Sự tăng trưởng của nghiên cứu Trung Quốc đang đẩy xuất bản phương Tây đến bờ vực đứt gãy

Trung Quốc đang dành một phần ngày càng lớn trong GDP đang tăng trưởng nhanh của mình cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Chỉ trong vòng một thập kỷ, nước này đã từ vị thế công bố ít bài báo hơn Hoa Kỳ, vươn lên công bố nhiều hơn tới 60%. Trong khi đó, số lượng biên tập viên và phản biện – phần lớn đến từ phương Tây – hầu như không tăng. Khi nguồn cung bài báo khoa học tăng vọt nhưng nguồn nhân lực biên tập và phản biện gần như không thay đổi, điều tất yếu xảy ra là tốc độ bình duyệt trên toàn cầu bị chậm lại, đẩy mức trung bình tăng thêm 9 ngày chỉ trong mười năm qua. Bằng cách kết hợp dữ liệu về khối lượng xuất bản, thời gian xử lý, số lượng bài bị thu hồi và nhiều chỉ số khác, bài viết này cảnh báo rằng chúng ta đang vô thức tiến gần tới một điểm đứt gãy – điều hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu hành động kịp thời.

Trong khi Trung Quốc bứt phá, nhiều quốc gia khác chững lại

Năm 2015, số lượng công bố nghiên cứu của Trung Quốc thấp hơn Mỹ 34%. Mười năm sau, tình thế đã đảo ngược, với số công bố của Trung Quốc cao hơn Mỹ tới 63%. Thành tựu này đến từ mức tăng trưởng trung bình hàng năm 11,3% (từ 464 nghìn bài lên 1,216 triệu bài), so với mức 0,5% của Mỹ (từ 709 nghìn bài lên 744 nghìn bài). Nhìn rộng hơn, số công bố khoa học của phần lớn các quốc gia có hệ sinh thái nghiên cứu phát triển hầu như không thay đổi, trong khi Trung Quốc lại tăng trưởng vượt bậc.

Hình 1. Sản lượng bài báo hàng năm theo quốc gia và khu vực giai đoạn 2015–2024; nguồn dữ liệu từ Scimago.

Trong nhiều lĩnh vực thuộc Khoa học Vật lý và Kỹ thuật, số lượng công bố nghiên cứu của Trung Quốc đã vượt qua tổng số của toàn bộ các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) – bao gồm Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Nhật Bản và 33 quốc gia khác. Có lẽ chúng ta nên dần quen với những tin tức về các đột phá khoa học – công nghệ từ Trung Quốc, như pin xe điện có tuổi thọ lâu dài, các mô hình AI sánh ngang với phương Tây nhưng chỉ tốn một phần nhỏ chi phí, hoặc máy bay chiến đấu có thể đối đầu trực tiếp với những mẫu tối tân nhất của phương Tây.

Hình 2. Tỷ lệ số lượng bài báo giữa Trung Quốc và các nước OECD năm 2024 theo từng lĩnh vực; nguồn dữ liệu từ Scimago.

Trong khi đó, dự thảo ngân sách của Nhà Trắng cho năm tài khóa 2026 dự kiến cắt giảm 40% kinh phí của Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH) và hơn 50% kinh phí của Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF). Khả năng Mỹ giảm chi tiêu cho nghiên cứu có thể càng làm gia tăng vị thế của Trung Quốc.

Một “món quà” nhiều mặt

Theo hầu hết các đánh giá, sự tăng trưởng của nghiên cứu khoa học Trung Quốc là một món quà cho thế giới – và cho cả các nhà xuất bản phương Tây. Dù ở hình thức truy cập mở (Open Access) hay trả phí theo thuê bao, số lượng bài báo chính là “đơn vị tiền tệ” của ngành xuất bản học thuật. Sự gia tăng mạnh mẽ của nghiên cứu Trung Quốc đồng nghĩa với việc các nhà xuất bản có thêm nhiều khách hàng hơn, dưới dạng các cơ sở đăng ký thuê bao hoặc các tác giả trả phí xuất bản (APC).

