quan trọng bằng cách hỗ trợ các học giả gặp rủi ro. Điều này bao gồm việc cung cấp quyền truy cập miễn phí hoặc được trợ cấp vào các tạp chí và cơ sở dữ liệu, cũng như các cơ hội xuất bản chuyên biệt cho các học giả bị mất việc, và hợp tác với các sáng kiến ​​như&nbsp;<a href="https://www.scholarsatrisk.org/">Scholars At Risk</a>&nbsp;. Những biện pháp như vậy giúp đảm bảo rằng những tiếng nói dễ bị tổn thương và bị đàn áp không bị dập tắt.</p>



<p><strong>3. Đảm bảo quy trình nộp hồ sơ an toàn</strong></p>



<p>Đối với các học giả nghiên cứu những chủ đề gây tranh cãi — như nghiên cứu giới, chính trị Trung Đông hoặc nghiên cứu khí hậu — việc giữ bí mật danh tính có thể là vấn đề an toàn. Các nhà xuất bản nên phát triển các kênh nộp bài an toàn và các tùy chọn ẩn danh để bảo vệ danh tính mà không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn khoa học. Cân bằng giữa tính minh bạch và an ninh là một thách thức, nhưng điều này rất cần thiết đối với các học giả sống và làm việc trong hoặc về các bối cảnh đàn áp.</p>



<p><strong>4. Phản đối việc chính trị hóa nghiên cứu</strong></p>



<p>Khi chính phủ cố gắng áp đặt chương trình nghiên cứu hoặc cắt giảm ngân sách cho toàn bộ các ngành học, các nhà xuất bản phải lên tiếng. Những tuyên bố công khai bảo vệ tự do học thuật và độc lập biên tập sẽ gửi đi một thông điệp mạnh mẽ. Các nhà xuất bản cũng nên chống lại áp lực loại trừ hoặc cắt giảm các lĩnh vực học thuật đang bị tấn công mạnh mẽ — chẳng hạn như nghiên cứu giới, nghiên cứu về người đồng tính, nghiên cứu hậu thuộc địa và nghiên cứu về người khuyết tật.</p>



<p><strong>5. Thúc đẩy sự công bằng thông qua quyền truy cập mở</strong></p>



<p>Truy cập mở không chỉ là một mô hình kinh doanh mà còn là một yêu cầu thiết yếu về bình đẳng. Các nhà xuất bản nên tìm hiểu các mô hình toàn diện nhằm giảm phí xuất bản (APC) hoặc miễn phí cho các học giả ở các khu vực thu nhập thấp hoặc bị ảnh hưởng bởi xung đột. Tri thức không nên là đặc quyền chỉ dành cho những người được tài trợ tốt. Bằng cách thúc đẩy truy cập bình đẳng, các nhà xuất bản giúp dân chủ hóa học thuật và củng cố tự do học thuật toàn cầu.</p>



<p><strong>6. Tạo không gian học tập và trao đổi</strong></p>



<p>Tự do học thuật thường được thảo luận một cách trừu tượng. Các nhà xuất bản có thể biến nó thành hiện thực bằng cách tạo ra các không gian đối thoại — hội thảo trực tuyến, hội thảo chuyên đề và các cuộc thảo luận của ban biên tập tập trung vào tự do học thuật. Việc đào tạo các biên tập viên và người đánh giá nhận biết và chống lại áp lực kiểm duyệt là rất quan trọng. Nhận thức là bước đầu tiên hướng tới sự kiên cường.</p>



<p><strong>7. Sử dụng dữ liệu để định hướng chính sách</strong></p>



<p>Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu là tiêu chuẩn trong ngành xuất bản — vậy tại sao không áp dụng nó cho tự do học thuật? Các công cụ như&nbsp;<a href="https://www.v-dem.net/our-work/research-programs/academic-freedom/">AFI</a>&nbsp;cung cấp những hiểu biết chi tiết về các hạn chế đối với tự do học thuật ở cấp quốc gia. Các nhà xuất bản có thể sử dụng dữ liệu này để định hướng chính sách biên tập, đánh giá rủi ro khi nộp bài và hướng dẫn các quyết định về miễn phí hoặc chiến lược truy cập mở.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Đã đến lúc hành động!</h2>



<p>Tự do học thuật cũng là động lực thúc đẩy sự đổi mới. Khi các học giả có thể theo đuổi sự tò mò của mình mà không sợ hãi, họ sẽ tạo ra những công trình đột phá. Hạn chế sự tự do đó sẽ kìm hãm sự sáng tạo. Đối với các nhà xuất bản cam kết thúc đẩy tri thức, bảo vệ tự do học thuật không phải là điều tùy chọn — mà là điều tối quan trọng. Đối với các nhà xuất bản, bảo vệ nguyên tắc này không chỉ là nghĩa vụ đạo đức; mà còn là một nhu cầu chiến lược. Nếu thiếu tự do học thuật, nghiên cứu sẽ mất đi tính toàn vẹn, sự đổi mới sẽ chững lại, và hệ sinh thái xuất bản cũng bị tổn hại.</p>



<p>Câu hỏi không phải là liệu các nhà xuất bản có nên hành động hay không, mà là họ sẽ hành động nhanh chóng và quyết đoán như thế nào. Thiết lập các hướng dẫn. Hỗ trợ các học giả và sinh viên gặp rủi ro. Thúc đẩy sự công bằng trong xuất bản học thuật. Sử dụng dữ liệu để cung cấp quyền truy cập. Tạo không gian cho đối thoại và trao đổi.</p>



<p>Tự do học thuật đang chịu áp lực rất lớn. Tuy nhiên, cuộc tranh luận về việc các nhà xuất bản học thuật có thể phản ứng như thế nào trước những cuộc tấn công ngày càng gia tăng vào tự do học thuật mới chỉ bắt đầu. Các cuộc thảo luận tại Hội chợ sách Frankfurt 2025 và hội nghị của Hiệp hội Xuất bản Học thuật châu Âu tại Berlin vào tháng 1 năm 2026 là một khởi đầu tốt. Ngành xuất bản có một số công cụ để phản kháng. Thời điểm hành động của họ đã đến.</p>



<p><em>Dịch từ <a href="https://scholarlykitchen.sspnet.org/2026/03/17/guest-post-academic-freedom-under-pressure-what-academic-publishers-can-do/">Scholarly Kitchen</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Tự do học thuật đang bị đe dọa: Các nhà xuất bản học thuật có thể làm gì?" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tu-do-hoc-thuat-dang-bi-de-doa-cac-nha-xuat-ban-hoc-thuat-co-the-lam-gi/">Tự do học thuật đang bị đe dọa: Các nhà xuất bản học thuật có thể làm gì?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/tu-do-hoc-thuat-dang-bi-de-doa-cac-nha-xuat-ban-hoc-thuat-co-the-lam-gi/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tiếp cận hệ thống trong xuất bản học thuật: Từ phân mảnh đến gắn kết</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/tiep-can-he-thong-trong-xuat-ban-hoc-thuat-tu-phan-manh-den-gan-ket/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/tiep-can-he-thong-trong-xuat-ban-hoc-thuat-tu-phan-manh-den-gan-ket/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 17 Dec 2025 02:59:21 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2889</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bài này được dịch bởi Gemini và chưa thông qua khâu hiệu đính Xuất bản học thuật đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Các nhà nghiên cứu đối mặt với áp lực ngày càng tăng buộc phải xuất bản thường xuyên và tạo được tiếng vang, trong khi các nhà xuất [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tiep-can-he-thong-trong-xuat-ban-hoc-thuat-tu-phan-manh-den-gan-ket/">Tiếp cận hệ thống trong xuất bản học thuật: Từ phân mảnh đến gắn kết</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài này được dịch bởi Gemini và chưa thông qua khâu hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="681" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-1024x681.png" alt="" class="wp-image-2891" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-1024x681.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-300x200.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-768x511.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10.png 1472w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://unsplash.com/@tbyphoto?utm_source=unsplash&amp;utm_medium=referral&amp;utm_content=creditCopyText">Atsushi Tsubokura</a> on <a href="https://unsplash.com/photos/white-rope-tied-on-brown-wooden-pole-mSGpZkRBvTY?utm_source=unsplash&amp;utm_medium=referral&amp;utm_content=creditCopyText">Unsplash</a></em> | Unsplash License</figcaption></figure>



<p>Xuất bản học thuật đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Các nhà nghiên cứu đối mặt với áp lực ngày càng tăng buộc phải xuất bản thường xuyên và tạo được tiếng vang, trong khi các nhà xuất bản phải cân bằng giữa tăng trưởng và uy tín. Các tổ chức theo đuổi các bảng xếp hạng, và các nhà tài trợ tìm kiếm những tác động xã hội có thể đo lường được. Trong khi đó, nhu cầu của công chúng đối với khoa học dễ tiếp cận và đáng tin cậy chưa bao giờ lớn hơn thế, ngay cả khi niềm tin vào giới chuyên môn đang tiếp tục xói mòn. Chúng ta sản xuất ra nhiều nghiên cứu hơn bao giờ hết, nhưng niềm tin vào chất lượng của chúng lại đang suy giảm. Đây không phải là những vấn đề riêng lẻ &#8211; chúng là triệu chứng của một hệ thống bị lệch lạc về căn bản, một hệ thống mà các áp lực và cơ chế khuyến khích không được phối hợp chặt chẽ trong toàn bộ hệ sinh thái nghiên cứu.</p>



<p>Khi chúng ta nói về một cách tiếp cận hệ thống đối với xuất bản nghiên cứu, chúng ta muốn nói đến việc nhìn nhận hệ sinh thái học thuật như một mạng lưới các thành phần liên kết với nhau: nhà nghiên cứu, tổ chức, nhà xuất bản, nhà tài trợ và công chúng, mà hành động của họ liên tục ảnh hưởng lẫn nhau thông qua các vòng lặp phản hồi. Trong một hệ thống như vậy, áp lực hoặc cơ chế khuyến khích được áp dụng ở một khu vực chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến kết quả ở nơi khác. Tư duy hệ thống nhấn mạnh vào sự liên kết tổng thể hơn là những sửa chữa đơn lẻ; nó tìm cách hiểu các cấu trúc, chính sách và hành vi tương tác với nhau như thế nào để tạo ra các kết quả mà chúng ta quan sát được.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Nền tảng phân mảnh: Cách các cấu trúc biệt lập và cơ chế khuyến khích lệch lạc phá hoại nghiên cứu</strong></h2>



<p>Sự căng thẳng trong xuất bản học thuật tạo ra vô số vấn đề, thúc đẩy nhiều biện pháp can thiệp, bao gồm các công cụ, công nghệ mới và cải cách chính sách. Mặc dù những giải pháp này có thể giải quyết các triệu chứng cụ thể, nhưng chúng thường thất bại trong việc giải quyết kiến trúc nền tảng của cuộc khủng hoảng. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến sự liêm chính trong nghiên cứu không phải là những sai lệch đơn lẻ; chúng phản ánh những sự lệch lạc về cấu trúc ảnh hưởng đến cách tri thức được tạo ra, xác nhận và phổ biến. Quan điểm hệ thống này rất quan trọng để hiểu tại sao hệ sinh thái tiếp tục gặp khó khăn bất chấp những nỗ lực cải cách lặp đi lặp lại.</p>



<p>Nguyên nhân gốc rễ của những thách thức này bao gồm hai mặt, hình thành nên một chu kỳ tự củng cố. Thứ nhất, các nhà nghiên cứu đối mặt với áp lực dữ dội phải xuất bản để đạt được sự công nhận và thăng tiến trong sự nghiệp. Sự thăng tiến nghề nghiệp, uy tín của tổ chức và cơ hội tài trợ đều phụ thuộc một cách không cân xứng vào khối lượng ấn phẩm và số lượng trích dẫn, tạo ra một văn hóa &#8220;xuất bản hay là chết&#8221; (publish-or-perish), trong đó mệnh lệnh phải sản xuất thường lấn át mệnh lệnh phải sản xuất tốt. Văn hóa này không khuyến khích các nghiên cứu lặp lại (replication studies), việc công bố các kết quả âm tính (null results), và các nỗ lực chuyển giao tri thức, vốn là những điều thiết yếu cho sự chặt chẽ của khoa học và lợi ích xã hội.</p>



<p>Thứ hai, các nhà xuất bản hoạt động dưới áp lực phải tăng trưởng và duy trì tính cạnh tranh trong một bối cảnh phát triển nhanh chóng. Hai áp lực kép này củng cố một nền kinh tế dựa trên khối lượng, ưu tiên số lượng hơn chất lượng, tốc độ hơn sự chặt chẽ, và tính mới lạ hơn khả năng tái lập. Hệ thống này khuếch đại sự kém hiệu quả và thường thất bại trong việc phục vụ các lợi ích rộng lớn hơn của khoa học hoặc xã hội.</p>



<p>Làm trầm trọng thêm những áp lực này là sự phân mảnh về lợi ích của các bên liên quan. Các nhà nghiên cứu, tổ chức, nhà xuất bản và nhà tài trợ, mỗi bên đều theo đuổi các mục tiêu chính đáng trong bối cảnh riêng của họ, nhưng những nỗ lực song song này thường tạo ra xung đột khi nhìn trên toàn hệ sinh thái. Việc thiếu đi các cuộc đối thoại được phối hợp về các mục tiêu tập thể dẫn đến sự kém hiệu quả, khoảng trống về chất lượng và sự xói mòn niềm tin. Ví dụ, trong khi các nhà tài trợ ngày càng bắt buộc truy cập mở (open access) đối với nghiên cứu, các tổ chức vẫn có thể khen thưởng các bài báo đăng trên các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng cao (high-impact) nằm sau bức tường phí (paywalls), tạo ra các cơ chế khuyến khích mâu thuẫn cho cả nhà nghiên cứu và nhà xuất bản.</p>



<p>Sự phân mảnh này cũng thúc đẩy một vấn đề về nhận thức. Các nhà xuất bản thường bị xem là khai thác nhiều giá trị hơn những gì họ cung cấp, khiến các nhà nghiên cứu, tổ chức và nhà tài trợ đặt câu hỏi về đóng góp của họ bất chấp khối lượng công việc đáng kể được thực hiện ở hậu trường. Các mô hình thay thế, chẳng hạn như bản thảo trước khi xuất bản (preprints) và bình duyệt mở sau xuất bản (post-publication open peer review), đang nổi lên và thách thức mô hình xuất bản truyền thống. Sự khác biệt giữa nhận thức về giá trị của người trong cuộc và sự hoài nghi từ bên ngoài làm nổi bật nhu cầu các nhà xuất bản phải chứng minh và truyền đạt đóng góp của họ rõ ràng hơn, đảm bảo rằng mỗi bên liên quan đều thấy được lợi ích hữu hình từ hệ thống.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tái định hướng hệ thống: Thách thức trọng tâm về cơ chế khuyến khích</strong></h2>



<p>Mặc dù nhiều bên liên quan đồng ý về những gì cần thay đổi, việc đạt được cải cách có ý nghĩa rất khó khăn vì các cơ chế khuyến khích trong hệ sinh thái vẫn còn lệch lạc. Các nhà nghiên cứu có ít động lực để công bố các kết quả âm tính, lặp lại các nghiên cứu, hoặc tham gia vào việc chuyển giao tri thức nếu những nỗ lực này không giúp họ thăng tiến sự nghiệp. Các tổ chức tiếp tục dựa quá nhiều vào số lượng ấn phẩm và chỉ số h-index cho các quyết định tuyển dụng và thăng chức, trong khi các nhà xuất bản chật vật cân bằng giữa khả năng tiếp cận, khả năng mở rộng và sự bền vững trong kinh doanh. Cho đến khi các cơ chế khuyến khích được tái định hướng xoay quanh các kết quả chung, thì sự chặt chẽ, tính thích đáng và sự tiến bộ sẽ vẫn chỉ là những mảnh ghép rời rạc.</p>



<p>Sự tái cân bằng này đòi hỏi những thay đổi cấu trúc cụ thể. Các chỉ số mới phải tính đến khả năng tái lập, tính minh bạch và sự thích đáng đối với xã hội, thay vì chỉ tập trung vào số lượng trích dẫn. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ xuất bản có trách nhiệm, từ các công cụ bình duyệt được hỗ trợ bởi AI đến đào tạo truyền thông và các hệ thống vận hành cho phép phổ biến rộng rãi hơn. Các tiêu chuẩn cho thành công học thuật nên được đồng phát triển thông qua đối thoại thực sự giữa các nhà nghiên cứu, nhà xuất bản, tổ chức, nhà tài trợ và công chúng mà họ cùng phục vụ, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hướng tới các mục tiêu chung.</p>



<p>Giải pháp không thể chỉ đến từ các nhà xuất bản hay bất kỳ bên liên quan đơn lẻ nào. Giới học thuật và các nhà xuất bản phải hành động chung. Các tổ chức nên suy nghĩ lại về sự thăng tiến nghề nghiệp và đánh giá nhà nghiên cứu, vượt ra ngoài việc coi số lượng ấn phẩm là thước đo chính, trong khi các nhà xuất bản chuyển trọng tâm từ việc tối đa hóa số lượng bài báo được xuất bản sang tối đa hóa giá trị cho độc giả và tác động xã hội. Thành công trong quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự hỗ trợ của tổ chức, vì việc chuyển từ nền kinh tế bài báo sang nền kinh tế độc giả phụ thuộc vào sự đồng thuận rộng rãi.</p>



<p>Tái cân bằng không phải là yêu cầu các bên liên quan làm nhiều hơn với khối lượng công việc vốn đã quá tải; đó là việc thay đổi những gì chúng ta coi trọng và khen thưởng. Các thước đo gửi đi những tín hiệu rõ ràng về các ưu tiên: nếu các nhà nghiên cứu chỉ được đo lường bằng số lượng ấn phẩm, chất lượng sẽ bị ảnh hưởng; nếu các tạp chí chỉ được đánh giá bằng hệ số ảnh hưởng (impact factor), tính thích đáng và khả năng tiếp cận sẽ bị bỏ qua; nếu nghiên cứu được tài trợ mà không có yêu cầu phổ biến rộng rãi hơn, sự hiểu biết của công chúng về khoa học sẽ không được cải thiện. Ngược lại, việc gắn kết các thước đo và phần thưởng với khả năng tái lập, sự cởi mở và tính thích đáng đối với xã hội có thể thúc đẩy thay đổi hành vi có ý nghĩa và nâng cao lợi ích tập thể của nghiên cứu.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lợi ích cho thế giới</strong></h2>



<p>Vượt ra ngoài các bên liên quan trực tiếp, chúng ta phải đặt câu hỏi liệu tình trạng hiện tại của xuất bản học thuật có thực sự mang lại lợi ích cho thế giới nói chung hay không. Mặc dù nó duy trì sự nghiệp của các nhà nghiên cứu, hoạt động của các nhà xuất bản, và công việc kinh doanh của các nhà cung cấp và dịch vụ, liệu nó có thúc đẩy sự phát triển của con người, sự hiểu biết khoa học, hoặc các giải pháp cho những vấn đề cấp bách toàn cầu hay không?</p>



