
Không chỉ là những lò sản xuất bằng giả, lò luyện tiến sĩ, với những thủ đoạn tinh vi để nguỵ tạo cho một người có những chứng chỉ, bằng cấp cụ thể, khi một hệ thống đánh giá học thuật quá xem trọng số lượng công bố khoa học, các “lò sản xuất bài báo” lại xuất hiện để tiếp tục hoàn thiện ngành công nghiệp đồ giả này. Khái niệm paper mill được dùng thông dụng trên quốc tế chỉ một tổ chức hoặc dịch vụ chuyên sản xuất và bán bài báo khoa học giả mạo, hoặc bán quyền tác giả trên các bài báo mà người mua không thực sự tham gia nghiên cứu. Người mua trả tiền, có tên trong danh sách tác giả, và bài báo được nộp tới tạp chí khoa học như thể là công trình hợp lệ.
Các paper mill là một cấp độ cao hơn của giả mạo, chúng không còn chỉ là hành vi đạo văn hay gian lận đơn lẻ, mà đã trở thành là một ngành kinh doanh có tổ chức, có khách hàng thường xuyên, có các dịch vụ đa dạng và đôi khi có cả bộ phận chăm sóc hậu mãi.
Paper mill khác gì đạo văn và ghostwriting (viết hộ)?
Ba hành vi này thường gây ra sự nhầm lẫn, nhưng có những đường phân ranh quan trọng. Đạo văn là lấy công trình của người khác rồi trình bày như của mình. Paper mill thì ngược lại: nội dung là mới (hoặc ít nhất là mới theo nghĩa chưa ai nộp), nhưng tác giả trên giấy không phải người thực sự tạo ra nó.
Mặt khác, paper mill không phải ghostwriting theo nghĩa thông thường, vì mục đích không phải hỗ trợ sáng tác mà là bán quyền đứng tên, một hành vi bị coi là vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực xuất bản học thuật.
Paper mill hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động của paper mill khá đa dạng, nhưng phổ biến nhất là một trong ba mô hình sau.
- Mô hình đặt hàng trước: Khách hàng chọn lĩnh vực, trả tiền, và nhận về một bài báo hoàn chỉnh được viết sẵn với tên của họ trong danh sách tác giả. Giá dao động từ vài trăm đến vài nghìn đô la tùy tạp chí mục tiêu và vị trí tác giả (tác giả thứ nhất hay tác giả phụ).
- Mô hình “quá giang”: Một bài báo đã được chuẩn bị và đang trong quá trình nộp, các tổ chức paper mill mở bán vị trí tác giả cho người có nhu cầu.
- Mô hình thao túng peer review: Ở mức độ tinh vi hơn, một số paper mill không chỉ viết bài mà còn cung cấp cả dịch vụ đề xuất người phản biện, và những người phản biện này do chính paper mill kiểm soát. Kết quả là bài được phản biện thuận chiều và được chấp nhận đăng.
Điều đáng nói, các dịch vụ này thường tổ chức quảng cáo công khai, đôi khi trên mạng xã hội học thuật, đôi khi qua email chào hàng gửi trực tiếp cho nhà nghiên cứu. Một số hoạt động dưới vỏ bọc “dịch vụ hỗ trợ xuất bản” hay “tư vấn nộp bài”.
Nhu cầu đến từ đâu?
Để hiểu paper mill tồn tại được, cần nhìn vào cấu trúc khuyến khích trong hệ thống học thuật toàn cầu. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt ở Trung Quốc, Nga, Iran, và một số nền kinh tế đang phát triển, số lượng bài báo đăng trên tạp chí quốc tế được dùng làm tiêu chí trực tiếp để xét thăng tiến, cấp học hàm, và phân bổ tài trợ nghiên cứu. Khi áp lực định lượng đủ lớn và chi phí mua bài báo thấp hơn chi phí thực sự làm nghiên cứu, paper mill trở thành một lựa chọn hợp lý về mặt kinh tế dù hoàn toàn phi đạo đức.
Báo cáo năm 2022 của Hindawi (một nhà xuất bản trực thuộc Wiley) ước tính rằng một tỷ lệ đáng kể trong số hàng nghìn bài báo bị rút khỏi các tạp chí của họ có liên quan đến paper mill. Năm 2023, Wiley đã đóng cửa 19 tạp chí sau khi phát hiện quy mô lớn của vấn đề này. Đây là một trong những đợt rút bài hàng loạt lớn nhất trong lịch sử xuất bản học thuật.