Tuy nhiên, ở góc nhìn khác, sự tăng trưởng này không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Tỷ lệ thu hồi bài báo (retraction) của Trung Quốc cao hơn rất nhiều so với các nước thuộc OECD, buộc các nhà xuất bản phải siết chặt quy trình biên tập nếu không muốn bị “nuốt chửng” bởi các đường dây sản xuất bài giả (papermill) – như trường hợp từng xảy ra với Hindawi. Ở một số lĩnh vực y học, hơn 1% số bài báo của Trung Quốc cuối cùng bị thu hồi.

Hình 3. Tỷ lệ rút bài hàng năm của Trung Quốc và các nước OECD giai đoạn 2015–2024; tỷ lệ được tính dựa trên sản lượng công bố trung bình của ba năm trước năm rút bài; số liệu rút bài áp dụng cho các loại bài được chọn (Bài nghiên cứu, Bài tổng quan, Nghiên cứu lâm sàng và Báo cáo ca bệnh); nguồn dữ liệu từ Scimago và Retraction Watch.

Sự tăng trưởng của nghiên cứu khoa học Trung Quốc cũng đồng nghĩa với việc các nhà hoạch định chính sách phương Tây mất dần ảnh hưởng. Khi Kế hoạch S (Plan S) được khởi xướng, số lượng công bố của Tây Âu nhiều hơn Trung Quốc khoảng 300 nghìn bài. Hiện nay, con số này đã đảo chiều: Tây Âu ít hơn Trung Quốc khoảng 200 nghìn bài. Khả năng của châu Âu trong việc tác động đến các quyết định kinh doanh của các nhà xuất bản – chẳng hạn như thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình truy cập mở theo Kế hoạch S – đang dần suy giảm. Giờ đây, quá trình chuyển đổi sang truy cập mở phần lớn nằm trong tay các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc, đặc biệt ở các lĩnh vực Khoa học Vật lý và Kỹ thuật.

Để mặc biên tập viên “tự xoay sở”

Có thể đoán rằng, trong số các bên liên quan đến nghiên cứu, các biên tập viên và phản biện – vốn chủ yếu đặt tại phương Tây – là nhóm ít hào hứng nhất với sự tăng trưởng của Trung Quốc, bởi họ đang bị yêu cầu đóng góp nhiều hơn mức công bằng.

Dữ liệu cho thấy các biên tập viên người Trung Quốc có tỷ lệ tham gia trong ban biên tập thấp hơn nhiều so với mức tương xứng. Ở cả 16 tạp chí được khảo sát (bao gồm nhiều tạp chí STEM lớn thuộc các nhà xuất bản khác nhau), tỷ lệ biên tập viên Trung Quốc luôn thấp hơn tỷ lệ bài báo đến từ Trung Quốc. Trong hơn một nửa số tạp chí, tỷ lệ bài báo của Trung Quốc cao gấp ba lần so với tỷ lệ thành viên ban biên tập là người Trung Quốc.

Hình 4. Tỷ lệ thành viên ban biên tập và số lượng bài báo từ Trung Quốc tại một nhóm 16 tạp chí được chọn; nguồn dữ liệu từ trang web của nhà xuất bản và OpenAlex.

Tôi xin đoán thêm một điều nữa: việc “mở cửa” cho các biên tập viên và phản biện người Trung Quốc dường như chưa từng là chiến lược được ưu tiên, vì lo ngại khả năng hình thành mối liên kết ba chiều giữa các nhà nghiên cứu, biên tập viên và phản biện Trung Quốc, từ đó làm tăng nguy cơ sai phạm. Cá nhân tôi không ủng hộ cách tiếp cận này, nhưng tôi cho rằng nó hợp lý và thực dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực y học có mức rủi ro cao.