<p>Nhiều nghiên cứu có giá trị được xuất bản, và nhiều nhà xuất bản thực hiện công việc chất lượng cao trong việc bình duyệt, giám tuyển và phổ biến nghiên cứu. Tuy nhiên, sự lãng phí đáng kể vẫn tồn tại dưới dạng các nghiên cứu dư thừa, nghiên cứu sai sót, hoặc công trình có thể gây hiểu lầm hoặc gây hại. Thách thức không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của các nghiên cứu tồi; mà là các nghiên cứu chất lượng cao thường không đến được với những người có thể hưởng lợi từ nó, trong khi các nghiên cứu chất lượng thấp hơn có thể lan truyền rộng rãi.</p>



<p>Công nghệ, bao gồm cả AI, có thể giúp giải quyết một số thách thức nhất định, chẳng hạn như quản lý khối lượng ấn phẩm hoặc phát hiện các vấn đề về phương pháp luận, nhưng nó không thể giải quyết các sự lệch lạc về cấu trúc hoặc văn hóa. Những thay đổi cơ bản là cần thiết trong cách khuyến khích nghiên cứu, cách đánh giá các nhà nghiên cứu và tổ chức, cách tài trợ cho truyền thông khoa học, và cách hiểu về mục đích của hoạt động nghiên cứu.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Từ phân mảnh đến tích hợp: Một con đường phía trước</strong></h2>



<p>Những thách thức mà xuất bản học thuật đang đối mặt &#8211; các bên liên quan bị phân mảnh, cơ chế khuyến khích lệch lạc và niềm tin bị xói mòn &#8211; về cơ bản là những vấn đề cấp hệ thống đòi hỏi các giải pháp cấp hệ thống. Chuyên môn hóa, dù cần thiết, có thể thu hẹp các quan điểm, khiến các bên liên quan chỉ tìm kiếm giải pháp trong phạm vi của riêng họ. Tuy nhiên, thực tế là các hệ sinh thái nghiên cứu được kết nối với nhau. Nếu không có một cái nhìn toàn diện, một chiến lược mạch lạc hay sự rõ ràng về những cải cách cần thiết sẽ không thể xuất hiện. Tư duy chiến lược phải liên tục chuyển đổi giữa sự hiểu biết vĩ mô về hệ thống và các cân nhắc vận hành vi mô để duy trì quan điểm và thúc đẩy thay đổi có ý nghĩa.</p>



<p>Một quan điểm hệ thống công nhận rằng sự tồn tại và thành công của mỗi bên liên quan là thiết yếu để hệ sinh thái phát triển mạnh. Nhà nghiên cứu, tổ chức, nhà xuất bản, nhà tài trợ và công chúng phụ thuộc lẫn nhau, và sự đổi mới nảy sinh từ các tương tác giữa các nhóm này thay vì các cấu trúc biệt lập. Việc chuyển đổi quan điểm này thành hành động đòi hỏi các chiến lược liên kết các bên liên quan và tạo ra các cơ chế khuyến khích chung.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><em>Các con đường dẫn đến tích hợp hệ thống</em></h3>



<p>Để đạt được sự tích hợp hệ thống, cần có hành động phối hợp trên năm con đường bổ trợ lẫn nhau:</p>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li>Đối thoại có Cấu trúc và bàn tròn: Các cuộc họp thường xuyên của các nhà nghiên cứu, biên tập viên, nhà tài trợ, lãnh đạo tổ chức và nhà xuất bản có thể thúc đẩy thảo luận trung thực về những thách thức chung, các ưu tiên và các giải pháp mới nổi. Đây nên là các diễn đàn hướng tới hành động được thiết kế để đồng phát triển các chính sách và thúc đẩy cải tiến hệ thống, thay vì các cuộc họp mang tính biểu tượng với tác động hạn chế. Ví dụ bao gồm <em>Sáng kiến Liêm chính trong Nghiên cứu của STM</em> và các diễn đàn <em>COPE</em>.</li>



<li>Hiến chương nghiên cứu toàn cầu Chung: Các nguyên tắc và quy tắc thực hành chung, được đồng thuận bởi các nhà tài trợ, nhà xuất bản và tổ chức, có thể thiết lập các tiêu chuẩn chung về tính minh bạch, chất lượng và phổ biến. Các hiến chương này tạo ra một ngôn ngữ chung và khung trách nhiệm giải trình xuyên suốt các ngành và khu vực, hỗ trợ sự liên kết giữa các bối cảnh đa dạng. Ví dụ bao gồm <em>DORA (Tuyên bố về Đánh giá Nghiên cứu)</em> và <em>Khuyến nghị Khoa học Mở của UNESCO</em>.</li>



<li>Cấu trúc khuyến khích tích hợp: Thăng tiến nghề nghiệp, tài trợ và sự công nhận phải khen thưởng sự chặt chẽ, khả năng tái lập, tính minh bạch và sự thích đáng đối với xã hội thay vì chỉ là khối lượng hoặc tính mới lạ. Các cơ chế khuyến khích được phối hợp giữa các tổ chức, nhà xuất bản và nhà tài trợ sẽ giảm bớt áp lực ưu tiên số lượng hơn chất lượng và khuyến khích hành vi phù hợp với lợi ích công cộng. Một ví dụ là <em>Các Nguyên tắc Hồng Kông để Đánh giá Nhà nghiên cứu</em>.</li>



<li>Cơ sở hạ tầng và công cụ hợp tác: Công nghệ và hệ thống vận hành nên được phát triển tập thể thay vì trong các cấu trúc biệt lập. Các nền tảng chia sẻ cho bình duyệt, kiểm tra trước khi xuất bản và quản lý dữ liệu giúp giảm sự dư thừa, cải thiện tính minh bạch và đảm bảo các tiêu chuẩn nhất quán giữa các tạp chí và tổ chức. Ví dụ bao gồm <em>ORCID</em>, các sáng kiến <em>Crossref</em> và <em>Liên minh Dữ liệu Nghiên cứu (Research Data Alliance)</em>.</li>



<li>Vòng lặp phản hồi liên tục: Các cơ chế đánh giá theo dõi tác động, độ tin cậy và khả năng tiếp cận của nghiên cứu cho phép các bên liên quan điều chỉnh hướng đi theo thời gian thực. Phản hồi mở giữa các tác giả, người bình duyệt, nhà xuất bản và độc giả củng cố niềm tin và thúc đẩy trách nhiệm giải trình chung trên toàn hệ thống. Ví dụ bao gồm <em>PREreview</em> và các sáng kiến <em>Bình duyệt Mở F1000</em>.</li>
</ol>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lời hứa về sự đồng quản lý</strong></h2>



<p>Cuộc khủng hoảng trong xuất bản học thuật không phải là điều không thể tránh khỏi hay không thể vượt qua. Nó là kết quả của các cơ chế khuyến khích bị phân mảnh và việc ra quyết định biệt lập. Giải pháp đòi hỏi một sự tái hình dung cơ bản về cách tri thức được tạo ra, xác nhận và chia sẻ.</p>



<p>Điều này bắt đầu bằng việc công nhận hệ sinh thái nghiên cứu đúng là một hệ sinh thái. Sức khỏe của nó phụ thuộc vào việc tất cả các bên liên quan hành động với nhận thức về sự phụ thuộc lẫn nhau của họ. Khi các nhà xuất bản phát triển mạnh nhờ sự hy sinh quyền tự chủ của các nhà nghiên cứu, khi các tổ chức ưu tiên thứ hạng hơn chất lượng nghiên cứu, và khi các nhà tài trợ yêu cầu tác động mà không hỗ trợ cơ sở hạ tầng để đảm bảo sự chặt chẽ, toàn bộ hệ thống sẽ trở nên bất ổn.</p>



<p>Con đường phía trước đòi hỏi sự dũng cảm và khiêm tốn. Quan trọng nhất, nó đòi hỏi sự chuyển dịch từ các mối quan hệ giao dịch sang các quan hệ đối tác thực sự. Các bên liên quan phải ngừng xem nhau như những trở ngại hoặc đối thủ và bắt đầu nhìn nhận bản thân như những người đồng quản lý của một sứ mệnh chung: thúc đẩy tri thức nhân loại theo những cách đáng tin cậy, dễ tiếp cận và có lợi cho xã hội.</p>



<p>Đây không phải là chủ nghĩa lý tưởng, đây là sự thực tế (pragmatism). Quỹ đạo hiện tại là không bền vững. Niềm tin của công chúng tiếp tục xói mòn, và các mô hình thay thế đang nổi lên. Câu hỏi không phải là liệu thay đổi có xảy ra hay không, mà là liệu các bên liên quan sẽ định hình sự thay đổi đó một cách tập thể hay để nó bị áp đặt một cách riêng lẻ.</p>



<p>Cơ hội là rất lớn: xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu nơi sự xuất sắc được định nghĩa không phải bằng số lượng xuất bản mà bằng việc tri thức phục vụ cho việc theo đuổi chân lý tốt như thế nào; nơi thành công được đo lường không phải bằng trích dẫn mà bằng sự hiểu biết được nâng cao và cuộc sống được cải thiện; và nơi giá trị của mỗi bên liên quan đều rõ ràng vì nó đóng góp một cách hữu hình vào sự thịnh vượng của toàn bộ hệ thống.</p>



<p>Tầm nhìn này chỉ có thể đạt được nếu các bên liên quan chọn sự tích hợp thay vì phân mảnh, mục đích chung thay vì lợi ích cá nhân hạn hẹp, và uy tín lâu dài thay vì lợi ích ngắn hạn. Tương lai của xuất bản học thuật sẽ được quyết định bởi việc liệu các bên liên quan có vượt qua được việc bảo vệ vị thế để xây dựng một hệ thống xứng đáng với tri thức mà nó tìm cách thúc đẩy và xã hội mà nó phục vụ hay không. Niềm tin, sự minh bạch và cam kết chung là nền tảng mà tương lai này sẽ được xây dựng, công nhận rằng thành công cá nhân không thể tách rời khỏi trách nhiệm tập thể trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và thịnh vượng của nhân loại.</p>



<p>Các câu hỏi đã rõ ràng. Thách thức bây giờ là liệu chúng ta có đủ can đảm và ý chí tập thể để trả lời chúng hay không.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://scholarlykitchen.sspnet.org/2025/11/05/guest-post-a-systems-approach-to-research-publishing-from-fragmentation-to-cohesion/">Scholarly Kitchen</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Tiếp cận hệ thống trong xuất bản học thuật: Từ phân mảnh đến gắn kết" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tiep-can-he-thong-trong-xuat-ban-hoc-thuat-tu-phan-manh-den-gan-ket/">Tiếp cận hệ thống trong xuất bản học thuật: Từ phân mảnh đến gắn kết</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/tiep-can-he-thong-trong-xuat-ban-hoc-thuat-tu-phan-manh-den-gan-ket/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Trung Quốc muốn dẫn đầu thế giới về quy định AI &#8211; liệu kế hoạch này có thành công?</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/trung-quoc-muon-dan-dau-the-gioi-ve-quy-dinh-ai-lieu-ke-hoach-nay-co-thanh-cong/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/trung-quoc-muon-dan-dau-the-gioi-ve-quy-dinh-ai-lieu-ke-hoach-nay-co-thanh-cong/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 02 Dec 2025 02:13:05 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[EdTech]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2860</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bản dịch này được thực hiện bởi Gemini và chưa thông qua khâu hiệu đính Sau khi đặt trí tuệ nhân tạo vào trung tâm chiến lược kinh tế của mình, Trung Quốc đang thúc đẩy các nỗ lực nhằm tạo ra một hệ thống quốc tế để quản trị việc sử dụng [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/trung-quoc-muon-dan-dau-the-gioi-ve-quy-dinh-ai-lieu-ke-hoach-nay-co-thanh-cong/">Trung Quốc muốn dẫn đầu thế giới về quy định AI &#8211; liệu kế hoạch này có thành công?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img decoding="async" width="1024" height="683" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-2-1024x683.png" alt="" class="wp-image-2861" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-2-1024x683.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-2-300x200.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-2-768x512.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-2.png 1470w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://unsplash.com/@christianlue?utm_source=unsplash&amp;utm_medium=referral&amp;utm_content=creditCopyText">Christian Lue</a> via <a href="https://unsplash.com/photos/red-green-and-blue-world-map-2Juj2cXWB7U?utm_source=unsplash&amp;utm_medium=referral&amp;utm_content=creditCopyText">Unsplash</a> | Unsplash License</em></figcaption></figure>



<p><strong>Lưu ý</strong>: Bản dịch này được thực hiện bởi Gemini và chưa thông qua khâu hiệu đính</p>



<p>Sau khi đặt trí tuệ nhân tạo vào trung tâm chiến lược kinh tế của mình, Trung Quốc đang thúc đẩy các nỗ lực nhằm tạo ra một hệ thống quốc tế để quản trị việc sử dụng công nghệ này.</p>



<p>Bất chấp những rủi ro từ việc làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng cho đến việc gây ra thảm họa hiện sinh, thế giới vẫn chưa thống nhất được các quy định để quản trị trí tuệ nhân tạo. Mặc dù một mạng lưới chắp vá các quy định quốc gia và khu vực đang tồn tại, nhưng đối với nhiều quốc gia, các quy tắc ràng buộc vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.</p>



<p>Vào tháng 10, tại một cuộc họp của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á &#8211; Thái Bình Dương (APEC), Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhắc lại đề xuất của nước này về việc thành lập một cơ quan được gọi là World Artificial Intelligence Cooperation Organization (WAICO) – Tổ chức Hợp tác Trí tuệ Nhân tạo Thế giới, cơ quan này sẽ tập hợp các quốc gia lại như một bước tiến tới việc tạo ra một hệ thống quản trị toàn cầu cho AI.</p>



<p>Đề xuất này là một phần của động thái rộng lớn hơn nhằm nắm quyền điều hành các nỗ lực quản trị AI, trái ngược với cách tiếp cận tập trung vào việc giảm thiểu quy định (deregulation) của Hoa Kỳ. Khi nói đến sự minh bạch và chính sách AI, &#8220;Trung Quốc hiện đang là &#8216;phe chính diện&#8217; (good guy),&#8221; Wendy Hall, một nhà khoa học máy tính tại Đại học Southampton, Vương quốc Anh, đã nói với các phóng viên tại một sự kiện ở London vào tháng 10.</p>



<p>Có rất nhiều rào cản trên con đường tạo ra một thỏa thuận liên chính phủ ràng buộc về AI, nhưng một số người ủng hộ cho rằng điều này là khả thi, khi so sánh công nghệ này với các nỗ lực rủi ro nhưng hữu ích khác đã có thỏa thuận, chẳng hạn như năng lượng hạt nhân và hàng không. <em>Nature</em> xem xét cách tiếp cận của Trung Quốc, hình hài của một cơ quan quản trị AI toàn cầu có thể trông như thế nào và cơ hội thành công của nó.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Hệ sinh thái AI của Trung Quốc khác biệt như thế nào so với các quốc gia khác?</h2>



<p>Được chính phủ khuyến khích, các công ty Trung Quốc có xu hướng phát hành các mô hình dưới dạng open weight (trọng số mở), nghĩa là chúng có thể được tải xuống và phát triển thêm. Và so với các quốc gia phương Tây, Trung Quốc ít tập trung hơn vào việc tạo ra các cỗ máy có thể thông minh hơn con người &#8211; thường được gọi là artificial general intelligence (AGI &#8211; trí tuệ nhân tạo tổng quát) &#8211; thay vào đó tập trung vào cuộc đua sử dụng AI để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này được minh chứng bằng một chính sách được giới thiệu vào tháng 8 gọi là AI+, theo Kwan Yee Ng, người phụ trách quản trị AI quốc tế tại Concordia AI, một công ty tư vấn có trụ sở tại Bắc Kinh tập trung vào an toàn AI.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Trung Quốc tiếp cận quy định AI như thế nào?</h2>



<p>Trung Quốc nằm trong số những quốc gia đầu tiên đưa ra các quy định dành riêng cho AI, bắt đầu từ năm 2022, và có các quy tắc sâu rộng về nội dung độc hại, quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu, chẳng hạn. Các nhà phát triển dịch vụ tích hợp AI hướng tới công chúng phải để các cơ quan quản lý Trung Quốc kiểm tra hệ thống của họ trước khi triển khai, theo Ng. Kết quả là các mô hình như những mô hình được phát triển bởi công ty DeepSeek có trụ sở tại Hàng Châu &#8211; công ty đã tìm thấy danh tiếng thế giới với mô hình R1 vào đầu năm nay &#8211; nằm trong số những mô hình &#8220;được quản lý chặt chẽ nhất trên thế giới&#8221;, theo Joanna Bryson, một nhà khoa học máy tính và nhà nghiên cứu về đạo đức AI tại Trường Hertie ở Berlin. Mặc dù vậy, các cơ quan chức năng thường áp dụng cách tiếp cận mềm mỏng để thực thi quy định đó, theo Angela Zhang, một nhà nghiên cứu luật và chuyên gia về quy định AI tại Đại học Nam California ở Los Angeles.</p>



<p>Ngược lại, Hoa Kỳ không có luật toàn diện về AI ở cấp liên bang, và vào tháng 1 Tổng thống Donald Trump đã thu hồi một sắc lệnh hành pháp (executive order) nhằm đảm bảo an toàn AI. Ông đã định vị chính quyền của mình theo hướng ủng hộ ngành công nghiệp, khi gợi ý trong một bài đăng trên mạng xã hội vào tháng trước rằng ông sẽ thêm một điều khoản vào dự luật liên bang để ngăn các tiểu bang tự quy định về AI. Cách tiếp cận của Liên minh Châu Âu (EU) là phân loại các hệ thống AI theo mức độ rủi ro, với các quy tắc khác nhau liên quan đến tính minh bạch và giám sát ở mỗi cấp độ, và các nghĩa vụ có hiệu lực vào tháng 8, nhắm vào các hệ thống AI mạnh mẽ nhất. Trong khi đó, chính phủ Vương quốc Anh đã hoãn kế hoạch đưa ra luật AI toàn diện cho đến ít nhất là năm sau.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Những luật pháp quốc tế nào đang tồn tại để quản trị AI?</h2>



<p>Rất ít. Quy định quốc tế duy nhất có ràng buộc pháp lý đến từ Hội đồng Châu Âu (Council of Europe), một tổ chức quốc tế gồm các quốc gia thành viên châu Âu, tách biệt với Liên minh Châu Âu (EU), tổ chức này đã thiết lập Công ước Khung về AI vào tháng 5 năm 2024. Hiệp ước này cam kết bất kỳ quốc gia ký kết nào cũng phải thực hiện các nghĩa vụ rộng lớn của mình &#8211; chẳng hạn như đảm bảo rằng các hoạt động AI phù hợp với nhân quyền &#8211; thông qua luật pháp quốc gia của họ. Nhưng không có các biện pháp trừng phạt hay một cơ quan thực thi siêu quốc gia nào, theo Lucia Velasco, một nhà kinh tế và nhà nghiên cứu tại Sáng kiến Quản trị AI của Trường Oxford Martin, hiện đang làm việc tại New York.</p>



