
Kính viễn vọng Lớn (Very Large Telescope – VLT) ở Chile do Đài quan sát Nam Âu (ESO) vận hành, và thiết bị Khám phá Quang phổ Đa đơn vị (MUSE) là công cụ then chốt giúp các nhà nghiên cứu thăm dò những thiên hà xa xôi nhất. Thiết bị này phổ biến đến mức, chỉ trong một kỳ quan sát (từ tháng Mười đến tháng Tư), các nhà khoa học đã nộp đơn xin hơn 3.000 giờ quan sát. Đây là một vấn đề lớn: dù được gọi là “cỗ máy thời gian vũ trụ”, MUSE không thể nào dồn 379 đêm làm việc chỉ trong bảy tháng.
ESO thường phải nhờ các hội đồng chuyên gia chọn lọc các đề xuất giá trị nhất. Tuy nhiên, khi số lượng yêu cầu tăng vọt, gánh nặng đánh giá đã trở nên quá sức đối với các nhà khoa học. Nhà thiên văn học Nando Patat tại Văn phòng Chương trình Quan sát của ESO cho biết: “Khối lượng công việc đơn giản là không thể chịu nổi”. Trước tình trạng này, năm 2022, ESO đã phải chuyển giao công việc bình duyệt cho chính các ứng viên. Các nhóm muốn có thời gian quan sát giờ đây phải đồng thời đánh giá các đơn đăng ký liên quan của các nhóm khác.
Những áp lực của quy trình bình duyệt truyền thống
Sự thay đổi này chỉ là một ví dụ về giải pháp được đưa ra trước “khủng hoảng lao động” đang bao trùm quy trình bình duyệt – cơ chế mà các chuyên gia thẩm định, sàng lọc các đề xuất tài trợ và bản thảo nghiên cứu trước khi cấp vốn hoặc xuất bản.
Với số lượng bài báo học thuật tăng đều mỗi năm, các nhà xuất bản và biên tập viên đang gặp khó khăn trong việc tìm đủ người để thực hiện bình duyệt. Tương tự, một số cơ quan tài trợ như ESO cũng chật vật tìm kiếm người đánh giá.
Nhiều nhà nghiên cứu lo ngại rằng sự xuất hiện của những nghiên cứu kém chất lượng hoặc đầy lỗi trên các tạp chí là bằng chứng cho thấy quy trình bình duyệt đã mất đi sự nghiêm ngặt. Những người khác phàn nàn rằng các hệ thống xét duyệt tài trợ quá rườm rà đang cản trở những ý tưởng nghiên cứu đột phá nhận được kinh phí.
Mối lo ngại này đã kéo dài: bình duyệt từ lâu đã bị chỉ trích là chậm chạp, thiên vị, và có vai trò như “người gác cổng”. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy sự bất mãn đang ngày càng gia tăng. Những căng thẳng gần đây, như sự bùng nổ xuất bản sau đại dịch COVID-19, đã thúc đẩy sự quan tâm đến các phương pháp cải thiện bình duyệt, bao gồm việc trả phí cho người phản biện hoặc cung cấp hướng dẫn có cấu trúc rõ ràng.
Một số người thậm chí còn đề xuất cải cách triệt để, hoặc loại bỏ hoàn toàn quá trình này, vì họ cho rằng bình duyệt đã trở nên quá thiếu tin cậy.
Nguồn gốc của quy trình bình duyệt
Mặc dù được xem là cốt lõi của khoa học, quy trình bình duyệt (peer review) dưới hình thức phổ biến ngày nay – với sự tham gia của các chuyên gia bên ngoài – thực chất chỉ phát triển mạnh mẽ trong các tạp chí và cơ quan tài trợ vào khoảng thập niên 1960–1970. Trước đó, việc thẩm định bản thảo khá rời rạc. Theo nhà sử học khoa học Melinda Baldwin, một số tạp chí có dùng phản biện bên ngoài, nhưng nhiều biên tập viên thường quyết định xuất bản dựa hoàn toàn vào chuyên môn của bản thân hoặc của một nhóm học giả nhỏ.