Dấu hiệu nhận biết một “lò sản xuất bài báo”
Các tạp chí và tổ chức học thuật ngày càng đầu tư vào việc phát hiện bài báo từ paper mill, với một số chỉ báo phổ biến như sau:
- Bài báo sử dụng những cụm từ không tự nhiên có thể do viết bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ hoặc dùng các công cụ word scramble (trộn từ tương đương). Một ví dụ nổi tiếng trong tài liệu nghiên cứu là cụm “breast cancer” bị dịch máy thành “bosom peril” trong một số bài từ paper mill. Đây là dấu hiệu cho thấy chỉ có một bài báo ban đầu đã bị hóa trang thành nhiều bài báo khác nhau để bán cho người có nhu cầu.
- Thông tin tác giả thiếu nhất quán: địa chỉ không tồn tại, tổ chức không có trong cơ sở dữ liệu, hoặc email không khớp với đơn vị công tác.
- Dữ liệu nghiên cứu có vấn đề: hình ảnh bị tái sử dụng hoặc chỉnh sửa, biểu đồ từ các bài trước ghép vào bài mới, hoặc kết quả thống kê có phân phối bất thường.
- Mạng lưới trích dẫn khép kín: các bài từ cùng một paper mill thường trích dẫn lẫn nhau theo cách không tự nhiên, tạo thành cluster riêng biệt có thể phát hiện qua phân tích mạng lưới trích dẫn.
- Thời gian nộp và chấp nhận quá nhanh, đặc biệt nếu kết hợp với người phản biện được đề xuất bởi chính tác giả.
Hệ quả
Tác hại của paper mill không dừng lại ở đạo đức. Chúng làm nhiễu cơ sở dữ liệu khoa học theo những cách khó có thể đo được.
Các bài báo từ paper mill thường trích dẫn lẫn nhau, tạo ra mạng lưới trích dẫn nhân tạo. Điều này đẩy chỉ số tác động của tạp chí lên, tạo ra áp lực cạnh tranh buộc tạp chí khác cũng phải hạ thấp tiêu chuẩn. Vòng lặp này đã được ghi nhận trong một số phân tích về tạp chí predatory.
Trong y học và khoa học ứng dụng, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn: bác sĩ, nhà hoạch định chính sách hay kỹ sư đưa ra quyết định dựa trên kết quả nghiên cứu, và nếu một phần trong số đó được bịa ra, thiệt hại không còn nằm trên giấy.
Nỗ lực kiểm soát
Cộng đồng xuất bản học thuật đang phản ứng trên nhiều mặt trận. Về mặt kỹ thuật, các công cụ như Problematic Paper Screener, Tortured Phrases Detector, và SciScore được phát triển để phát hiện ngôn ngữ bất thường, tái sử dụng hình ảnh và thao túng thống kê.
Về mặt tổ chức, COPE (Committee on Publication Ethics) đã ban hành hướng dẫn cụ thể về cách xử lý bài báo nghi ngờ từ paper mill. Retraction Watch, trang theo dõi việc rút bài báo khoa học, duy trì cơ sở dữ liệu công khai và đã ghi nhận paper mill như một trong những nguyên nhân rút bài tăng nhanh nhất trong thập niên qua.
Về mặt pháp lý, một số quốc gia bắt đầu hình sự hóa hành vi mua bán bài báo. Trung Quốc năm 2020 đã ban hành quy định xử phạt cả người mua lẫn người bán. Tuy nhiên, vì phần lớn paper mill hoạt động xuyên biên giới, thường đặt ở một quốc gia trong khi phục vụ khách hàng ở quốc gia khác, thực thi pháp luật vẫn là bài toán khó.
Tài liệu tham khảo
- Else, H., & Van Noorden, R. (2021). The fight against fake-paper factories that churn out sham science. Nature, 591, 516–519.
- Byrne, J. A., & Christopher, J. (2020). Worked examples of fraudulently manipulated research papers. Proceedings of the National Academy of Sciences, 117(30), 18917–18920.
- COPE. (2022). Authorship and contributorship: Paper mills. Committee on Publication Ethics.
- Abalkina, A. (2023). Publication and collaboration anomalies in academic papers originating from a paper mill.Quantitative Science Studies, 4(1), 180–206.
- Retraction Watch Database. (2024). Center for Scientific Integrity. https://retractionwatch.com/the-retraction-watch-database/
--- Bài viết này có hữu ích không? ---
Nhấn sao để đánh giá!
Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0
Chưa có đánh giá.