<p>Các công ty và quốc gia cũng đã ký nhiều thỏa thuận không ràng buộc, chẳng hạn như Khuyến nghị của UNESCO về Đạo đức của Trí tuệ Nhân tạo, Các nguyên tắc AI của OECD và Bletchley Declaration (Tuyên bố Bletchley), một thỏa thuận quốc tế được ký bởi 28 quốc gia tại Hội nghị Thượng đỉnh An toàn AI Vương quốc Anh năm 2023. Một số nhóm chuyên gia đã đưa ra các tài liệu phác thảo những rủi ro, một trong những tài liệu nổi bật nhất là Báo cáo An toàn AI Quốc tế. Liên Hợp Quốc (UN) đang điều hành một quy trình &#8220;đối thoại&#8221; và đã tạo ra một hội đồng khoa học để hướng dẫn các nỗ lực quản lý của các quốc gia.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Trung Quốc đã đề xuất gì?</h2>



<p>WAICO sẽ là một cách để các quốc gia phối hợp các quy tắc quản trị AI trong khi &#8220;hoàn toàn tôn trọng sự khác biệt trong các chính sách và thực tiễn quốc gia&#8221; và ủng hộ Global South (Nam Bán cầu), các quan chức Trung Quốc đã nói. Trung Quốc đã đề xuất trụ sở của cơ quan này đặt tại Thượng Hải, nhưng các chi tiết khác vẫn chưa chắc chắn.</p>



<p>WAICO có vẻ khó có khả năng quản lý AI trực tiếp theo bất kỳ cách nào có thể thực thi (và Trung Quốc đã nói rằng họ ủng hộ cách tiếp cận của LHQ trong việc quản lý AI toàn cầu) nhưng nó có thể là một con đường để các quốc gia dần dần tập hợp lại xung quanh một khuôn khổ chung.</p>



<p>Lời kêu gọi thành lập WAICO của ông Tập là ít nhất lần thúc đẩy thứ tư như vậy từ một quan chức Trung Quốc trong bốn tháng qua, cho thấy ý tưởng này quan trọng đối với chính phủ, theo Ng. Một lý do là mang tính thương mại, theo Zhang. &#8220;Việc Trung Quốc có thể thiết lập các tiêu chuẩn giúp cho sự khuếch tán sản phẩm của Trung Quốc trên toàn thế giới,&#8221; bà nói.</p>



<p>Động thái này cũng mang lại cho Trung Quốc một số uy tín ngoại giao. &#8220;Trung Quốc đang cố gắng trở thành như một người anh [lớn] đối với Nam Bán cầu, lập luận rằng &#8216;chúng ta cũng cần có tiếng nói của mình trong việc quản trị AI và không bị sai khiến&#8217;,&#8221; Zhang nói.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Một hình thức quản trị toàn cầu sẽ trông như thế nào?</h2>



<p>Chúng ta chưa biết. Các chuyên gia an toàn AI thường trích dẫn quy định về năng lượng hạt nhân và việc thành lập Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) như một phép ẩn dụ, theo Ng. Các tiêu chuẩn do cơ quan LHQ này đặt ra không có tính ràng buộc nhưng được bổ sung bởi các hiệp ước ràng buộc pháp lý mà nó đã giúp tạo ra, chẳng hạn như Công ước về An toàn Hạt nhân.</p>



<p>Đặc biệt hấp dẫn, theo Ng, là vay mượn từ năng lượng hạt nhân ý tưởng về việc bên thứ ba hoặc kiểm tra lẫn nhau đối với sự phát triển AI, để đảm bảo tuân thủ mọi cam kết. Một ý tưởng khác đã được đưa ra là tạo ra một cơ quan tương tự như CERN, phòng thí nghiệm vật lý hạt của Châu Âu, nơi AI tiên tiến nhất có thể được tạo ra bởi mọi người, vì lợi ích của tất cả. Một mô hình thứ ba là một cái gì đó giống với Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) của LHQ, cơ quan phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật cho hàng không mà sau đó các quốc gia đưa vào luật quốc gia.</p>



<p>Trong tất cả các ví dụ này, LHQ, hoặc một cơ quan của LHQ, đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra chúng. Tuy nhiên, &#8220;AI không khớp hoàn toàn với các mô hình quản trị trong quá khứ,&#8221; Velasco nói. &#8220;AI là công nghệ đa dụng, phát triển nhanh và phần lớn được thúc đẩy bởi khu vực tư nhân.&#8221;</p>



<p>LHQ có thể là địa điểm nảy sinh một sự sắp xếp quản trị AI toàn cầu trong tương lai, nhưng điều này sẽ đòi hỏi một quốc gia thành viên khởi xướng tại Đại hội đồng LHQ, theo Velasco.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cơ hội để AI được quản lý toàn cầu sớm xảy ra là bao nhiêu?</h2>



<p>Một cuộc đua được nhận thấy giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc nhằm thống trị AI thế giới khiến việc tạo ra bất kỳ thỏa thuận quốc tế nào đặt ra giới hạn cho công nghệ này trở nên &#8220;rất khó khăn&#8221;, theo Grace Gonzales, cố vấn chính sách tại ControlAI, một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại London hoạt động nhằm giảm thiểu rủi ro đối với nhân loại từ AI.</p>



<p>Kể từ Tuyên bố Bletchley, sự tập trung vào an toàn AI đã suy yếu tại các sự kiện tiếp theo ở Seoul và Paris, và hiện tại có một &#8220;sự thiếu hụt chung các kênh chính phủ mạnh mẽ&#8221; liên quan đến các quốc gia AI lớn, theo Ng. Mặc dù LHQ là nền tảng quy tụ nhiều quốc gia nhất, &#8220;nó đi kèm với một loạt thách thức&#8221;, chẳng hạn như thiếu kinh phí và tốc độ xử lý chậm chạp, theo Brian Tse, người sáng lập Concordia AI.</p>



<p>Tuy nhiên, các tiêu chuẩn chung có thể xuất hiện mà không cần các thỏa thuận quốc tế ràng buộc. WAICO có thể phục vụ &#8220;một chức năng quan trọng&#8221; nếu nó thúc đẩy sự hiểu biết chung về các rủi ro và khả năng của AI, hoặc giúp các quốc gia đồng ý không vượt qua một số ranh giới nhất định trong phát triển AI, theo Ng.</p>



<p>Công ước về An toàn Hạt nhân năm 1994 đã giúp cải thiện an toàn lò phản ứng, nhưng điều này chỉ xảy ra sau tai nạn hạt nhân Chernobyl năm 1986 tại Liên Xô, Tse nói. &#8220;Trong lĩnh vực AI, công việc của chúng ta là đảm bảo rằng chúng ta đi trước đón đầu,&#8221; ông nói, và giảm thiểu cơ hội xảy ra khủng hoảng &#8220;trước khi nó xảy ra&#8221;.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www.nature.com/articles/d41586-025-03902-y">Nature</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="edtech" data-modified="120" data-title="Trung Quốc muốn dẫn đầu thế giới về quy định AI &#8211; liệu kế hoạch này có thành công?" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/trung-quoc-muon-dan-dau-the-gioi-ve-quy-dinh-ai-lieu-ke-hoach-nay-co-thanh-cong/">Trung Quốc muốn dẫn đầu thế giới về quy định AI &#8211; liệu kế hoạch này có thành công?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/trung-quoc-muon-dan-dau-the-gioi-ve-quy-dinh-ai-lieu-ke-hoach-nay-co-thanh-cong/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nghiên cứu của bạn có thay đổi thế giới không? Công cụ AI này dự đoán tác động từ công trình của bạn</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/nghien-cuu-cua-ban-co-thay-doi-the-gioi-khong-cong-cu-ai-nay-du-doan-tac-dong-tu-cong-trinh-cua-ban/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/nghien-cuu-cua-ban-co-thay-doi-the-gioi-khong-cong-cu-ai-nay-du-doan-tac-dong-tu-cong-trinh-cua-ban/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2025 02:51:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Đo lường - Đánh giá]]></category>
		<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2807</guid>

					<description><![CDATA[<p>Nghiên cứu khoa học mang lại nhiều lợi ích cho xã hội, nhưng làm thế nào để bạn theo dõi tác động của các dự án cụ thể? Thật dễ dàng để theo dõi các bài báo khoa học ra đời từ một khoản tài trợ, nhưng khó hơn nhiều để biết được nghiên cứu [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/nghien-cuu-cua-ban-co-thay-doi-the-gioi-khong-cong-cu-ai-nay-du-doan-tac-dong-tu-cong-trinh-cua-ban/">Nghiên cứu của bạn có thay đổi thế giới không? Công cụ AI này dự đoán tác động từ công trình của bạn</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><em>Một công cụ có tên Funding the Frontier trực quan hóa tất cả các tác động lan tỏa của việc tài trợ — và dự đoán những nghiên cứu nào sẽ có tác động xã hội lớn nhất.</em></p>



<p><strong>Lưu ý: </strong>Nghiên cứu này được dịch hoàn toàn bởi Gemini và không thông qua khâu hiệu đính.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img decoding="async" width="600" height="781" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-17.png" alt="" class="wp-image-2809" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-17.png 600w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-17-230x300.png 230w" sizes="(max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/34580839/IBM-Patents" target="_blank" rel="noreferrer noopener">IBM Patents</a> via Behance | CC BY-NC-ND 4.0</em></figcaption></figure>
</blockquote>



<p>Nghiên cứu khoa học mang lại nhiều lợi ích cho xã hội, nhưng làm thế nào để bạn theo dõi tác động của các dự án cụ thể? Thật dễ dàng để theo dõi các bài báo khoa học ra đời từ một khoản tài trợ, nhưng khó hơn nhiều để biết được nghiên cứu đó có tác động xã hội rộng lớn hơn như thế nào đối với các chính sách, thuốc men hay sản phẩm.</p>



<p>“Đó mới là những [tác động] thú vị hơn nhiều, và mang lại lợi ích công cộng lớn hơn,” Dashun Wang, giám đốc Trung tâm Nghiên cứu về Khoa học và Đổi mới (Center for Science of Science and Innovation) tại Đại học Northwestern ở Evanston, Illinois, cho biết.</p>



<p>Wang và các đồng nghiệp đã xây dựng một công cụ tên là <strong>Funding the Frontier</strong>, tích hợp dữ liệu về các công bố nghiên cứu, bằng sáng chế, tài liệu chính sách và các thử nghiệm lâm sàng, và trình bày thông tin một cách trực quan, dễ hiểu. Họ cũng kết hợp công cụ này với một thuật toán dự đoán dựa trên học máy (machine learning) để dự báo những nghiên cứu và lĩnh vực nào có khả năng mang lại nhiều lợi ích xã hội nhất trong tương lai — ví dụ, những khoản tài trợ nào có khả năng cao nhất sẽ dẫn đến một bằng sáng chế. Họ đã mô tả nguyên mẫu này trong một bài báo đăng trên máy chủ lưu trữ bản thảo (preprint) arXiv.</p>



<p>Funding the Frontier chứa một lượng dữ liệu đáng kinh ngạc, được lấy từ bốn bộ dữ liệu lớn: cơ sở dữ liệu Dimensions, Altmetric và Overton, cũng như bộ dữ liệu SciSciNet của chính các tác giả. Bộ sưu tập tổng hợp này liên kết 7 triệu khoản tài trợ nghiên cứu với 140 triệu ấn phẩm khoa học, 160 triệu bằng sáng chế, 10,9 triệu tài liệu chính sách, 800.000 thử nghiệm lâm sàng và 5,8 triệu tin tức, tất cả được xuất bản từ năm 2000 đến 2021, với 1,8 tỷ liên kết trích dẫn giữa chúng. Dữ liệu có thể được hiển thị theo nhiều cách, cho thấy các tác động xuất phát từ một nghiên cứu cụ thể và truy ngược các kết quả về nguồn gốc của chúng cũng như tất cả các liên kết giữa chúng.</p>



<p>Staša Milojević, người nghiên cứu về &#8220;khoa học của khoa học&#8221; (science of science) tại Đại học Indiana ở Bloomington và không tham gia phát triển công cụ này, nói rằng nó có thể giúp lấp đầy một khoảng trống quan trọng khi nói đến việc chuyển các nghiên cứu về cách thức khoa học vận hành thành dữ liệu hữu ích. “Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực ‘khoa học của khoa học’ có ý nghĩa tiềm năng đối với chính sách khoa học và tài trợ,” bà nói. “Tuy nhiên, tác động thực tế của chúng thường bị hạn chế vì thiếu các công cụ mà các bên liên quan (stakeholders) có thể dễ dàng sử dụng để có được thông tin chi tiết hữu ích.”</p>



<p>Quy mô của cơ sở dữ liệu và khả năng liên kết các luồng thông tin khác biệt lại với nhau là lợi thế lớn nhất, Milojević nói. “Chỉ riêng lượng dữ liệu và mức độ tổng hợp dữ liệu liên quan đến FtF [Funding the Frontier] đã rất ấn tượng,” bà nói. “Ngay cả khi không có khía cạnh dự đoán, việc có một công cụ cho phép người ta tra cứu các <strong>chủ nhiệm đề tài (PIs)</strong> hoặc các khoản tài trợ từ nhiều lĩnh vực khoa học và đánh giá chúng dựa trên các chỉ số nghiên cứu khác nhau (đã được chuẩn hóa theo sự khác biệt giữa các lĩnh vực và thời gian) cũng đã là vô cùng hữu ích.”</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Các trường hợp nghiên cứu (Case studies)</strong></h2>



<p>Wang kỳ vọng rằng nhiều người sẽ quan tâm đến công cụ này. Các nhà tài trợ có thể sử dụng nó để kiểm tra danh mục tài trợ (funding portfolio) của họ để xem lĩnh vực nào đã hoạt động hiệu quả nhất; các nhà quản lý đại học có thể kiểm tra &#8220;dấu ấn&#8221; (footprint) của tổ chức mình, để xác định các điểm mạnh, điểm yếu và giúp quyết định nơi cần đầu tư.</p>



<p>“Có vô số câu hỏi bạn có thể đặt ra,” ông nói.</p>



<p>Bản thảo (preprint), vốn chưa được bình duyệt (peer reviewed), bao gồm các trường hợp nghiên cứu liên quan đến những người dùng tiềm năng ẩn danh. Một quản lý dự án tại một cơ quan tài trợ lớn của Hoa Kỳ đã sử dụng nó để kiểm tra các tác động xã hội rộng lớn từ các khoản tài trợ của cơ quan, điều mà ông cho biết mình chưa bao giờ có thể thấy trước đây. Ông phát hiện ra rằng các dự án của họ đã được trích dẫn trong các tài liệu chính sách ở Đức, Vương quốc Anh và tại các tổ chức liên chính phủ khác. Nhưng ông cũng xác định được một sự chênh lệch giới tính (gender disparity) chưa từng được biết đến trước đây — cụ thể là, trong một số lĩnh vực, các chủ nhiệm đề tài (PIs) nữ ít được đại diện (under-represented) — điều mà ông dự định sẽ điều tra thêm.</p>



<p>Một người dùng thứ hai, làm việc cho một công ty đầu tư tư nhân chuyên về nghiên cứu y sinh, lại quan tâm nhất đến tiềm năng dự đoán của công cụ. Ông phát hiện ra rằng, trong lĩnh vực nghiên cứu Alzheimer, tác động lâm sàng lớn nhất trong 20 năm qua đến từ các nghiên cứu nhằm tìm hiểu về căn bệnh này, nhưng tác động dự đoán lớn nhất trong tương lai lại tập trung vào các nghiên cứu về hệ thống hỗ trợ xã hội cho những người mắc bệnh — điều này gợi ý một cơ hội đầu tư mới tiềm năng.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Giá trị của khoa học</strong></h2>



<p>Nhưng chính khía cạnh dự đoán đó lại khiến James Wilsdon, người nghiên cứu chính sách khoa học tại Đại học College London, lo ngại. Ông lo lắng rằng việc dựa dẫm vào các thuật toán như vậy có nguy cơ tạo ra một <strong>&#8220;lời tiên tri tự ứng nghiệm&#8221; (self-fulfilling prophecy)</strong>, khuyến khích các quyết định bảo thủ (conservative) hơn dựa trên thành công trong quá khứ thay vì tiềm năng tương lai. “Những loại phân tích dự đoán này cần được tiếp cận một cách thận trọng và kiểm tra kỹ lưỡng, trước khi được các nhà tài trợ nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách áp dụng và thực hiện,” ông nói.</p>



<p>Và ông nói rằng, mặc dù nỗ lực kết hợp và tổng hợp một lượng lớn dữ liệu là đáng khen ngợi, dự án này lại bỏ qua những câu hỏi lớn về cách sử dụng các phép đo lường thành công của nghiên cứu để thúc đẩy tác động của nó trong xã hội. Ví dụ, “bài báo thiếu một tầm nhìn rõ ràng về việc làm thế nào phân tích dựa trên dữ liệu (data-driven analytics) và chuyên môn của con người có thể song hành với nhau, theo những cách thực sự củng cố chất lượng và sự vững chắc của việc ra quyết định,” Wilsdon nói.</p>



<p>Wang lưu ý rằng các thuật toán dự đoán không nhằm mục đích thay thế chuyên môn của con người. “Giá trị là ở chỗ bạn có thể xem xét dữ liệu và tự đưa ra kết luận cũng như quyết định của riêng mình,” ông nói.</p>



<p>Funding the Frontier hiện đang ở giai đoạn chứng minh ý tưởng (proof-of-concept), Wang nói, và ông hy vọng rằng những người khác sẽ tiếp tục xây dựng trên nền tảng của nó để giúp chỉ ra giá trị to lớn của việc hỗ trợ các dự án nghiên cứu cụ thể. “Đây là lúc mọi thứ trở nên thú vị,” ông nói. “Việc chứng minh giá trị của khoa học đang ngày càng trở nên quan trọng hơn.”</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www.nature.com/articles/d41586-025-03120-6">Nature</a></em></p>



<p></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="do-luong-danh-gia,the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Nghiên cứu của bạn có thay đổi thế giới không? Công cụ AI này dự đoán tác động từ công trình của bạn" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/nghien-cuu-cua-ban-co-thay-doi-the-gioi-khong-cong-cu-ai-nay-du-doan-tac-dong-tu-cong-trinh-cua-ban/">Nghiên cứu của bạn có thay đổi thế giới không? Công cụ AI này dự đoán tác động từ công trình của bạn</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/nghien-cuu-cua-ban-co-thay-doi-the-gioi-khong-cong-cu-ai-nay-du-doan-tac-dong-tu-cong-trinh-cua-ban/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Liệu đây có phải là những nghiên cứu sinh tiến sĩ hạnh phúc nhất thế giới?</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/lieu-day-co-phai-la-nhung-nghien-cuu-sinh-tien-si-hanh-phuc-nhat-the-gioi/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/lieu-day-co-phai-la-nhung-nghien-cuu-sinh-tien-si-hanh-phuc-nhat-the-gioi/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2025 00:48:19 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thị trường giáo dục]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2793</guid>