Tuy nhiên, khi nguồn vốn công cho nghiên cứu tăng mạnh, số lượng bản thảo tăng vọt đã buộc các biên tập viên phải nhờ cậy đến phản biện bên ngoài để tránh làm quá tải một nhóm nhỏ các chuyên gia. Ngay cả ngày nay, việc sử dụng phản biện bên ngoài cũng không có một tiêu chuẩn thống nhất, mà là một tập hợp đa dạng các phương thức kiểm tra và sàng lọc, khác nhau tùy theo tạp chí, lĩnh vực học thuật và cơ quan tài trợ.
Những vấn đề phát sinh
Hệ thống bình duyệt hình thành từ cuối thế kỷ XX đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tương tự: quá nhiều bản thảo nhưng không đủ người phản biện. Lượng bài báo khoa học sản sinh ngày càng nhiều, nhưng đội ngũ phản biện không tăng kịp.
Dữ liệu, dù còn rời rạc do các tạp chí thường giữ kín thông tin, đã bắt đầu hé lộ vấn đề:
- Tăng số lời mời: Báo cáo năm 2018 của Publons (dựa trên hơn 10 triệu bản thảo) cho thấy các biên tập viên phải gửi đi ngày càng nhiều lời mời mới nhận được một bản phản biện hoàn chỉnh. Sau khi khảo sát 11.000 nhà nghiên cứu, họ cảnh báo về hiện tượng “quá tải phản biện” (reviewer fatigue).
- Thời gian xử lý kéo dài: Nhà phân tích Christos Petrou nhận thấy thời gian trung bình từ khi nộp bản thảo đến khi được chấp nhận tại 16 nhà xuất bản lớn đã tăng khoảng 6% trong một thập kỷ, hiện ở mức 149 ngày (so với 140 ngày năm 2014).
- Áp lực gia tăng: Khảo sát của IOP Publishing năm 2024 cho thấy một nửa trong số 3.000 nhà nghiên cứu tham gia nhận được nhiều lời mời phản biện hơn trong ba năm qua, dù chỉ 16% nói rằng họ nhận “quá nhiều” (giảm từ 26% năm 2020).
Giải pháp
Trước áp lực này, các quỹ tài trợ và tạp chí đang thử nghiệm nhiều cách để khuyến khích các nhà nghiên cứu phản biện nhiều hơn và nhanh hơn:
- Công khai thời gian phản biện: Điều này giúp giảm nhẹ thời gian chờ đợi, đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu kỳ cựu.
- Trao giải thưởng: Tuy nhiên, các giải thưởng cho người phản biện năng suất đôi khi lại phản tác dụng, khiến người được vinh danh cảm thấy đã hoàn thành “phần việc” và phản biện ít hơn sau đó.
- Thay đổi tiêu chí đánh giá: Khảo sát của Springer Nature (tháng 4) cho thấy 70% nhà khoa học muốn đóng góp phản biện được tính đến trong quá trình đánh giá công việc học thuật của họ, nhưng hiện chỉ 50% cho biết điều này đang thực sự diễn ra.
Việc trả tiền cho người phản biện đã được thử nghiệm với những kết quả khác nhau:
- Tạp chí Critical Care Medicine đề nghị trả 250 USD cho mỗi báo cáo. Kết quả là tỷ lệ chấp nhận lời mời phản biện tăng nhẹ (từ 48% lên 53%) và thời gian phản hồi nhanh hơn một chút (từ 12 xuống 11 ngày), với chất lượng được giữ nguyên. Tuy nhiên, tạp chí này cho biết không có đủ nguồn lực để duy trì mô hình trả thù lao này lâu dài.
- Tổ chức The Company of Biologists (phi lợi nhuận) đã áp dụng thành công mô hình trả 220 bảng Anh (khoảng 295 USD) cho mỗi phản biện tại tạp chí Biology Open. Tạp chí này yêu cầu phản hồi đầu tiên trong vòng bốn ngày để có thể đưa ra quyết định trong vòng một tuần kể từ khi nộp. Kết quả đáng kinh ngạc: thời gian xử lý trung bình chỉ là 4,6 ngày, so với 38 ngày theo quy trình cũ, và chất lượng phản biện vẫn được duy trì. Tổng biên tập Alejandra Clark nhấn mạnh cần tìm cách tài trợ cho mô hình này mà không tăng phí xuất bản (APC) cho tác giả.