					<description><![CDATA[<p>Khảo sát nghiên cứu sinh tiến sĩ 2025 của Nature Bài viết này là bài thứ ba trong một loạt bài ngắn thảo luận về kết quả khảo sát NCS tiến sĩ toàn cầu năm 2025 của Nature. Bài viết tiếp theo sẽ tập trung vào NCS quốc tế. Khảo sát này, được tạo ra [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/lieu-day-co-phai-la-nhung-nghien-cuu-sinh-tien-si-hanh-phuc-nhat-the-gioi/">Liệu đây có phải là những nghiên cứu sinh tiến sĩ hạnh phúc nhất thế giới?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><em>Brazil, Úc và Ý có điểm hài lòng cao nhất trong khảo sát nghiên cứu sinh tiến sĩ (NCS) toàn cầu năm 2025 của Nature — nhưng liệu đây có thực sự là những quốc gia tốt nhất để làm tiến sĩ?</em></p>



<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài viết được dịch bởi Gemini mà không thông qua khâu hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="574" height="720" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-12.png" alt="" class="wp-image-2794" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-12.png 574w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/10/image-12-239x300.png 239w" sizes="(max-width: 574px) 100vw, 574px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/40569975/Radio-English-Conversation-June-2016" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Radio English Conversation June 2016</a> via Behance | CC BY-NC-ND 4.0</em></figcaption></figure>
</blockquote>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Khảo sát nghiên cứu sinh tiến sĩ 2025 của Nature</strong></h2>



<p>Bài viết này là bài thứ ba trong một loạt bài ngắn thảo luận về kết quả khảo sát NCS tiến sĩ toàn cầu năm 2025 của <em>Nature</em>. Bài viết tiếp theo sẽ tập trung vào NCS quốc tế. Khảo sát này, được tạo ra với sự hợp tác của Thinks Insight &amp; Strategy, một công ty tư vấn nghiên cứu có trụ sở tại London, đã khởi động vào tháng 6 và được quảng bá trên nature.com, trong các sản phẩm kỹ thuật số của Springer Nature và qua các chiến dịch e-mail. Khảo sát đã thu hút 3.785 người tự nguyện tham gia trả lời trên 107 quốc gia, trong đó 44% tự mô tả là nữ, 25% thuộc nhóm dân tộc thiểu số tại quốc gia họ đang học tập và 33% đang du học (học tập bên ngoài quốc gia gốc). Toàn bộ bộ dữ liệu khảo sát có sẵn tại <a target="_blank" rel="noreferrer noopener" href="https://www.google.com/search?q=https://go.nature.com/4ncsuo1&amp;authuser=8">go.nature.com/4ncsuo1</a>.</p>



<p>Vài năm qua là quãng thời gian khó khăn với Camila Pinto, người đã nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Liên bang Amazonas ở Manaus, Brazil, vào tháng 3. Trong quá trình học, cô đã mất cả cha lẫn mẹ và bị kiệt sức (burnout) cũng như trầm cảm. Tuy nhiên, trải nghiệm tiến sĩ tổng thể của cô vẫn tích cực.</p>



<p>“Chúng tôi thường nói trong phòng lab của mình rằng ‘cuộc sống vẫn tiếp diễn khi bạn làm tiến sĩ’, và nhiều biến cố cá nhân xảy ra,” Pinto, một nhà khoa học vật liệu hiện đã bắt đầu nghiên cứu sau tiến sĩ (postdoc) và giữ một vị trí giảng dạy được trả lương tại Viện Liên bang Amazonas của Brazil, chia sẻ. “Điều giúp tôi tiếp tục là sự hỗ trợ cá nhân từ người hướng dẫn, sự đoàn kết của cộng đồng khoa học quốc gia và niềm tin rằng nghiên cứu của tôi phục vụ một mục đích lớn lao hơn.”</p>



<p>Quan điểm tích cực của Pinto có thể là một đặc điểm quốc gia. Khi <em>Nature</em> khảo sát hơn 3.700 NCS trên toàn thế giới vào đầu năm nay, Brazil đã nổi bật: 83% người tham gia đang học tập tại đây báo cáo rằng họ ít nhất hài lòng ở mức độ vừa phải với chương trình tiến sĩ của mình. Đây là quốc gia duy nhất có điểm số cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 75%. NCS ở Brazil cũng là những người lạc quan nhất về trải nghiệm của họ, với 80% nói rằng họ tận hưởng quá trình học và 78% cảm thấy thỏa mãn với công việc, so với mức trung bình toàn cầu lần lượt là 70% và 72%.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Bối cảnh tiến sĩ toàn cầu 2025</strong></h2>



<p>Quốc gia duy nhất tiệm cận Brazil là Úc, ngang bằng về mức độ tận hưởng và thỏa mãn, và chỉ thấp hơn một điểm về sự hài lòng. NCS ở Úc và Brazil cũng là những người có nhiều khả năng nhất nói rằng trải nghiệm tiến sĩ của họ đúng như mong đợi, với 68% ở Úc đồng ý với tuyên bố này (bao gồm 29% hoàn toàn đồng ý) và 65% ở Brazil (27% hoàn toàn đồng ý).</p>



<p>Điều đó có nghĩa là những quốc gia này có NCS hạnh phúc nhất thế giới? Thực tế, bức tranh phức tạp hơn thế.</p>



<p>Trước khi xem xét sâu hơn dữ liệu khảo sát, điều quan trọng là phải nêu ra một số lưu ý. Đặc điểm tự nguyện tham gia (self-selecting) của khảo sát <em>Nature</em> có nghĩa là một số quốc gia được đại diện tốt hơn những quốc gia khác. Chúng tôi nhận được rất ít phản hồi từ một số trong 107 quốc gia. Tám quốc gia có hơn 100 người tham gia, khiến việc so sánh giữa chúng trở nên đáng tin cậy: Úc (101 người), Brazil (113), Trung Quốc (312), Đức (247), Ấn Độ (430), Ý (111), Vương quốc Anh (201) và Hoa Kỳ (568). Mười quốc gia khác có từ 50 đến 100 người tham gia (Canada, Ethiopia, Pháp, Iran, Hà Lan, Nigeria, Ba Lan, Nam Phi, Tây Ban Nha và Thụy Sĩ) và cũng được đưa vào phân tích này. Các quốc gia còn lại có quá ít người tham gia để nghiên cứu riêng lẻ (xem ‘Sự tử tế của Bắc Âu’). Do đó, cần thận trọng khi so sánh kết quả ở cấp độ quốc gia, theo Elsie Lauchlan, giám đốc định lượng của Thinks Insight &amp; Strategy. Và các phức tạp hơn nữa phát sinh từ việc mọi người ở các quốc gia hoặc khu vực khác nhau có xu hướng trả lời các câu hỏi về sự hài lòng và hạnh phúc theo cách khác nhau — một hiệu ứng được gọi là “thiên kiến phản hồi văn hóa” (cultural response bias).</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><strong>Sự tử tế của Bắc Âu</strong> Các nước Bắc Âu — Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan và Iceland — thường xuyên đứng đầu trong các khảo sát hạnh phúc toàn cầu. Tuy nhiên, xét riêng lẻ, họ có quá ít phản hồi trong khảo sát của <em>Nature</em> để được đưa vào phân tích về sự hài lòng. Dù vậy, khi gộp lại, họ có số lượng người tham gia tương tự như các quốc gia khác trong bài viết này. 97 người tham gia của họ báo cáo tỷ lệ hài lòng ấn tượng là 85% — thậm chí còn cao hơn cả Brazil. Elham Badalzadehe Aghdam, một NCS người Iran đang nghiên cứu về sức khỏe rừng tại Đại học Linnaeus ở Växjö, Thụy Điển, nói rằng những con số này phản ánh trải nghiệm của cô. “Một lý do khiến sự hài lòng của NCS ở các nước Bắc Âu cao là do cấu trúc và văn hóa của các chương trình đào tạo tiến sĩ ở đây,” cô giải thích. NCS được đối xử như nhân viên thay vì sinh viên, có lương, phúc lợi an sinh xã hội và cân bằng công việc-cuộc sống tốt, khiến vị trí này tạo cảm giác ổn định và chuyên nghiệp hơn những nơi khác. Một văn hóa học thuật hợp tác, phi cấp bậc cũng góp phần vào điều này, cô nói.</p>
</blockquote>



<p>Dữ liệu khảo sát của Brazil không đưa ra lý do rõ ràng tại sao quốc gia này có điểm hài lòng cao nhất. Những người tham gia ở đây ít có khả năng lo ngại về việc thiếu sự hướng dẫn (mentoring) hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (15% so với 26%) và có nhiều khả năng hài lòng với thử thách trí tuệ (92% so với 81%). Họ cũng bày tỏ sự hài lòng cao hơn một chút so với mức trung bình về tiền lương, mối quan hệ với người hướng dẫn, hướng dẫn nghiên cứu và sự độc lập — mặc dù không đáng kể. Trong khi đó, họ ít hài lòng hơn mức trung bình về cân bằng công việc-cuộc sống và cơ hội đi lại, và có nhiều khả năng nói rằng trường đại học của họ có văn hóa làm việc nhiều giờ. Thực tế, khi xét đến nhiều biện pháp riêng lẻ, Brazil bị Vương quốc Anh vượt qua, quốc gia có điểm hài lòng tổng thể là 76% — gần với mức trung bình toàn cầu.</p>



<p>Trên toàn thế giới, khảo sát xác định ba yếu tố tương quan với sự hài lòng. NCS dành ít nhất một giờ mỗi tuần với người hướng dẫn của họ hạnh phúc hơn đáng kể so với mức trung bình, cũng như những người mới học tiến sĩ dưới hai năm. Dành hơn 60 giờ mỗi tuần cho việc làm tiến sĩ tương quan nghịch với sự hài lòng. Các lo ngại về tài chính, mặc dù cao ở hầu hết các quốc gia được khảo sát, không tương quan với mức độ hài lòng một cách rõ ràng. Ở Đức, nơi có số lượng NCS ít nhất bày tỏ lo ngại về tài chính (27%), sự hài lòng tổng thể lại dưới mức trung bình là 70%. Vậy điều gì đang thực sự xảy ra?</p>



<p>Sandra Dias, một nhà nghiên cứu ung thư tại Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Vật liệu Brazil ở Campinas, nghĩ rằng sự nhấn mạnh về văn hóa cộng đồng của đất nước cô có thể đóng một vai trò, cũng như các cấu trúc hỗ trợ xã hội. “Chăm sóc sức khỏe toàn dân, giao thông công cộng được trợ giá và, đối với nhiều người, sự gần gũi với đại gia đình làm giảm căng thẳng tài chính và cảm xúc,” cô nói. Khí hậu ôn hòa cho phép các hoạt động ngoài trời quanh năm cũng giúp ích, cô cho biết thêm.</p>



<p>Tuy nhiên, Izadora Menezes, người đang học kỹ thuật tại Đại học Liên bang São Carlos của Brazil, không đồng ý với ý kiến rằng NCS của quốc gia này là hạnh phúc nhất thế giới. “Mặc dù tôi hài lòng với trải nghiệm cá nhân của mình khi làm tiến sĩ, tôi không nghĩ nó phản ánh thực tế ở Brazil,” cô nói. Tiền bạc là một vấn đề chính, cô lưu ý. Dưới chính phủ cực hữu của tổng thống lúc bấy giờ là Jair Bolsonaro từ năm 2019 đến 2023, học bổng bị trì trệ và ngân sách cho khoa học bị cắt giảm mạnh. Mặc dù học bổng của Menezes từ Quỹ Nghiên cứu FAPESP São Paulo tương đối hào phóng, học bổng tiến sĩ trong nước có thể chỉ ở mức thấp 3.100 reais một tháng, cô lưu ý. Mặc dù con số đó tương đương với khoản trợ cấp hàng tháng 1.250 đô la Mỹ tại Hoa Kỳ, nhưng “thường không đủ cho một cuộc sống thoải mái”, Menezes nói. (Giá trị học bổng đã được điều chỉnh quy đổi sang đô la Mỹ bằng cách sử dụng thước đo sức mua tương đương &#8211; PPP.)</p>



<p>Pinto nghĩ rằng tỷ lệ hài lòng cao của đất nước có thể một phần xuất phát từ sự nhẹ nhõm rằng nhiệm kỳ tổng thống của Bolsonaro, mà cô gọi là “chương đen tối” đối với nghiên cứu, đã kết thúc. “Chúng tôi vẫn đang vật lộn để xây dựng lại phần lớn những gì đã mất, nhưng lần đầu tiên sau một thời gian dài, có một cảm giác lạc quan mới mẻ,” cô nói. “Sự hy vọng đó là một phần trong DNA của chúng tôi.”</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Sự hài lòng ở phương Nam</strong></h2>



<p>Giống như Brazil, điểm hài lòng cao của Úc không được giải thích ngay lập tức bởi dữ liệu của <em>Nature</em>. 101 người tham gia của quốc gia này đánh giá sự hài lòng của họ trên mức trung bình ở hầu hết các biện pháp — ví dụ, 58% NCS tại Úc cảm thấy hài lòng với cân bằng công việc-cuộc sống so với 51% toàn cầu. Nhưng chỉ có các câu hỏi về hỗ trợ sức khỏe tinh thần được thiết kế riêng và cơ hội đi lại là cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu.</p>



<p>Các yếu tố lối sống, bao gồm văn hóa ngoài trời và điều kiện sống tương đối an toàn, cũng góp phần cải thiện hạnh phúc, Eddie Attenborough, người nghiên cứu về thực phẩm, quy trình sinh học và khoa học polymer tại Đại học Monash ở Melbourne, Úc, cho biết. “Khi bạn hạnh phúc hơn bên ngoài phòng thí nghiệm, bạn có nhiều khả năng cảm thấy thỏa mãn hơn bên trong nó,” anh nói thêm. Jesse Gardner-Russell, một NCS nhãn khoa tại Đại học Melbourne và là chủ tịch quốc gia của Hội đồng các Hiệp hội Sau đại học Úc (CAPA), nghĩ rằng các mạng lưới an sinh xã hội của đất nước rất quan trọng, bao gồm chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc được trợ giá cho hầu hết NCS, một văn hóa đại học đa dạng nơi NCS quốc tế cảm thấy được chào đón và cân bằng công việc-cuộc sống tốt. “Tôi nghĩ rằng tất cả những điều này kết hợp lại để tạo ra sự hài lòng.”</p>



<p>Tỷ lệ NCS quốc tế cao trong mẫu của Úc (63%) cũng có thể ảnh hưởng đến điểm hài lòng của nước này. Trên toàn cầu, NCS du học báo cáo sự hài lòng cao hơn đáng kể so với những người học tập trong nước (78% so với 74%).</p>



<p>Tuy nhiên, cuộc sống ở Úc rất đắt đỏ. Mặc dù tỷ lệ NCS báo cáo lo ngại về tài chính (47%) chỉ cao hơn một chút so với mức trung bình toàn cầu (42%), chi phí sinh hoạt luôn là nỗi lo hàng đầu trong các khảo sát của CAPA, Gardner-Russell nói. Học bổng tiến sĩ điển hình 33.500 đô la Úc một năm (24.300 đô la Mỹ) thấp hơn mức lương tối thiểu của Úc là khoảng 49.000 đô la Úc. Hơn nữa, không giống như các công việc được trả lương, học bổng không đóng góp vào quỹ hưu trí, đặt NCS vào tình thế bất lợi so với các đồng nghiệp không làm học thuật, anh giải thích. “Điều này có thể khiến NCS cảm thấy rất bị coi nhẹ.”</p>



<p>Trong khi Úc và Brazil đạt điểm cao trên diện rộng, Ý lại cho thấy một bức tranh đa sắc thái hơn. Nhìn chung, quốc gia này có điểm số ngang bằng với Úc: 82% trong số 111 người tham gia nói rằng họ ít nhất hài lòng ở mức độ vừa phải với bằng tiến sĩ của mình. Nhưng khi được hỏi liệu họ có tận hưởng quá trình học và cảm thấy thỏa mãn với công việc hay không, NCS ở Ý lại có điểm số thấp hơn đáng kể so với hai quốc gia kia, chỉ với 68% đồng ý ở cả hai biện pháp. Họ cũng ít hài lòng hơn đáng kể so với mức trung bình về tiền lương, sự độc lập và cân bằng công việc-cuộc sống và có nhiều lo ngại hơn về sức khỏe tinh thần.</p>



<p>Maria Roberta Belardo, người nghiên cứu khoa học toán học và vật lý tại Scuola Superiore Meridionale ở Naples, Ý, nói rằng kết quả của đất nước phản ánh bối cảnh học thuật phức tạp của nó. Các trường đại học Ý cung cấp giáo dục chất lượng, cô nói, nhưng mức lương thấp — học bổng trung bình hàng tháng là 1.200 € (1.960 đô la Mỹ) sau khi trừ thuế — và cộng đồng nghiên cứu nhỏ theo tiêu chuẩn châu Âu. Belardo nói rằng nhiều NCS của đất nước được duy trì chủ yếu bởi niềm đam mê của họ đối với chủ đề nghiên cứu. “Nói cách khác, NCS Ý có thể cảm thấy tự hào về bằng cấp mà họ đạt được, nhưng đồng thời lại thấy trải nghiệm bản thân kém thú vị hơn và triển vọng nghề nghiệp kém an toàn hơn, theo tôi, điều này giải thích cho kết quả lẫn lộn của khảo sát.”</p>



<p>ADI, Hiệp hội NCS và Postdoc ở Ý, cho biết khảo sát năm 2024 của họ, nhận được phản hồi từ khoảng 7.000 NCS vào năm 2023, cho thấy khoảng một nửa có nguy cơ cao bị lo âu, trầm cảm và căng thẳng, chủ yếu do bất an kinh tế, khối lượng công việc quá tải và sự không chắc chắn về tương lai. “Theo ý kiến của chúng tôi, nếu NCS Ý tuyên bố họ hài lòng [trong khảo sát của <em>Nature</em>], sự hài lòng này không thể được hiểu là một dấu hiệu của điều kiện sống và làm việc lý tưởng. Thay vào đó, nó có thể phản ánh một loại ‘khả năng phục hồi’ hoặc có lẽ là sự phổ biến của ‘niềm đam mê’ nghiên cứu, vốn che giấu những khó khăn hàng ngày,” Davide Clementi, thư ký quốc gia của ADI, tại Palermo, Ý, cho biết.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Nghiên cứu tiến sĩ ảm đạm</strong></h2>



<p>Nếu NCS của Ý gửi đi những thông điệp lẫn lộn, thì một phản hồi mạnh mẽ hơn đến từ Trung Quốc, quốc gia có điểm hài lòng thấp nhất (60%) trong số các quốc gia được đại diện rõ rệt. 312 người tham gia của nước này cũng ít hài lòng hơn đáng kể so với mức trung bình ở nhiều chỉ số khác, bao gồm mối quan hệ với người hướng dẫn, hướng dẫn nghiên cứu, cơ hội đi lại và sự độc lập. Quốc gia này báo cáo tỷ lệ NCS tận hưởng quá trình học tiến sĩ (53%) và cảm thấy thỏa mãn (63%) thấp nhất. Lương tiến sĩ cũng thấp so với các quốc gia khác: học bổng chính phủ trị giá khoảng 42.000 nhân dân tệ một năm (11.900 đô la Mỹ).</p>



<p>Yanbo Wang, một nhà nghiên cứu chính sách khoa học tại Đại học Hồng Kông, nói rằng phần lớn sự hài lòng thấp có thể bắt nguồn từ số giờ làm việc dài của NCS Trung Quốc — “ít nhất 80 giờ mỗi tuần”, vượt qua cả lịch làm việc ‘996’ (làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, sáu ngày một tuần) ở một số nơi. Áp lực làm việc quá sức này xuất phát từ sự cạnh tranh cao trên thị trường việc làm, Wang nói. Ông ước tính rằng số lượng NCS ở Trung Quốc đã tăng ít nhất gấp đôi trong thập kỷ qua, nhưng số lượng vị trí học thuật đã không theo kịp. Và bởi vì bằng tiến sĩ ngày càng được yêu cầu cho các vị trí cấp cao trong chính phủ và doanh nghiệp nhà nước, NCS phải đối mặt với căng thẳng dữ dội. “Cuộc sống chắc chắn không dễ dàng,” Wang nói.</p>



<p>Nhưng có thể có nhiều điều hơn nữa đằng sau điểm hài lòng thấp của Trung Quốc — và, tương tự, điểm cao của Brazil — chứ không chỉ là trải nghiệm của NCS. Các khảo sát toàn cầu khác, bao gồm Báo cáo Hạnh phúc Thế giới (World Happiness Report), đã phát hiện ra rằng sự hài lòng tự báo cáo tuân theo các chuẩn mực xã hội, địa lý và văn hóa. Ví dụ, các nước Mỹ Latinh như Brazil luôn báo cáo mức độ hạnh phúc chủ quan cao hơn so với các quốc gia khác có hoàn cảnh kinh tế tương tự hoặc tốt hơn. Ngược lại, sự hài lòng trong cuộc sống ở Trung Quốc đã giảm sút trong thời kỳ đất nước mở rộng kinh tế từ 1990 đến 2005. Mặc dù thứ hạng của Trung Quốc trong Báo cáo Hạnh phúc Thế giới đã cải thiện từ năm 2010, nước này vẫn chỉ đứng thứ 68, mặc dù là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.</p>



<p>Dấu vết của những mô hình này xuất hiện trong các phát hiện của <em>Nature</em>: NCS ở Brazil có nhiều khả năng hơn mức trung bình nói rằng họ ‘cực kỳ hài lòng’ (17% so với 8% toàn cầu) và ‘hoàn toàn đồng ý’ rằng họ đang tận hưởng quá trình học tiến sĩ tổng thể (42% so với 30%). Trong khi đó, NCS ở Trung Quốc có nhiều khả năng ‘hoàn toàn không đồng ý’ (10%) hơn mức trung bình toàn cầu (7%) rằng họ đang tận hưởng quá trình học tiến sĩ. Vương quốc Anh có điểm hài lòng tổng thể ở mức trung bình, mặc dù điểm số riêng lẻ cao về sự độc lập, thử thách trí tuệ, cân bằng công việc-cuộc sống và cơ hội đi lại tốt. Và NCS ở đó cũng nhận được mức lương tương đối cao, với học bổng tiến sĩ hàng năm ít nhất 20.780 bảng Anh (30.600 đô la Mỹ). Điểm số tổng thể trung bình của Vương quốc Anh có thể được hiểu là một ví dụ tinh túy của sự khiêm tốn (nói giảm nói tránh) kiểu Anh.</p>



<p>Marie Briguglio, một nhà kinh tế học hành vi tại Đại học Malta, giải thích vai trò của tâm lý học trong các khảo sát về hạnh phúc: ngay cả khi được hỏi cùng một bộ câu hỏi, người trả lời có những cách tiếp cận khác nhau cho câu trả lời của họ. “Một số có thể so sánh cảm xúc của họ với những gì họ nghĩ người khác cảm thấy trước khi trả lời. Một số có thể so sánh tình huống của họ với mong đợi của họ. Những người khác có thể đang nghĩ về cảm xúc hiện tại, trong khi những người khác có thể xem xét cảm xúc của họ trong suốt” quá trình học tiến sĩ.</p>



<p>Văn hóa cũng định hình các câu trả lời, cô giải thích. “Ở một số nền văn hóa, việc đánh giá thấp có thể phổ biến hơn, vì việc phàn nàn được chấp nhận như một chuẩn mực. Ở những nơi khác, NCS có thể phóng đại cảm xúc tích cực của họ để tránh bị chỉ trích.” Ngay cả thang điểm số cũng có thể làm sai lệch kết quả. “Một số người tiếp cận bảng câu hỏi với quy tắc ngầm là tránh các thái cực, những người khác đơn giản hóa quy trình bằng cách chỉ trả lời ở các thái cực,” Briguglio nói. “Số bảy của tôi có thể tương đương với số năm của bạn.”</p>



<p>Do đó, mặc dù có thể chứng minh là có nhiều NCS hài lòng ở Brazil và Úc, điều này có thể không có nghĩa là NCS ở những quốc gia này có điều kiện tốt hơn những nơi khác. Dữ liệu của <em>Nature</em> có thể gợi ý một mức độ hài lòng cao hơn một chút ở những quốc gia đó, nhưng liệu đó là kết quả của các yếu tố bên ngoài hay thái độ bên trong thì rất khó nói.</p>



<p>Tuy nhiên, điều mà dữ liệu cho thấy là sự hài lòng có thể nảy nở ngay cả trong nghịch cảnh, điều mà Pinto có thể chứng thực. Cô trân trọng các đồng đội của mình sâu sắc, “đặc biệt là khi chúng tôi là mạng lưới hỗ trợ chính của nhau”, bởi vì cô và đồng nghiệp sống xa các trung tâm học thuật của Brazil. Năm nay, nhóm nghiên cứu của cô đã bảo đảm được tài trợ để mở rộng công việc sử dụng gốm sứ đất hiếm trong các công nghệ chuyển đổi năng lượng. “Điều này sẽ giúp chúng tôi vượt qua một số hạn chế do sự cô lập về địa lý và cho phép chúng tôi mở rộng cơ sở hạ tầng và hợp tác,” Pinto nói.</p>



<p>Khảo sát của <em>Nature</em> không thể cho chúng ta biết chắc chắn quốc gia nào tạo ra những NCS hạnh phúc nhất. Nhưng trải nghiệm của Pinto nhấn mạnh điều quan trọng nhất: kết nối con người, công việc ý nghĩa và sự hướng dẫn. Cuối cùng, đây là những điều kiện có thể làm cho những năm tháng làm tiến sĩ trở nên đáng giá dù bạn ở bất cứ đâu.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www.nature.com/articles/d41586-025-03346-4">Nature</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="thi-truong-giao-duc" data-modified="120" data-title="Liệu đây có phải là những nghiên cứu sinh tiến sĩ hạnh phúc nhất thế giới?" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/lieu-day-co-phai-la-nhung-nghien-cuu-sinh-tien-si-hanh-phuc-nhat-the-gioi/">Liệu đây có phải là những nghiên cứu sinh tiến sĩ hạnh phúc nhất thế giới?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/lieu-day-co-phai-la-nhung-nghien-cuu-sinh-tien-si-hanh-phuc-nhat-the-gioi/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Những trò lố hay là Springer Nature và MDPI</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/nhung-tro-lo-hay-la-springer-nature-va-mdpi/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/nhung-tro-lo-hay-la-springer-nature-va-mdpi/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 02 Oct 2025 21:24:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2706</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bài dịch này được thực hiện bởi Gemini và chưa qua khâu hiệu đính Một bài phân tích gần đây đã chỉ ra mâu thuẫn trong ngành xuất bản học thuật. Theo đó, các nhà xuất bản vì lợi nhuận thường tự nhận mình là đồng minh của cộng đồng nghiên cứu, cung [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/nhung-tro-lo-hay-la-springer-nature-va-mdpi/">Những trò lố hay là Springer Nature và MDPI</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài dịch này được thực hiện bởi Gemini và chưa qua khâu hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="400" height="298" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-27.png" alt="" class="wp-image-2707" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-27.png 400w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-27-300x224.png 300w" sizes="(max-width: 400px) 100vw, 400px" /></figure>



<p>Một bài phân tích gần đây đã chỉ ra mâu thuẫn trong ngành xuất bản học thuật. Theo đó, các nhà xuất bản vì lợi nhuận thường tự nhận mình là đồng minh của cộng đồng nghiên cứu, cung cấp nền tảng xuất bản và chỉ yêu cầu một khoản phí xử lý bài viết (APC) &#8220;không đáng kể&#8221; trị giá hàng nghìn đô la. Bài viết mỉa mai rằng đây là một &#8220;món hời&#8221;, nơi các nhà nghiên cứu được quảng bá công trình, còn nhà xuất bản thì đạt biên lợi nhuận khổng lồ, sánh ngang các công ty công nghệ lớn.</p>



<p>Tuy nhiên, các tác giả của bài phân tích bày tỏ mối lo ngại sâu sắc trước sự tăng trưởng chưa từng có của các bài báo học thuật, trong đó có cả những &#8220;bài báo vô nghĩa do AI tạo ra&#8221;. Trong một nghiên cứu trước đó, họ đã chỉ ra cách các nhà xuất bản theo mô hình &#8220;Truy cập Mở Vàng&#8221; (Gold Open Access) thúc đẩy sự tăng trưởng này. Trong số đó,&nbsp;<strong>MDPI</strong>&nbsp;được xác định là một ngoại lệ tiêu cực, trở thành tâm điểm của nhiều chỉ trích.</p>



<p>Bài viết mô tả MDPI là một thực thể xuất bản gây tranh cãi, nổi tiếng với việc gửi email spam mời các nhà khoa học làm biên tập viên khách mời cho các &#8220;số báo đặc biệt&#8221; (special issues). Mô hình này bị cho là đã tạo điều kiện cho hành vi thao túng trích dẫn, dẫn đến quy trình bình duyệt (peer review) siêu nhanh và thiếu nghiêm ngặt, cùng với tỷ lệ tự trích dẫn và chỉ số ảnh hưởng (impact factor) bị thổi phồng. Hệ quả là sự ra đời của những bài báo có chất lượng học thuật đáng ngờ. Bài viết cũng nhắc đến trường hợp thương hiệu xuất bản Hindawi phải sụp đổ sau những bê bối tương tự như một lời cảnh báo.</p>



<p>Lập luận chính của bài phân tích là, thay vì nhìn vào những vấn đề của MDPI để chấn chỉnh ngành xuất bản, một trong những &#8220;ông lớn&#8221; của ngành là&nbsp;<strong>Springer Nature</strong>&nbsp;lại dường như đang đi theo con đường tương tự. Các tác giả bày tỏ sự thất vọng khi phát hiện ra rằng chuỗi tạp chí mới của Springer Nature có tên&nbsp;<strong>&#8220;Discover&#8221;</strong>&nbsp;đang cố tình và có hệ thống bắt chước mô hình kinh doanh của MDPI.</p>



<p>Các tạp chí&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;quảng cáo rằng họ sẽ xuất bản mọi nghiên cứu một cách nhanh chóng, miễn là được các chuyên gia ngang hàng xác thực. Tuy nhiên, bài viết diễn giải lời quảng cáo này theo một cách khác: &#8220;chúng tôi sẽ xuất bản nhanh bất cứ thứ gì bạn gửi, miễn là nó có thể được gọi là &#8216;khoa học&#8217;, chỉ cần bạn trả tiền.&#8221;</p>



<p>Để chứng minh cho cáo buộc sao chép, các tác giả đã cung cấp bằng chứng cụ thể:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Sự tương đồng về tên gọi:</strong> Trong số 66 tạp chí <em>Discover</em>, 58 tạp chí có tên giống hệt hoặc gần giống đến mức khó phân biệt với các tạp chí đã có của MDPI (ví dụ: <em>Viruses</em> và <em>Viruses</em>; <em>Food</em> và <em>Foods</em>).</li>



<li><strong>Mô hình kinh doanh:</strong> Giống như MDPI, <em>Discover</em> cũng bắt đầu gửi email không mong muốn để mời các học giả làm chủ biên cho các &#8220;bộ sưu tập đặc biệt&#8221;. Các tác giả cho biết chính họ cũng đã nhận được một lời mời như vậy.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Hệ quả của mô hình này là gì?</strong></h2>



<p>Theo bài viết, vấn đề này rất nghiêm trọng vì cuộc chạy đua xuất bản trong các số báo đặc biệt đã tạo ra một &#8220;làn sóng các công trình kém chất lượng&#8221;. Hơn nữa, trong khi MDPI ít nhất còn có sự minh bạch nhất định về tỷ lệ từ chối hay thời gian xử lý, chuỗi&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;lại thiếu sự minh bạch này, khiến việc giám sát và quy trách nhiệm trở nên khó khăn hơn. Điều này không chỉ làm vẩn đục các lĩnh vực nghiên cứu chân chính mà còn làm xói mòn lòng tin của công chúng vào khoa học.</p>



<p>Bài phân tích cũng nhắc lại rằng Springer Nature từng có lịch sử ưu tiên số lượng hơn chất lượng với việc ra mắt tạp chí&nbsp;<em>Scientific Reports</em>, vốn đã vượt qua&nbsp;<em>PLOS One</em>&nbsp;để trở thành siêu tạp chí Truy cập Mở lớn nhất thế giới.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Một dự báo đáng lo ngại</strong></h2>



<p>Bài viết đưa ra một dự đoán bi quan rằng mô hình của&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;sẽ thành công, bởi thương hiệu uy tín của Springer Nature sẽ là tấm lá chắn bảo vệ. Thực tế cho thấy chuỗi&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;đã tăng trưởng bùng nổ, từ 10 tạp chí năm 2020 lên 66 tạp chí vào tháng 6 năm 2025. Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2025, họ đã xuất bản 4.739 bài báo, và các tác giả dự đoán con số này có khả năng sẽ tăng gấp đôi vào cuối năm. Tốc độ tăng trưởng chung của toàn hệ thống&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;trong giai đoạn 2023-2024 lên tới 324%.</p>



<p>Hiện tại,&nbsp;<em>Discover</em>&nbsp;chưa quá phụ thuộc vào các Số báo Đặc biệt, nhưng các tác giả cảnh báo điều này có thể sớm thay đổi khi họ quan sát thấy sự gia tăng đột biến trong các email mời chào.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lời kêu gọi hành động</strong></h2>



<p>Bài viết kết thúc bằng một lời kêu gọi hành động, đề xuất các bước cụ thể mà cộng đồng nghiên cứu có thể thực hiện:</p>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li><strong>Thứ nhất,</strong> các nhà khoa học được khuyến nghị nên suy nghĩ kỹ trước khi gửi công trình cho các nhà xuất bản vì lợi nhuận và nên ưu tiên các tạp chí của hiệp hội khoa học hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.</li>



<li><strong>Thứ hai,</strong> bài viết kêu gọi cộng đồng phớt lờ mọi yêu cầu mời bình duyệt, mời làm biên tập viên khách mời từ các nhà xuất bản này để không tiếp tay cho mô hình kinh doanh của họ.</li>



<li><strong>Thứ ba,</strong> các tác giả đề xuất rằng các nhà nghiên cứu nên thông báo cho cấp quản lý và các nhà tài trợ về những thực trạng này, vì sự thay đổi thường chỉ xảy ra khi có áp lực từ phía những người cấp vốn.</li>



<li><strong>Cuối cùng,</strong> bài viết khuyến khích cộng đồng khoa học nhận thức về sự bất cập của ngành xuất bản vì lợi nhuận và tích cực thảo luận để tìm giải pháp.</li>
</ol>



<p>Lời kêu gọi cuối cùng của bài viết là hãy ngừng rơi vào những cái bẫy cũ và ngừng lãng phí tiền bạc vào những tạp chí không cần thiết, góp phần bảo vệ sự liêm chính của khoa học.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Lược dịch từ <a href="https://the-strain-on-scientific-publishing.github.io/website/posts/discover_nature/?fbclid=IwY2xjawLHJ8pleHRuA2FlbQIxMABicmlkETFzWmpydGRMQ2NUY2dWR2ZJAR7JHH5DZ9ExRmBwSVPUyC9oZQo_hRbN7iHjUj1Z7Dr2lSBRcXYy4C63KleORQ_aem_2P5ASICnppwQOEkgZYZMlw">The Strain on Scientific Publishing</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Những trò lố hay là Springer Nature và MDPI" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/nhung-tro-lo-hay-la-springer-nature-va-mdpi/">Những trò lố hay là Springer Nature và MDPI</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/nhung-tro-lo-hay-la-springer-nature-va-mdpi/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Các nhà xuất bản thử nghiệm trả phí cho chuyên gia phản biện &#8211; Kết quả ra sao?</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/cac-nha-xuat-ban-thu-nghiem-tra-phi-cho-chuyen-gia-phan-bien-ket-qua-ra-sao/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/cac-nha-xuat-ban-thu-nghiem-tra-phi-cho-chuyen-gia-phan-bien-ket-qua-ra-sao/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 25 Sep 2025 03:17:49 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2675</guid>

					<description><![CDATA[<p>Gần đây, một loạt kết quả nghiên cứu đã cung cấp thêm bằng chứng mới cho cuộc tranh luận về việc liệu các chuyên gia phản biện (peer reviewer) có nên được trả tiền cho thời gian và chuyên môn của họ hay không. Đây là một chủ đề gây tranh cãi và đã dấy [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/cac-nha-xuat-ban-thu-nghiem-tra-phi-cho-chuyen-gia-phan-bien-ket-qua-ra-sao/">Các nhà xuất bản thử nghiệm trả phí cho chuyên gia phản biện &#8211; Kết quả ra sao?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><em>Hai tạp chí khoa học đã triển khai việc trả công cho người phản biện và thu được những kết quả khác nhau.</em></p>



<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài viết này được dịch bởi Gemini và chưa thông qua khâu hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="682" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19-1024x682.png" alt="" class="wp-image-2677" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19-1024x682.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19-300x200.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19-768x512.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19-1536x1023.png 1536w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-19.png 1846w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/11474045/Money-money-money" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Money, money, money&#8230;</a> via Behance | CC BY-NC 4.0</em></figcaption></figure>
</blockquote>



<p>Gần đây, một loạt kết quả nghiên cứu đã cung cấp thêm bằng chứng mới cho cuộc tranh luận về việc liệu các chuyên gia phản biện (peer reviewer) có nên được trả tiền cho thời gian và chuyên môn của họ hay không. Đây là một chủ đề gây tranh cãi và đã dấy lên nhiều cuộc thảo luận trong giới nghiên cứu.</p>