Một giải pháp khác là mở rộng đội ngũ và bình duyệt phân tán
Các quỹ tài trợ cũng đang gặp khó khăn. Quỹ Volkswagen (Đức) phải vật lộn tìm người phản biện dù trả gần 1.000 euro cho mỗi ngày làm việc. Giải pháp của họ, tương tự như ESO, là áp dụng bình duyệt phân tán (DPR), tức là yêu cầu các ứng viên phản biện lẫn nhau trong cùng một vòng tài trợ.
- Ưu điểm của DPR: Các thử nghiệm ở Anh cho thấy DPR có thể giúp đánh giá đề xuất nhanh gấp đôi so với quy trình thông thường.
- Tránh thiên vị: Các đề xuất được chia nhỏ và người đánh giá không được phản biện hồ sơ cùng nhóm với mình, giúp giảm thiểu lo ngại về việc hạ thấp đối thủ.
- Trao quyền cho người trẻ: Quỹ Volkswagen ủng hộ DPR vì nó trao quyền quyết định cho các nhà khoa học trẻ hơn, phá vỡ vai trò “người gác cổng” của những học giả kỳ cựu.
Tuy nhiên, nỗ lực “quản lý nhu cầu” (giới hạn số đề xuất mỗi trường được nộp) của một số quỹ tài trợ chỉ làm dịch chuyển gánh nặng sang các trường đại học, buộc họ phải tự tổ chức quy trình bình duyệt nội bộ tốn kém, theo chuyên gia Stephen Pinfield.
Giải pháp bền vững nhất là mở rộng đội ngũ phản biện, vốn đang nhỏ hơn rất nhiều so với số lượng tác giả, và đang bị chi phối bởi các học giả kỳ cựu ở phương Tây.
- Công nghệ tìm kiếm: Nhiều nhà xuất bản đang sử dụng công nghệ và tích hợp các công cụ tìm kiếm người phản biện mới dựa trên chuyên môn (như công cụ Scopus trong hệ thống Editorial Manager) để tự động hóa việc tuyển chọn.
- Phản biện chung (Joint Review): Ghép cặp một học giả kỳ cựu với một nhà nghiên cứu trẻ là một ý tưởng đang được quan tâm, giúp vừa mở rộng đội ngũ vừa đào tạo thế hệ mới.
Nâng cao chất lượng
Các sáng kiến cũng tập trung vào chất lượng và sự minh bạch của quy trình:
- Peer Community In (PCI): Mạng lưới này cho phép các nhà khoa học bình duyệt công khai các bản thảo trên kho mở (open repository). Sau khi được chấp nhận, bài viết được cấp chứng nhận đã bình duyệt. Tác giả có thể nộp bản đã được PCI phê duyệt tới các tạp chí đối tác mà không cần phản biện lại, giúp tiết kiệm thời gian và giảm lãng phí.
- Phản biện sau khi công bố (PPPR): Mô hình này (ví dụ trên F1000Research) cho phép bài báo được đăng ngay lập tức, sau đó bất kỳ ai trong cộng đồng đều có thể nhận xét/đánh giá công khai. Dù tạo ra hệ thống đối thoại và minh bạch hơn, việc duy trì động lực và chất lượng phản biện chuyên sâu vẫn là một thách thức.
- Bình duyệt mở (Open Peer Review): Công khai tên người phản biện và báo cáo của họ. Điều này được chứng minh là giúp nâng cao tính trách nhiệm và chất lượng phản biện, nhưng cũng gây e ngại cho những người sợ làm mất lòng đồng nghiệp.
Nhiều chuyên gia tin rằng khủng hoảng bình duyệt không thể giải quyết bằng một biện pháp đơn lẻ. Cần có sự kết hợp giữa cải tiến công nghệ, thay đổi văn hóa học thuật, và công nhận rõ ràng hơn vai trò của người phản biện để duy trì và cải thiện “phần thiết yếu của hệ sinh thái tri thức” này.
Dịch từ Nature
--- Bài viết này có hữu ích không? ---
Nhấn sao để đánh giá!
Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0
Chưa có đánh giá.