<p>Trong tháng này, hai tạp chí khoa học đã công bố dữ liệu từ các thử nghiệm của riêng họ. Kết quả cho thấy việc đề nghị trả một khoản phí khoảng 250 USD cho các nhà nghiên cứu khi họ phản biện bản thảo giúp đẩy nhanh tiến độ mà không ảnh hưởng đến chất lượng bài phản biện. Tuy nhiên, một số chuyên gia cảnh báo rằng việc này có thể gây ra những hệ quả không mong muốn cho khoa học và ngành xuất bản.</p>



<p>Balazs Aczel, một nhà tâm lý học tại Đại học Eötvös Loránd ở Budapest, cho biết mặc dù cả hai thử nghiệm đều có quy mô nhỏ, nhưng chúng là một khởi đầu tốt để thu thập dữ liệu về việc trả phí cho bình duyệt. Tuy nhiên, ông nói thêm rằng việc có nên trả tiền cho chuyên gia phản biện hay không vẫn là &#8220;một câu hỏi rất phức tạp&#8221;.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Khen thưởng người phản biện</strong></h2>



<p>Hệ thống bình duyệt (peer-review) đã phải chịu nhiều áp lực trong những năm gần đây khi ngày càng có nhiều công trình khoa học được xuất bản và các nhà khoa học phải đối mặt với nhiều áp lực về thời gian hơn. Các biên tập viên tạp chí hiện nay gặp khó khăn hơn trong việc tìm người phản biện, và một số nhà khoa học đã đặt câu hỏi về sự công bằng khi lao động tình nguyện của họ lại đang được một số công ty xuất bản siêu lợi nhuận tận dụng.</p>



<p>Ý tưởng trả tiền cho chuyên gia phản biện đã được thảo luận từ lâu, nhưng cho đến nay rất ít nhà xuất bản lựa chọn con đường này. Các tạp chí kinh tế học đã thử nghiệm ý tưởng này trong quá khứ, và một số tạp chí y khoa cũng trả tiền cho một số người phản biện nhất định. Những tạp chí khác thì áp dụng các hệ thống trả công độc đáo hơn: tạp chí truy cập mở quy mô lớn <em>PeerJ</em> sử dụng hệ thống &#8220;token&#8221; (một dạng tín chỉ/điểm thưởng) giúp người phản biện được giảm giá phí xuất bản, trong khi một tạp chí khác trả công cho người phản biện bằng một loại tiền mã hóa được phát triển riêng.</p>



<p>Một số nhà nghiên cứu lo ngại rằng việc đưa ra các khuyến khích bằng tiền mặt có thể làm giảm chất lượng bài phản biện hoặc thay đổi bối cảnh nghiên cứu theo những cách khác chưa lường trước được. Nhưng cho đến nay, vẫn còn thiếu bằng chứng xác thực về những lợi ích và hạn chế tiềm tàng của việc này.</p>



<p>Tò mò về tác động của việc trả phí, các biên tập viên tại tạp chí <em>Critical Care Medicine</em> đã khởi động một thử nghiệm kéo dài sáu tháng do David Maslove, một nhà khoa học lâm sàng tại Đại học Queen&#8217;s ở Kingston, Canada, dẫn đầu. Bắt đầu từ tháng 9 năm 2023, tạp chí đã mời 715 nhà nghiên cứu phản biện các bài báo. Khoảng một nửa trong số họ được đề nghị một khoản khuyến khích trị giá 250 USD.</p>



<p>Kết quả được công bố trên tạp chí vào đầu tháng này cho thấy việc trả phí giúp cải thiện ở mức độ vừa phải cả về số lượng lời mời được chấp nhận và tốc độ hoàn thành bài phản biện. Khoảng 53% nhà nghiên cứu đã chấp nhận lời mời khi được đề nghị trả tiền, so với 48% ở nhóm nhận lời mời thông thường không trả phí. Trung bình, các bài phản biện được trả phí được gửi về sớm hơn một ngày so với các bài không được trả phí. Các biên tập viên của tạp chí đã đánh giá và không tìm thấy sự khác biệt về chất lượng giữa hai nhóm.</p>



<p>Maslove nói rằng tác động nhỏ này cho thấy tiền bạc có ảnh hưởng hạn chế trong việc thúc đẩy các chuyên gia phản biện thay đổi hành vi của họ. &#8220;Có thể họ còn có những giá trị khác, chẳng hạn như ý thức trách nhiệm, sự trung thành hay nghĩa vụ cống hiến cho xã hội.&#8221;</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lợi thế về tốc độ</strong></h2>



<p>Một thử nghiệm riêng biệt tại tạp chí <em>Biology Open</em> đã cho thấy một hiệu quả lớn hơn, mặc dù với số lượng người phản biện ít hơn.</p>



<p>Trong sáu tháng bắt đầu từ tháng 7 năm 2024, các biên tập viên phụ trách hai trong số mười lĩnh vực của tạp chí đã coi người phản biện như các cộng tác viên được trả phí theo hai hình thức. Người phản biện có thể được đề nghị một khoản phí cố định 600 Bảng Anh (776 USD) để phản biện tối đa ba bài mỗi quý, hoặc được trả 220 Bảng Anh cho mỗi bài phản biện. Theo cơ chế này, các biên tập viên sẽ gửi lời mời và người phản biện phải chấp nhận hoặc từ chối trong vòng một ngày làm việc. Sau khi chấp nhận, họ có bốn ngày để nộp báo cáo phản biện. Tổng cộng có 20 bản thảo đã được phản biện theo cách này.</p>



<p>Theo kết quả được đăng tải trên máy chủ bioRxiv tháng này, các bài phản biện được trả phí được gửi về tạp chí nhanh hơn nhiều so với các bài không được trả phí. Thời gian hoàn thành trung bình cho các báo cáo được trả phí là 4,6 ngày làm việc, so với 38 ngày đối với các báo cáo không tham gia thử nghiệm. Các biên tập viên không tìm thấy sự khác biệt về chất lượng giữa hai nhóm.</p>



<p>Alejandra Clark, biên tập viên quản lý của tạp chí, cho biết: &#8220;Đối với các biên tập viên, điều này cực kỳ hữu ích vì trước đây, ở một số lĩnh vực, việc tìm được người phản biện rất khó khăn.&#8221;</p>



<p>Thử nghiệm của <em>Biology Open</em> đã thành công đến nỗi tạp chí này hiện đang mở rộng hệ thống ra tất cả các lĩnh vực mà tạp chí bao quát. Clarke cho biết tạp chí đã sử dụng nguồn kinh phí tự chủ từ tổ chức mẹ cho dự án và sẽ tiếp tục cho đến cuối năm 2025. Đến thời điểm đó, cô hy vọng sẽ thu thập thêm dữ liệu và xem xét cách duy trì chính sách này nếu nó tiếp tục.</p>



<p>Clarke nói thêm, việc duy trì chính sách này về lâu dài có thể đồng nghĩa với việc tăng phí xử lý bài báo (article processing charge) tại <em>Biology Open</em>, hiện đang là 2.200 USD. Ý tưởng tăng chi phí xuất bản hoặc phí thuê bao để tài trợ cho việc trả phí phản biện không được Aczel đồng tình. Ông nói rằng nhiều tổ chức đã phải vật lộn để chi trả các khoản phí này.</p>



<p>Cả hai nghiên cứu đều không khám phá xem việc trả tiền có thể thay đổi các khía cạnh khác trong hành vi của người phản biện như thế nào. Ông nói thêm, một hệ thống trả phí có thể khuyến khích các nhà nghiên cứu tối đa hóa số lượng bài họ phản biện, điều này có thể dẫn đến sự sụt giảm về chất lượng báo cáo và làm giảm thời gian họ dành cho nghiên cứu của chính mình.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www.nature.com/articles/d41586-025-00968-6">Nature</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Các nhà xuất bản thử nghiệm trả phí cho chuyên gia phản biện &#8211; Kết quả ra sao?" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/cac-nha-xuat-ban-thu-nghiem-tra-phi-cho-chuyen-gia-phan-bien-ket-qua-ra-sao/">Các nhà xuất bản thử nghiệm trả phí cho chuyên gia phản biện &#8211; Kết quả ra sao?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/cac-nha-xuat-ban-thu-nghiem-tra-phi-cho-chuyen-gia-phan-bien-ket-qua-ra-sao/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tại sao các nhà khoa học đang tìm đến Substack</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/tai-sao-cac-nha-khoa-hoc-dang-tim-den-substack/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/tai-sao-cac-nha-khoa-hoc-dang-tim-den-substack/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 11 Sep 2025 07:48:02 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Chuyện nghề]]></category>
		<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2633</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giống như nhiều nhà dịch tễ học trong đại dịch COVID-19, Katelyn Jetelina đã tìm đến mạng xã hội để giúp mọi người cập nhật thông tin. Đó là vào mùa xuân năm 2020, và Jetelina, khi đó đang làm việc tại Trung tâm Khoa học Y tế Đại học Texas ở Houston, thường xuyên [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tai-sao-cac-nha-khoa-hoc-dang-tim-den-substack/">Tại sao các nhà khoa học đang tìm đến Substack</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><em>Một thế hệ các nhà nghiên cứu mới đang sử dụng nền tảng này để xây dựng lượng độc giả và kiếm tiền từ kiến thức của mình.</em></p>



<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài viết này được dịch bởi Gemini mà chưa thông qua khâu hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="480" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8-1024x480.png" alt="" class="wp-image-2634" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8-1024x480.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8-300x141.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8-768x360.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8-1536x720.png 1536w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-8.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/63334801/Illustrations-for-Yotpos-new-blog" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Illustrations for Yotpo&#8217;s new blog</a> via Behance | CC BY-NC-ND 4.0</em></figcaption></figure>
</blockquote>



<p>Giống như nhiều nhà dịch tễ học trong đại dịch COVID-19, Katelyn Jetelina đã tìm đến mạng xã hội để giúp mọi người cập nhật thông tin. Đó là vào mùa xuân năm 2020, và Jetelina, khi đó đang làm việc tại Trung tâm Khoa học Y tế Đại học Texas ở Houston, thường xuyên đăng tải nội dung về sự lây truyền của vi-rút và vắc-xin lên các trang Facebook và Instagram của mình. Điều đó kéo dài cho đến khi, cô bị hack.</p>



<p>Vào tháng 2 năm 2021, một nhóm các nhà hoạt động chống vắc-xin đã tìm được cách xâm nhập vào cả hai tài khoản, sử dụng nền tảng của cô để đăng tải và quảng bá một luận điệu khác. Họ thậm chí còn yêu cầu những người theo dõi cô tải lên thẻ tiêm chủng COVID-19 của họ để có cơ hội giành được 1.000 đô la Mỹ, nhằm mục đích thu thập thông tin cá nhân. Chính tại thời điểm này, Jetelina quyết định rằng cô phải thay đổi. “Điều đó thật đau lòng đối với tôi: Tôi đã mất tất cả nội dung của mình, và tất cả máu, mồ hôi và nước mắt mà tôi đã đổ vào đó,” cô nhớ lại. “Tôi quyết định chuyển sang một nền tảng nơi tôi có nhiều quyền sở hữu hơn.”</p>



<p>Lựa chọn hiển nhiên nhất đối với cô là Substack, một nền tảng viết lách và gửi email độc lập. Nền tảng này được ca ngợi vì các tính năng bản tin (newsletter) — gửi bài đăng vào hộp thư của người đăng ký — nhưng nội dung cũng có sẵn trên trang web, giống như một blog thông thường. Một tính năng mà cô đặc biệt thích, dựa trên những trải nghiệm trong quá khứ, là dữ liệu của cô có thể chuyển giao được: nếu bạn quyết định rời đi, hoặc phải rời đi, bạn có thể mang theo danh sách email của người đăng ký. Vào ngày 8 tháng 2 năm 2021, Jetelina bắt đầu dành nhiều tâm huyết hơn cho ấn phẩm Substack của mình, mà cô gọi là <em>Your Local Epidemiologist</em> (Nhà dịch tễ học địa phương của bạn).</p>



<p>Mặc dù cuối cùng cô đã lấy lại được quyền kiểm soát các tài khoản mạng xã hội của mình, và đội ngũ của cô vẫn đăng tải đồ họa thông tin và video ở đó, Jetelina cho biết Substack cho phép cô kết nối với những người theo dõi theo một cách khác. Như cô giải thích, nền tảng bản tin qua email thuận lợi hơn cho các cuộc thảo luận dài hơi và sâu sắc hơn, điều không phải lúc nào cũng thực hiện được trên các dạng mạng xã hội khác. Độc giả đăng ký theo dõi riêng cô, và nội dung được gửi thẳng đến hộp thư của họ, giúp thúc đẩy các tương tác thân mật và gắn kết hơn. Cô nói rằng cô đã dần hiểu rõ các độc giả của mình. “Giờ đây tôi có thể có một mối quan hệ hai chiều với khán giả, tương tác với họ qua các mục bình luận và trò chuyện.”</p>



<p>Trong vài năm qua, bản tin này đã thu hút được một lượng lớn người theo dõi và hiện có hơn 400.000 người đăng ký. Thứ từng là một chương trình do một người thực hiện giờ đây được điều hành bởi một đội ngũ gồm các biên tập viên bản thảo, người sáng tạo nội dung mạng xã hội, trợ lý hành chính và các cộng tác viên khác. Cô cho biết, đây cũng là công việc chính của Jetelina hiện tại. Và khi tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng của đại dịch đã “lùi vào dĩ vãng”, nội dung của cô cũng phải thay đổi. Giờ đây, Jetelina đặt mục tiêu cho cộng đồng thấy rằng y tế công cộng không chỉ giới hạn ở đại dịch và các bệnh truyền nhiễm, và cô viết về các chủ đề như sức khỏe sinh sản, bạo lực súng đạn và sức khỏe tâm thần. “Tôi đang thực sự cố gắng tập trung vào việc trang bị cho mọi người những công cụ để sống một cuộc sống dựa trên bằng chứng,” cô nói.</p>



<p>Được thành lập vào năm 2017, Substack nhằm mục đích cung cấp một nền tảng cho các cây bút độc lập, và tạo ra một phương tiện để họ kiếm tiền từ tác phẩm của mình thông qua các tường phí (paywall) và quyên góp. Nền tảng này đã phát triển nhanh chóng và hiện có hàng chục triệu người đăng ký, và hơn năm triệu người đăng ký trả phí. Nền tảng này cũng đã huy động được 100 triệu đô la để mở rộng hoạt động, mang lại cho công ty giá trị 1,1 tỷ đô la. Và nó không chỉ dành riêng cho các nhà khoa học: nhiều học giả khác, cũng như các nhà báo và thậm chí cả tiểu thuyết gia, đã xây dựng được một cộng đồng trên nền tảng này.</p>



<p>“Substack là ngôi nhà của ngày càng nhiều học giả và nhà nghiên cứu đáng kính, những người sử dụng nền tảng này để chia sẻ công trình dựa trên bằng chứng trực tiếp với công chúng,” một phát ngôn viên nói với tờ <em>Nature</em>. “Đối với nhiều người, đó là một cách để tiếp cận mọi người nhanh hơn và cởi mở hơn, trong khi vẫn duy trì được chiều sâu và sự nghiêm ngặt.”</p>



<p>Không phải nhà khoa học nào cũng có lượng người theo dõi lớn như của <em>Your Local Epidemiologist</em>, vốn đang xếp hạng nhất trong danh sách các bản tin khoa học trả phí trên Substack. Nhưng các học giả và nhà khoa học khác thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau đã bị thu hút bởi nền tảng này như một cách để quảng bá nghiên cứu và kết nối với công chúng.</p>



<p>Tuy nhiên, trang web này cũng có những nhược điểm của nó. Có thể mất một thời gian để xây dựng lượng người theo dõi, và việc kiếm lợi nhuận có thể là một công việc khó khăn. Không chỉ vậy, nhiều bản tin hàng đầu của nền tảng về khoa học và chính trị-sức khỏe còn cổ súy cho hệ tư tưởng chống vắc-xin hoặc khoa học ngụy tạo. “Ở trên Substack giống như miền Tây hoang dã vậy, nhưng hiện tại thì bất kỳ nền tảng mạng xã hội nào cũng thế,” Jetelina nói. (Một phát ngôn viên của Substack cho biết sẽ là không chính xác nếu mô tả “phần lớn” các cây bút khoa học hàng đầu là chống vắc-xin.)</p>



<p><strong>Tạo dựng chỗ đứng</strong></p>



<p>Substack và các dịch vụ nội dung dựa trên đăng ký khác — chẳng hạn như Ghost, Mailchimp, Patreon, Beehiiv và Medium — tự quảng bá là hiệu quả hơn trong việc tiếp cận mọi người so với mạng xã hội thông thường. Điều này được chứng thực một phần bởi dữ liệu tiếp thị. Theo Mailchimp, một nền tảng tiếp thị qua email của Hoa Kỳ, khoảng 35% người dùng mở email từ các công ty trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo; đối với các ngành khác, tỷ lệ này là 30–40%. Trong một chuỗi thảo luận gần đây trên Substack, các cây bút đã chia sẻ tỷ lệ người đăng ký mở bản tin của họ, và con số này dao động từ 30% đến 70%.</p>



<p>Kimberly Nicholas, một nhà nghiên cứu về bền vững tại Đại học Lund, Thụy Điển, người có ấn phẩm Substack <em>We Can Fix It</em> (Chúng ta có thể giải quyết) tiếp cận cuộc khủng hoảng khí hậu “bằng sự thật, cảm xúc, và hành động”, cho biết các bản tin email của cô được nhấp và mở nhiều hơn các bài đăng trên mạng xã hội.</p>



<p>Trang web này cũng giúp thúc đẩy một môi trường gắn kết cộng đồng. Đối với Jonathan Tonkin, một nhà sinh thái học tại Đại học Canterbury ở New Zealand, nền tảng mạng xã hội X “là một công cụ thực sự hữu ích để các nhà khoa học giao tiếp với các nhà khoa học khác, nhưng xét về việc tiếp cận công chúng thì thành thật mà nói là nó đã không làm được”. Hiện Tonkin là tác giả của một ấn phẩm Substack có tên là <em>Predirections</em>. “Tôi nghĩ nó rất tốt cho việc tiếp cận những người quan tâm đến khoa học nhưng không phải là nhà khoa học,” ông nói.</p>



<p>Theo Similarweb, một trang web phân tích lưu lượng truy cập, đối tượng độc giả của Substack được phân chia khá đồng đều giữa nam và nữ. Nền tảng này hơi nghiêng về độc giả trẻ tuổi hơn: nhóm lớn nhất là những người trong độ tuổi 25–34. Người dùng cũng có xu hướng ở Hoa Kỳ, với khoảng 62% lưu lượng truy cập đến từ đó vào tháng 7 năm 2025.</p>



<p>“Các chủ đề khoa học rất phức tạp và tinh vi, việc cố gắng cô đọng nó trong 140 ký tự không hiệu quả lắm, hoặc khiến mọi người bối rối,” Hannah Ritchie, một nhà khoa học dữ liệu tại Đại học Oxford, Vương quốc Anh, cho biết thêm. Ấn phẩm Substack của Ritchie, <em>Sustainability by Numbers</em> (Sự bền vững qua những con số), xem xét các con đường tiềm năng dẫn đến sự bền vững qua lăng kính dựa trên bằng chứng. Việc soạn một email, cô nói, “cho các nhà khoa học thêm một chút không gian để mô tả những sắc thái phức tạp”.</p>



<p>Rồi còn có tiềm năng kiếm tiền. Hầu hết các nhà khoa học mà <em>Nature</em> trao đổi đều nhấn mạnh rằng nội dung của họ là miễn phí, nhưng trang web này cho phép các cây bút thiết lập tường phí (paywall). Theo Jetelina, 7% người đăng ký của cô trả tiền cho nội dung. Mặc dù nền tảng có lấy một phần hoa hồng, cô đã có thể tạo ra đủ doanh thu để nghỉ công việc toàn thời gian và tập trung chủ yếu vào bản tin. (Jetelina không muốn chia sẻ thu nhập của mình với <em>Nature</em>, nhưng vào năm 2022, tạp chí hàng tháng <em>Vanity Fair</em> đã đưa tin rằng cô kiếm được khoảng 300.000 đô la trong chín tháng đầu tiên của ấn phẩm).</p>



<p>Các nhà khoa học cũng nhấn mạnh rằng Substack mang lại nhiều tự do hơn so với các phương thức xuất bản khoa học khác — ví dụ, trên các tạp chí khoa học, hoặc qua các bài viết với tư cách khách mời cho các ấn phẩm trực tuyến như <em>The Conversation</em>. Như Ritchie giải thích, thường có một quy trình biên tập kéo dài trong các hệ thống chính thức hơn này, và các cây bút có thể bị ràng buộc bởi các yêu cầu của ấn phẩm. “Khung thời gian bị kéo dài ra rất nhiều so với những gì bạn có thể làm trên Substack, nơi bạn có thể có lượng độc giả của riêng mình: bạn có thể nói những gì bạn muốn, khi bạn muốn nói điều đó.”</p>



<p><strong>Tranh cãi về chống khoa học</strong></p>



<p>Substack, với tư cách là một nền tảng, cũng có không ít tranh cãi. Một báo cáo năm 2022 từ Trung tâm Chống Thù ghét Kỹ thuật số (Center for Countering Digital Hate) cho thấy nền tảng này đã tạo ra doanh thu 2,5 triệu đô la từ các bản tin chống vắc-xin (nền tảng lấy 10% hoa hồng từ doanh thu đó). Năm sau đó, trang web này đã bị chỉ trích vì cho phép xuất bản các bản tin của Đức Quốc xã và những người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng.</p>



<p>Một số người dùng nổi tiếng đã rời khỏi trang web vì sự thiếu kiểm duyệt này, lựa chọn các nền tảng bản tin email thay thế hoặc viết blog trên trang web của riêng họ. Mặc dù công ty đã tuyên bố rằng họ đã siết chặt nội dung phát-xít, vẫn có những kẻ troll và những người cổ súy chống khoa học sử dụng nền tảng này để lan truyền thông tin sai lệch. “Việc có một trang Substack mang lại cho nhiều người một nền tảng lớn hơn, và cùng với đó họ có thể chia sẻ những thứ không được nghiên cứu kỹ lưỡng hoặc mang tính phản khoa học, nhưng nó lại cho họ một mức độ uy tín nhất định vì họ đang xuất bản nó trên Substack,” Ritchie nói.</p>



<p>Một phát ngôn viên của nền tảng đã nhấn mạnh cam kết của họ đối với tự do báo chí và tự do ngôn luận. “Chúng tôi ủng hộ sự tự do biên tập và sự kiểm duyệt của cộng đồng, nơi các nhà xuất bản tự đặt ra các điều khoản tương tác cho cộng đồng của họ, và độc giả lựa chọn cộng đồng nào phù hợp với mình,” họ nói. “Điều này có nghĩa là những người sử dụng nền tảng sẽ tự đặt ra các quy tắc cho không gian riêng của họ trên Internet.”</p>



<p>Elisabeth Marnik, một nhà truyền thông khoa học điều hành bản tin Substack có tên <em>From the Science Classroom</em> (Từ lớp học khoa học), lưu ý rằng việc ở lại trên các nền tảng này để chống lại thông tin sai lệch là rất quan trọng. “Tôi cảm thấy có trách nhiệm phải giải quyết thông tin sai lệch đó, nhưng tôi muốn làm điều đó với sự đồng cảm và nỗ lực xây dựng mối quan hệ với mọi người,” cô giải thích. Rời khỏi nền tảng “bởi vì chúng ta không muốn ở đó” không có nghĩa là những người dùng đang lan truyền thông tin sai lệch và dối trá cũng sẽ bỏ cuộc.</p>



<p>Một nhược điểm khác của Substack là quy trình tạo bản tin tốn nhiều thời gian. Mặc dù Jetelina đã có thể kiếm tiền từ nền tảng của mình đủ để từ bỏ các công việc khác, những người khác lại không thể xây dựng được nền tảng của họ ở mức độ tương tự. Và truyền thông khoa học thường không được xem là một trách nhiệm cốt lõi của các nhà nghiên cứu: “Các trường đại học vốn đã xem nhẹ công tác tiếp cận cộng đồng, truyền thông và tạo ảnh hưởng,” Nicholas nói. “Mọi người gần như bị mặc định là sẽ làm việc đó trong thời gian rảnh, hoặc tự trả chi phí bằng lương hoặc các khoản tài trợ của chính mình.”</p>



<p>“Phần thử thách nhất của Substack là sự tăng trưởng,” Aaron Price, giám đốc giáo dục tại Hiệp hội Khí tượng Hoa Kỳ, cho biết. Bởi vì có nhiều thông tin sai lệch hơn bao giờ hết, “có ngày càng nhiều thứ ngoài kia mà bạn phải nỗ lực để trở nên nổi bật,” Price, người điều hành bản tin Substack <em>Weather With a Twist</em> (Thời tiết biến tấu) thay mặt cho hiệp hội, nói.</p>



<p>Tonkin lưu ý rằng ba phần tư số người đăng ký của ông đến từ Hoa Kỳ, và hầu hết số còn lại ở Vương quốc Anh, New Zealand hoặc Úc. “Đó là một nhóm độc giả rất Tây phương, và tôi đang cố gắng tìm cách mở rộng ra khỏi phạm vi đó một chút, điều mà tôi nghĩ sẽ cần thời gian,” ông nói.</p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="chuyen-nghe,the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Tại sao các nhà khoa học đang tìm đến Substack" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/tai-sao-cac-nha-khoa-hoc-dang-tim-den-substack/">Tại sao các nhà khoa học đang tìm đến Substack</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/tai-sao-cac-nha-khoa-hoc-dang-tim-den-substack/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>ChatGPT đang dùng sinh viên nhiều hơn sinh viên dùng ChatGPT</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/chatgpt-dang-dung-sinh-vien-nhieu-hon-sinh-vien-dung-chatgpt/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/chatgpt-dang-dung-sinh-vien-nhieu-hon-sinh-vien-dung-chatgpt/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 29 Aug 2025 01:41:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thị trường giáo dục]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2584</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bài viết được dịch hoàn toàn bởi Gemini và không thông qua khâu hiệu đính Ellen O&#8217;Connell Whittet từng tin rằng mình đang dạy một thể loại duy nhất mà trí tuệ nhân tạo không thể chạm tới. Trong 15 năm, bà đã hướng dẫn sinh viên đại học qua công việc đậm [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/chatgpt-dang-dung-sinh-vien-nhieu-hon-sinh-vien-dung-chatgpt/">ChatGPT đang dùng sinh viên nhiều hơn sinh viên dùng ChatGPT</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p><em>AI có thể sao chép hình thái của một câu chuyện, nhưng không thể tái tạo được sự vật lộn làm nên ý nghĩa của nó.</em></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-1024x576.png" alt="" class="wp-image-2586" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-1024x576.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-300x169.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-768x432.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-1536x864.png 1536w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/77429171/Telenor-When-technology-becomes-human" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Telenor &#8211; When technology becomes human</a> via Behance | CC BY-NC-ND 4.0</em></figcaption></figure>
</blockquote>



<p><strong>Lưu ý</strong>: Bài viết được dịch hoàn toàn bởi Gemini và không thông qua khâu hiệu đính</p>



<p>Ellen O&#8217;Connell Whittet từng tin rằng mình đang dạy một thể loại duy nhất mà trí tuệ nhân tạo không thể chạm tới. Trong 15 năm, bà đã hướng dẫn sinh viên đại học qua công việc đậm tính nhân văn của việc viết tự sự, giúp họ khai quật ký ức, định vị giọng văn và hun đúc trải nghiệm thô thành những áng văn đầy ý nghĩa. Thể loại phi hư cấu sáng tạo luôn có vẻ như một vùng đất thiêng liêng. Làm sao một cỗ máy có thể sao chép được tính chân thực lộn xộn của trải nghiệm con người hay sự khôn ngoan có được sau nhiều gian truân khi vượt qua một điều gì đó đau đớn?</p>



<p>Những người dạy viết luận cá nhân như tác giả thường quay lại với những câu hỏi tương tự cùng sinh viên của mình: Một ký ức bắt đầu từ đâu? Điều gì được coi là bằng chứng trong một câu chuyện được rút ra từ chính cuộc đời bạn? Làm thế nào để bạn đan cài nghiên cứu — về thế giới và về chính bản thân — vào một câu chuyện vừa có cảm giác thân mật lại vừa có cấu trúc? Tác giả đặt ra những câu hỏi này trong khi cầm trên tay bảng tiêu chí chấm điểm đáng tin cậy của mình, cố gắng đánh giá những tác phẩm thường dễ bị tổn thương hơn là được trau chuốt.</p>



<p>Nhưng gần đây, sinh viên của tác giả mô tả quá trình viết của họ với một sự thờ ơ khá thản nhiên. Một số dùng ChatGPT để “thêm chất liệu” cho những trải nghiệm cảm xúc: cung cấp cho nó những ký ức và yêu cầu thêm các chi tiết cảm quan phong phú hơn. Một sinh viên đã tái tạo lại chuyến đi bộ đường dài lên đỉnh Half Dome của hai cha con, với hy vọng kịch tính hóa khoảnh khắc cậu bắt đầu nhìn nhận cha mình không chỉ đơn thuần là một bậc phụ huynh. “Nhưng ChatGPT không thể trải nghiệm sự khai sáng,” tác giả nói với cậu. “Nó chưa bao giờ đến Half Dome. Nó không biết cha của em.”</p>



<p>Cậu sinh viên nhún vai. “Nó vẫn làm bài viết của em tốt hơn. Em ghét việc mình dùng nó, nhưng em vẫn làm vậy.”</p>



<p>Lời thú nhận đó đã ám ảnh tác giả — không phải vì sinh viên muốn viết tốt, mà vì họ đang bắt đầu giao phó ra bên ngoài không chỉ sức lao động của việc viết lách mà còn cả sức lao động của việc suy ngẫm cảm xúc.</p>



<p>ChatGPT không thể cảm nhận được nỗ lực thể chất của một chuyến đi bộ hay sức nặng tình cảm của một bước đột phá với cha mẹ. Nó không thèm một chiếc bánh mì kẹp gà rán trên đường xuống núi, hay nao núng trước nhận thức thầm lặng rằng tuổi thơ đang kết thúc. Tuy nhiên, nếu bạn cung cấp cho nó những câu lệnh phù hợp, hoặc yêu cầu nó sáng tạo ra những câu lệnh thuyết phục, nó có thể tạo ra những đoạn văn bắt chước vòng cung cảm xúc của một trải nghiệm đã sống. Đối với một độc giả, thậm chí là một giáo viên, kết quả có thể không thể phân biệt được với thực tế.</p>



<p>Một số sinh viên đã thừa nhận họ dùng AI để sắp xếp các ký ức cá nhân. Họ cung cấp cho nó những tổn thương, lịch sử gia đình, nỗi đau và niềm vui của họ. Trong một số trường hợp, tác giả nghi ngờ họ cung cấp cho nó những trải nghiệm mà cá nhân họ chưa từng trải qua nhưng tin rằng sẽ tạo ấn tượng tốt trong một bài luận cá nhân. Phάσμα của việc kể chuyện có sự hỗ trợ của AI mà tác giả hiện chứng kiến trải dài từ việc bổ sung cho đến bịa đặt hoàn toàn.</p>



<p>Đây không chỉ là quan sát mang tính giai thoại của tác giả. Nghiên cứu gần đây xác nhận những gì bà đang thấy trong lớp học của mình. Sinh viên đại học đang ngày càng sử dụng các công cụ AI như ChatGPT cho các bài tập viết cá nhân, mặc dù họ cho biết văn bản do AI tạo ra thường thiếu “giọng văn cá nhân” và tính xác thực về mặt cảm xúc. Một nghiên cứu của Đại học East Anglia cho thấy các bài luận do con người viết có nhiều “dấu hiệu tương tác” hơn đáng kể, bao gồm câu hỏi tu từ, lời bình luận cá nhân và lời kêu gọi trực tiếp, so với các bài luận do ChatGPT tạo ra, dẫn đến những áng văn hấp dẫn và thuyết phục hơn.</p>



<p>Một trong những bài tập cốt lõi trong khóa học luận cá nhân của tác giả là yêu cầu sinh viên chọn một chân lý phổ biến — chẳng hạn như “Hãy sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng của bạn” — và sau đó viết ngược lại nó. Mục tiêu là đẩy họ vượt ra khỏi sự sáo rỗng, buộc họ phải khó chịu với những kết luận gọn gàng và những bài học vội vã. Tác giả muốn họ viết hướng tới sự phức tạp lộn xộn thay vì né tránh nó. Nhưng giờ đây, ngay cả thực hành này cũng có cảm giác bị tổn hại. AI vượt trội ở cái mà tác giả gọi là “minh triết tạo sinh”: những sự đảo ngược đanh thép, những kết luận sạch sẽ, cấu trúc mà không cần đấu tranh. “Không phải X, mà là Y” là một trong những công thức yêu thích của ChatGPT. Hoặc, như ChatGPT có thể diễn đạt, “Nó không chất vấn một câu sáo ngữ — nó định dạng lại nó.”</p>



<p>Vẫn còn những khoảnh khắc của tình người trong lớp học của tác giả. Mùa thu năm ngoái, bà đã rưng rưng nước mắt khi đọc một bài luận của một sinh viên viết về việc lớn lên trong sự xấu hổ vì giọng Mexico của mình. Cậu đã lần theo dấu vết xem sự xấu hổ đó đã định hình cảm nhận của cậu về trí thông minh và sự thuộc về như thế nào. Gương mặt cậu bừng sáng trong buổi hội thảo khi các bạn cùng lớp chỉ ra những dòng gây được tiếng vang. Niềm tự hào đó, sự công nhận đó từ bạn bè, là thành quả xứng đáng, và nó đậm chất con người.</p>



<p>AI có thể sao chép hình thái của một bài luận cá nhân. Nhưng nó không thể cảm nhận được sức nóng của việc được thấu hiểu. Nó không thể trải nghiệm phẩm giá đến từ việc tự mình tạo ra ý nghĩa cho câu chuyện của bản thân và trao nó cho người khác.</p>



<p>Trong phương pháp sư phạm có hiểu biết về sang chấn, người ta nói rất nhiều về giá trị của việc viết suy ngẫm như một thực hành chữa lành. Sinh viên xử lý các chất liệu cá nhân trong lớp thường cho biết họ cảm thấy rõ ràng, được giải tỏa, thậm chí là thanh tẩy. Nhưng AI lại đi đường vòng qua quá trình suy ngẫm. Sinh viên nhập vào nguyên liệu thô — ký ức, cảm xúc, nỗi đau, sự khôn ngoan của họ — và nhận lại một câu chuyện được đóng gói gọn gàng, hoàn chỉnh với phép ẩn dụ, nhịp độ và sự sâu sắc. Điều bị mất đi chính là sự đối diện chậm rãi, sự khám phá, quá trình tạo ra ý nghĩa.</p>



<p>Các nghiên cứu gần đây của các nhà nghiên cứu giáo dục cũng ủng hộ điều này. Sinh viên nói rằng họ đánh giá cao khả năng của AI trong việc sắp xếp ý tưởng và cải thiện sự trôi chảy, nhưng nhiều người cũng nhận ra rằng những gì được tạo ra thường có cảm giác “như robot,” phẳng lặng về mặt cảm xúc, hoặc có giọng văn kỳ lạ. Tuy nhiên, sự tiện lợi hầu như luôn chiến thắng. Suy ngẫm thì khó, và AI làm mọi thứ trở nên dễ dàng.</p>



<p>Tác giả không đổ lỗi cho sinh viên vì muốn được giúp đỡ. Viết về cuộc đời mình, đặc biệt là những phần khó khăn, là một việc mệt mỏi. Đúng là nó thường mang lại sự giải tỏa, nhưng cũng đòi hỏi và gây bất ổn. Tác giả lo lắng rằng khi sinh viên giao công việc đó cho một cỗ máy, họ đã từ bỏ một thứ gì đó thiết yếu: sự tự nhận thức đến từ việc định hình một trải nghiệm hỗn loạn thành một sự thật mạch lạc, mang tính cá nhân.</p>



<p>Khi tác giả viết cuốn hồi ký của mình, bà đã trò chuyện về các ký ức với nhà trị liệu, bạn bè và gia đình. Bà đã tranh luận về cấu trúc với người đại diện của mình. Bà đã viết, sửa đổi, khóc, xóa đi và bắt đầu lại. Nó luôn luôn không chỉ là về sản phẩm: nó còn là về sức lao động cảm xúc để hiểu câu chuyện có ý nghĩa gì, và bà đã sẵn sàng để nói điều gì.</p>



<p>Nếu tác giả đã dùng AI để đi đường tắt trong quá trình đó, cuốn sách có thể đã hoàn thành nhanh hơn. Nhưng nó sẽ thiếu đi sự khai quật, sự tìm tòi, nỗi đau, và chắc chắn nó sẽ có cảm giác như một chiến thắng rỗng tuếch. Và chính sự vật lộn đó đã làm cho việc viết, và cuộc đời đằng sau nó, trở nên ý nghĩa.</p>



<p>AI có thể mô phỏng gần đúng hình thái của một cuộc đời. Nhưng nó không thể khai quật những niềm tin bị chôn vùi hay thách thức câu chuyện tự sự của bạn. Nó không dừng lại ở một ký ức đột nhiên cảm thấy sắc nét hơn hoặc đau đớn hơn dự kiến. Nó không thúc đẩy bạn hỏi: Đây có còn là câu chuyện mà tôi tin về bản thân mình không? Việc viết lách, cũng giống như trị liệu, nên làm phức tạp hóa câu chuyện của chúng ta, chứ không chỉ đơn thuần là sắp xếp chúng.</p>



<p>Vậy điều đó để lại cho chúng ta, những nhà giáo dục, ở đâu? Tác giả có thể triển khai các hệ thống phát hiện đạo văn ngày càng tinh vi, nhưng điều đó có cảm giác như một cuộc chạy đua vũ trang mà bà chắc chắn sẽ thua. AI sẽ chỉ ngày càng giỏi hơn trong việc bắt chước văn phong của con người, trong khi các công cụ phát hiện sẽ luôn đi sau. Thay vào đó, tác giả đang suy nghĩ lại về cách mình giảng dạy.</p>



<p>Mùa thu này, tác giả sẽ chú trọng hơn vào giai đoạn tiền viết lách. Bà sẽ dành nhiều thời gian hơn để giúp sinh viên khai quật những gì thực sự là của họ: các chi tiết, hình ảnh, cảm xúc mà không cỗ máy nào có thể bịa ra được, thông qua các bài tập lập bản đồ ký ức nơi họ hình dung những địa điểm quan trọng trong cuộc đời mình. Tác giả đang sử dụng các bảng kiểm kê chi tiết cảm quan buộc họ phải liệt kê những gì họ đã thấy, nghe và cảm nhận trong những khoảnh khắc then chốt. Tác giả đang thực hiện các quy trình phỏng vấn, nơi sinh viên nói chuyện với các thành viên trong gia đình về những trải nghiệm chung, so sánh các góc nhìn để làm phức tạp hóa phiên bản sự kiện ban đầu của chính họ. Tác giả đang nói chuyện cởi mở hơn về những gì đang bị đe dọa: không chỉ là một điểm số, mà là cơ hội để hiểu rõ hơn về bản thân thông qua việc viết lách.</p>



<p>Các nhà giáo dục khác cũng đang phát triển các chiến lược tương tự. Eric Hudson ủng hộ việc “nhấn mạnh vào quá trình”: làm cho quá trình tư duy trở nên hữu hình thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm. Các nhà nghiên cứu đề xuất các phương pháp “tư duy đồng tâm” nhấn mạnh vào việc ưu tiên hóa (điều gì quan trọng nhất?), diễn giải (làm thế nào để giải thích điều này cho người khác?), và loại suy (điều này kết nối với cái gì?). Những phương pháp tập trung vào quá trình này tự nhiên chống lại các lối tắt của AI vì chúng đòi hỏi sự vật lộn tâm lý làm cho việc viết cá nhân trở nên có giá trị.</p>



<p>Đây là lập luận mà chúng ta, với tư cách là những người dạy viết, phải đưa ra: rằng các bài luận cá nhân quan trọng không chỉ vì cấu trúc của chúng, mà còn vì sự vật lộn bên trong chúng. Bất kể AI có trở nên tinh vi đến đâu, nó sẽ không bao giờ biết cảm giác xấu hổ vì một giọng nói hay cảm giác chinh phục một ngọn núi cùng cha mình là như thế nào. Nó có thể mô phỏng những trải nghiệm này, nhưng chỉ có sinh viên của chúng ta mới có thể sống và viết về chúng với sự phức tạp mà chúng đáng được hưởng. Bài luận cá nhân sẽ tồn tại, nhưng chỉ khi chúng ta giúp sinh viên giành lại điều đã làm cho nó trở nên quan trọng ngay từ đầu: công việc không thể thay thế của con người trong việc tạo ra ý nghĩa từ chính cuộc sống lộn xộn, đầy mâu thuẫn của chúng ta.</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www-chronicle-com.eu1.proxy.openathens.net/article/students-are-using-chatgpt-to-write-their-personal-essays-now">The Chronicle of Higher Education</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="thi-truong-giao-duc" data-modified="120" data-title="ChatGPT đang dùng sinh viên nhiều hơn sinh viên dùng ChatGPT" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/chatgpt-dang-dung-sinh-vien-nhieu-hon-sinh-vien-dung-chatgpt/">ChatGPT đang dùng sinh viên nhiều hơn sinh viên dùng ChatGPT</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/chatgpt-dang-dung-sinh-vien-nhieu-hon-sinh-vien-dung-chatgpt/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nội dung từ AI đang gây nhiễu loạn các bài báo tiền công bố: Giới kiểm duyệt phản kháng ra sao</title>
		<link>https://adubiz.edu.vn/noi-dung-tu-ai-dang-gay-nhieu-loan-cac-bai-bao-tien-cong-bo-gioi-kiem-duyet-phan-khang-ra-sao/</link>
					<comments>https://adubiz.edu.vn/noi-dung-tu-ai-dang-gay-nhieu-loan-cac-bai-bao-tien-cong-bo-gioi-kiem-duyet-phan-khang-ra-sao/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Vũ Nguyễn Quang Ai]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 13 Aug 2025 04:27:22 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thế giới xuất bản]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://adubiz.edu.vn/?p=2547</guid>

					<description><![CDATA[<p>Lưu ý: Bài viết này được dịch hoàn toàn bởi Gemini và không hề trải qua quy trình hiệu đính Các máy chủ lưu trữ bài báo tiền công bố đang chứng kiến sự gia tăng các bài nộp có dấu hiệu được tạo ra bởi &#8220;lò sản xuất bài báo&#8221; hoặc có sự trợ giúp [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/noi-dung-tu-ai-dang-gay-nhieu-loan-cac-bai-bao-tien-cong-bo-gioi-kiem-duyet-phan-khang-ra-sao/">Nội dung từ AI đang gây nhiễu loạn các bài báo tiền công bố: Giới kiểm duyệt phản kháng ra sao</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Lưu ý:</strong> Bài viết này được dịch hoàn toàn bởi Gemini và không hề trải qua quy trình hiệu đính</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="647" src="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-1024x647.png" alt="" class="wp-image-2548" srcset="https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-1024x647.png 1024w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-300x189.png 300w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-768x485.png 768w, https://adubiz.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2.png 1400w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Ảnh: <a href="https://www.behance.net/gallery/31540103/Zetetics-Content-Production" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Zetetics: Content Production</a> via Behance | CC BY-NC-ND 4.0</em></figcaption></figure>



<p>Các máy chủ lưu trữ bài báo tiền công bố đang chứng kiến sự gia tăng các bài nộp có dấu hiệu được tạo ra bởi &#8220;lò sản xuất bài báo&#8221; hoặc có sự trợ giúp của công cụ AI.</p>



<p>Tiêu đề của bài báo tiền công bố — &#8220;Báo cáo Tự thực nghiệm: Sự xuất hiện của Giao diện AI tạo sinh trong Trạng thái Mơ&#8221; — đã dấy lên nghi ngờ cho nhà tâm lý học Olivia Kirtley.</p>



<p>Khi bà nhấp vào xem, sự cảnh giác của bà càng tăng lên. Bản thảo này, được đăng vào tháng 7 trên PsyArXiv, một trang web dành cho các nghiên cứu chưa qua bình duyệt trong lĩnh vực khoa học tâm lý, chỉ dài vài trang và chỉ ghi tên một tác giả duy nhất, không có thông tin về đơn vị công tác. Và thí nghiệm trí tuệ nhân tạo (AI) được mô tả trong bài viết &#8220;khá là hoang đường&#8221;, theo Kirtley, hiện đang làm việc tại Đại học Công giáo Leuven ở Bỉ.</p>



<p>Vì vậy, bà đã báo cáo bản thảo đó và những bản thảo tương tự cho những người quản lý của PsyArXiv, và họ đã gỡ bỏ chúng. Bản thảo về trạng thái mơ đã sử dụng AI trong phương pháp nghiên cứu nhưng không nêu rõ AI được sử dụng như thế nào hoặc liệu nó có được dùng trong các phần khác của công trình hay không. Điều này đồng nghĩa với việc nó đã vi phạm điều khoản sử dụng của trang, theo ông Dermot Lynott, người đứng đầu ban cố vấn khoa học của PsyArXiv và là một nhà tâm lý học tại Đại học Maynooth ở Ireland.</p>



<p>Để trả lời câu hỏi từ tạp chí <em>Nature</em>, một tin nhắn từ địa chỉ email của tác giả được liệt kê, Jiazheng Liu, cho biết AI chỉ đóng một vai trò hạn chế trong việc tạo ra bài báo tiền công bố này.</p>



<p>PsyArXiv chỉ là một trong nhiều máy chủ lưu trữ bài báo tiền công bố — và cả các tạp chí khoa học — đang phải vật lộn với các bài nộp đáng ngờ. Một số bài báo mang dấu ấn của các &#8220;lò sản xuất bài báo&#8221;, tức là những dịch vụ chuyên sản xuất các bài báo khoa học theo yêu cầu. Những bài khác lại có bằng chứng về nội dung do hệ thống AI viết, chẳng hạn như các trích dẫn giả, vốn có thể là một dấu hiệu của &#8220;ảo giác&#8221; AI.</p>



<p>Những nội dung như vậy đặt ra một bài toán khó cho các dịch vụ lưu trữ bài báo tiền công bố. Nhiều trong số đó là các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động với mục tiêu giúp các nhà khoa học công bố công trình của mình dễ dàng hơn. Việc sàng lọc nội dung chất lượng thấp đòi hỏi nguồn lực và có thể làm chậm quá trình xử lý bài nộp. Việc sàng lọc này cũng làm dấy lên câu hỏi về việc nên cho phép những bản thảo nào. Và làn sóng nội dung đáng ngờ này cũng mang lại những rủi ro riêng.</p>



<p>&#8220;Làm thế nào để bạn đảm bảo chất lượng mà vẫn giữ mọi thứ tương đối linh hoạt để hệ thống không tự sụp đổ?&#8221; bà Katie Corker, liên lạc viên từ ủy ban điều hành của Hiệp hội Cải tiến Khoa học Tâm lý đến ban cố vấn khoa học của PsyArXiv, đặt câu hỏi. &#8220;Chẳng ai muốn sống trong một thế giới mà mỗi độc giả phải tự mình xác định xem một công trình có phải là học thuật chân chính hay không.&#8221;</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Sự bùng nổ của AI</strong></h2>



<p>Các dịch vụ lưu trữ bài báo tiền công bố mà <em>Nature</em> tiếp cận cho biết chỉ một tỷ lệ tương đối nhỏ các bài nộp của họ có dấu hiệu được tạo ra bởi một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), chẳng hạn như mô hình vận hành ChatGPT của OpenAI. Ví dụ, những người điều hành máy chủ arXiv ước tính rằng khoảng 2% số bài nộp của họ bị từ chối vì là sản phẩm của AI, &#8220;lò sản xuất bài báo&#8221; hoặc cả hai.</p>



<p>Ông Richard Sever, người đứng đầu openRxiv, đơn vị vận hành máy chủ bài báo tiền công bố về khoa học sự sống bioRxiv và máy chủ y sinh học medRxiv có trụ sở tại thành phố New York, cho biết cả hai máy chủ này cộng lại từ chối hơn mười bản thảo mỗi ngày có vẻ được viết theo khuôn mẫu và có thể do AI tạo ra. Các dịch vụ này nhận khoảng 7.000 bài nộp mỗi tháng.</p>



<p>Nhưng một số người cho rằng tình hình dường như đang trở nên tồi tệ hơn. Các nhà kiểm duyệt của arXiv đã nhận thấy sự gia tăng nội dung do AI viết ngay sau khi ChatGPT ra mắt vào cuối năm 2022, nhưng &#8220;chúng tôi thực sự bắt đầu nghĩ rằng có một cuộc khủng hoảng trong khoảng ba tháng qua&#8221;, Steinn Sigurðsson, giám đốc khoa học tại arXiv và là một nhà vật lý thiên văn tại Đại học Penn State ở University Park, cho biết.</p>



<p>Trong một tuyên bố đăng ngày 25 tháng 7, Trung tâm Khoa học Mở, một tổ chức phi lợi nhuận ở Washington DC chủ quản của PsyArXiv, cho biết họ đang &#8220;chứng kiến sự gia tăng đáng chú ý các bài báo được gửi đến có vẻ như được tạo ra hoặc có sự hỗ trợ đắc lực từ các công cụ AI&#8221;. Ông Lynott xác nhận rằng đã có một &#8220;sự gia tăng nhỏ&#8221; trên trang và máy chủ này đang nỗ lực để giảm thiểu những nội dung như vậy.</p>



<p>Những thách thức trong việc kiểm duyệt các bài báo tiền công bố đã được thể hiện qua bản thảo về trạng thái mơ mà Kirtley đã báo cáo: ngay sau khi bài báo bị gỡ bỏ, một bài khác có tiêu đề và tóm tắt gần như y hệt đã được đăng lên trang. Một email từ địa chỉ được cho là của tác giả cho biết &#8220;vai trò của AI chỉ giới hạn ở các phép suy luận toán học, tính toán ký hiệu, lắp ráp và áp dụng các công cụ toán học hiện có, xác minh công thức&#8221; và tám nhiệm vụ khác. Người viết email tự nhận mình là một &#8220;nhà nghiên cứu độc lập tại Trung Quốc&#8221;, không có bằng cấp cao và &#8220;công cụ duy nhất là một chiếc điện thoại thông minh cũ&#8221;. Phiên bản thứ hai của bài báo này cũng đã bị gỡ xuống.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Trợ thủ chatbot</strong></h2>



<p>Một nghiên cứu được công bố tuần trước trên tạp chí <em>Nature Human Behaviour</em> ước tính rằng vào tháng 9 năm 2024, gần hai năm sau khi ChatGPT ra mắt, các LLM đã tạo ra 22% nội dung trong các bản tóm tắt về khoa học máy tính được đăng trên arXiv và khoảng 10% văn bản trong các bản tóm tắt sinh học đăng trên bioRxiv. Để so sánh, một phân tích khác về các bản tóm tắt y sinh học được công bố trên các tạp chí vào năm 2024 cho thấy 14% có chứa văn bản do LLM tạo ra.</p>



<p>Một phần văn bản AI được báo cáo trong nghiên cứu có thể đã được tạo ra bởi các nhà khoa học gặp khó khăn khi viết bản thảo bằng tiếng Anh, theo ông James Zou, một nhà khoa học máy tính tại Đại học Stanford ở California và là đồng tác giả của bài báo trên <em>Nature Human Behaviour</em>.</p>



<p>Những cách sử dụng hợp pháp như vậy khiến việc &#8220;vạch ra ranh giới&#8221; trở nên khó khăn, ông Sever nói. Ông cũng cho rằng những con số này không có gì đáng ngạc nhiên và các trang lưu trữ bài báo tiền công bố phải làm rõ với tác giả rằng họ phải chịu trách nhiệm về nội dung mà họ đăng tải.</p>



<p>Nhiều nhà nghiên cứu nộp bài trong lĩnh vực khoa học máy tính lên arXiv không phải là người bản ngữ tiếng Anh và có thể sử dụng LLM để cải thiện khả năng viết của mình, theo Thomas Dietterich, chủ tịch bộ phận khoa học máy tính của arXiv và là người tiên phong trong lĩnh vực học máy. Con số 22% &#8220;hoàn toàn hợp lý, nhưng điều đó không cho thấy sự gian lận&#8221;, ông nói.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tăng cường biện pháp</strong></h2>



<p>Trong thời đại thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, các bài báo tiền công bố đáng ngờ có thể được chia sẻ rất nhanh, theo Shahan Ali Memon tại Đại học Washington ở Seattle, người nghiên cứu về khoa học của khoa học. &#8220;Điều này mở đường cho thông tin sai lệch, cho sự thổi phồng… và hơn thế nữa, [các bài báo tiền công bố] còn được lập chỉ mục bởi công cụ tìm kiếm Google,&#8221; Memon nói thêm. &#8220;Vì vậy, những người tìm kiếm thông tin trên Google có thể thấy một số bài báo này như một nguồn thông tin.&#8221;</p>



<p>Một số máy chủ lưu trữ, như PsyArXiv, sẽ gỡ bỏ các bản thảo bị báo cáo vì có nội dung đáng ngờ. Những máy chủ khác thì đánh dấu nội dung là &#8216;đã rút lại&#8217;, nhưng không xóa bỏ trừ khi có yêu cầu pháp lý. Họ sử dụng nhiều công cụ tự động và người sàng lọc để phát hiện nội dung đáng ngờ. Chẳng hạn, máy chủ Research Square sử dụng một công cụ có tên Geppetto để phát hiện các dấu hiệu của văn bản do AI tạo ra, theo Springer Nature, công ty sở hữu Research Square và xuất bản tạp chí <em>Nature</em>.</p>



<p>Nhưng sự gia tăng của các bài báo có vấn đề đồng nghĩa với việc nhiều máy chủ đang phải nỗ lực tăng cường các biện pháp của mình.</p>



<p>Ví dụ, những người điều hành arXiv hy vọng sẽ thắt chặt các tiêu chí xuất bản các bài tổng quan — tức là các bài báo tổng hợp tài liệu về một chủ đề cụ thể — do số lượng lớn các bài nộp mà ông Sigurðsson gọi là &#8220;các bài tổng quan chất lượng cực thấp&#8221;, &#8220;rõ ràng được tạo ra hoặc có sự hỗ trợ từ các công cụ trực tuyến bởi những người muốn làm dày hồ sơ xuất bản của mình&#8221;. Trung tâm Khoa học Mở đang xem xét một loạt các biện pháp, bao gồm &#8220;thêm các bước mới vào quy trình nộp bài để ngăn chặn nội dung chất lượng thấp&#8221;, họ cho biết.</p>



<p>Đội ngũ openRxiv, vốn dựa vào người sàng lọc, hiện đang tìm kiếm các công cụ tự động để phát hiện các dấu hiệu của nội dung do AI tạo ra. Nhưng những nỗ lực như vậy là &#8220;một cuộc chạy đua vũ trang&#8221;, ông Sever nói. &#8220;Chúng tôi rất lo ngại rằng, trong tương lai gần, chúng ta sẽ đến một điểm mà không thể phân biệt được đâu là thật, đâu là sản phẩm bịa đặt hoàn toàn. Đó là một thách thức mà tất cả chúng ta sẽ phải đối mặt.&#8221;</p>



<p class="has-text-align-right"><em>Dịch từ <a href="https://www.nature.com/articles/d41586-025-02469-y">Nature</a></em></p>
<div class="gsp_post_data" data-post_type="post" data-cat="the-gioi-xuat-ban" data-modified="120" data-title="Nội dung từ AI đang gây nhiễu loạn các bài báo tiền công bố: Giới kiểm duyệt phản kháng ra sao" data-home="https://adubiz.edu.vn"></div><p>Bài viết <a href="https://adubiz.edu.vn/noi-dung-tu-ai-dang-gay-nhieu-loan-cac-bai-bao-tien-cong-bo-gioi-kiem-duyet-phan-khang-ra-sao/">Nội dung từ AI đang gây nhiễu loạn các bài báo tiền công bố: Giới kiểm duyệt phản kháng ra sao</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://adubiz.edu.vn">ADuBiz</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://adubiz.edu.vn/noi-dung-tu-ai-dang-gay-nhieu-loan-cac-bai-bao-tien-cong-bo-gioi-kiem-duyet-phan-khang-ra-sao/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