Trung Quốc tăng tốc, cả thế giới chậm lại

Hiện nay, các bài báo khoa học được chấp nhận với tốc độ chậm nhất kể từ ít nhất năm 2011, và chậm hơn 9 ngày so với năm 2014 (dựa trên dữ liệu 8 triệu bài báo của 16 nhà xuất bản lớn, không tính MDPI). Tôi cho rằng nguyên nhân đến từ sự tăng trưởng của nghiên cứu Trung Quốc, vốn đã (a) đẩy các biên tập viên và phản biện phương Tây vượt quá ngưỡng năng suất tối ưu, và (b) buộc các nhà xuất bản phải bổ sung nhiều bước kiểm tra biên tập hơn để đối phó với các “xưởng” sản xuất bài giả (papermill) từ Trung Quốc, đổi lại là sự suy giảm hiệu quả xử lý.

Hình 5. Thời gian xử lý từ khi nộp đến khi được chấp nhận giai đoạn 2011–2024 của 16 nhà xuất bản lớn; nguồn dữ liệu từ Scholarly Intelligence.

Sự chậm lại này gần như mang tính phổ quát: trong số 12 nhà xuất bản được khảo sát, có tới 11 nhà xuất bản xử lý bài chậm hơn trong nửa cuối năm 2024 so với nửa đầu năm 2021.

Hình 6. Chênh lệch thời gian xử lý từ nửa đầu năm 2021 đến nửa cuối năm 2024 của 12 nhà xuất bản; nguồn dữ liệu từ Scholarly Intelligence.

Ảnh hưởng của việc khan hiếm biên tập viên và phản biện đối với thời gian xử lý chỉ có thể được chứng minh bằng dữ liệu nội bộ của các nhà xuất bản. Giả định của tôi là sự mất cân đối ngày càng lớn giữa số lượng biên tập viên người Trung Quốc và số lượng bài báo từ Trung Quốc đã khiến việc phân công biên tập viên mất nhiều thời gian hơn, việc tìm phản biện lâu hơn, và có thể cả quá trình biên tập lẫn phản biện cũng kéo dài do rào cản ngôn ngữ.

Ngược lại, tác động của việc gia tăng khâu kiểm tra biên tập đối với thời gian xử lý có lẽ dễ đánh giá hơn. Chẳng hạn, như tôi từng đưa tin, tạp chí Frontiers in Oncology đã chậm lại ngay sau vụ bê bối papermill tại Hindawi.

Lẽ ra mọi chuyện không nên diễn ra  như vậy. Những tiến bộ công nghệ lẽ ra phải giúp quy trình phản biện nhanh hơn, hoặc ít nhất giữ nguyên tốc độ. Việc chậm thêm 9 ngày trong vòng 10 năm có thể nghe không đáng kể, nhưng thực tế tương đương hơn 80.000 năm chờ đợi mỗi năm cho những bài báo chứa đựng thông tin giá trị đang “nằm im” trong hòm thư. Và câu chuyện này vẫn còn lâu mới kết thúc.

Hình 7a/b. Tăng trưởng GDP thực tế và dự báo của Trung Quốc giai đoạn 2015–2030 (nguồn dữ liệu từ IMF) và tỷ lệ chi tiêu cho nghiên cứu trên GDP theo quốc gia năm 2022 (dữ liệu của Vương quốc Anh là năm 2021; nguồn dữ liệu từ Viện Thống kê UNESCO qua Ngân hàng Thế giới).

Tăng tốc hết cỡ, không chùn bước

Có cơ sở để tin rằng sản lượng công bố khoa học của Trung Quốc sẽ tiếp tục tăng mạnh trong nhiều năm tới. Dù tốc độ tăng hàng năm có thể không còn đạt mức 10% như trước, nước này vẫn có khả năng duy trì mức tăng tuyệt đối khoảng 100.000 bài báo mỗi năm, tương tự giai đoạn 2019–2024. Ba động lực chính thúc đẩy xu hướng này gồm: (a) tăng trưởng GDP dự kiến của Trung Quốc, (b) tỷ trọng chi tiêu cho nghiên cứu trong GDP ngày càng lớn, và (c) sản lượng bài báo trên mỗi nhà nghiên cứu (quy đổi FTE) tiếp tục gia tăng.

Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), GDP thực của Trung Quốc (đã điều chỉnh lạm phát) sẽ tăng từ 3,4% đến 4,2% trong giai đoạn 2025–2030. Mức này có thể không “hoành tráng” như tốc độ trên 7% mà Trung Quốc từng duy trì trước đại dịch, nhưng nếu xét về giá trị tuyệt đối, quy mô tăng trưởng vẫn tương đương và nhiều khả năng đủ để hỗ trợ thêm khoảng 100.000 bài báo mỗi năm.

Ngoài việc duy trì đà tăng GDP, Trung Quốc cũng đặt mục tiêu nâng dần tỷ trọng chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trong GDP. Hiện con số này ở mức 2,6%, thấp hơn so với các quốc gia hàng đầu về nghiên cứu như Mỹ (3,6%) và Anh (2,9%). Mục tiêu là đạt 2,8% vào năm 2030 — một kế hoạch không quá tham vọng, nhưng đủ để đưa Trung Quốc tiến gần hơn đến nhóm dẫn đầu. Tính toán cho thấy, điều này tương đương với mức tăng trung bình 1,1% mỗi năm về chi tiêu R&D nếu quy mô GDP không đổi.

Cuối cùng, số lượng bài báo trên mỗi nhà nghiên cứu ở một số quốc gia phát triển dường như đang giữ nguyên hoặc có xu hướng giảm. Trong khi đó, tại Trung Quốc, con số này lại tăng đều đặn với tốc độ trung bình 4,7% mỗi năm. Điều này có thể phản ánh rằng, dù đã có quy mô rất lớn, hoạt động nghiên cứu của Trung Quốc vẫn đang ở giai đoạn phát triển. Chừng nào sản lượng trên mỗi nhà nghiên cứu chưa đạt mức bão hòa, yếu tố này vẫn sẽ tiếp tục góp phần vào sự gia tăng tổng sản lượng công bố khoa học của Trung Quốc.

Hình 8. Sản lượng bài báo trên mỗi nhà nghiên cứu (quy đổi FTE) của Trung Quốc và các quốc gia dẫn đầu về nghiên cứu giai đoạn 2015–2022; nguồn dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới và Scimago.

Trong khi đó, số lượng nhà nghiên cứu (quy đổi FTE) ở các quốc gia phát triển chỉ tăng ở mức một chữ số thấp. Nếu xu hướng này tiếp diễn, khoảng cách giữa nguồn cung bài báo từ Trung Quốc và khả năng cung ứng biên tập viên, phản biện từ các nước phương Tây sẽ ngày càng nới rộng, khiến hệ thống xử lý bài của các tạp chí bị quá tải, làm gia tăng sự bất mãn ở nhiều bên liên quan và đẩy ngành xuất bản học thuật phương Tây đến ngưỡng quá sức chịu đựng.

Hình 9. Số lượng nhà nghiên cứu (quy đổi FTE) của một số quốc gia dẫn đầu về nghiên cứu giai đoạn 2015–2022; nguồn dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới.

Gian lận nghiên cứu: đặc điểm cố hữu hay lỗi hệ thống?

Trung Quốc dường như đang thực hiện một nỗ lực phối hợp để dẹp bỏ hoạt động “nhà máy sản xuất bài báo” và chống lại các hành vi gian lận trong nghiên cứu. Cuộc kiểm tra gian lận nghiên cứu trên toàn quốc vào năm 2024 đã được tiếp nối bằng việc công khai tên và chỉ trích của Bộ Khoa học và Công nghệ. Gần đây nhất, tòa án tối cao của nước này đã kêu gọi một chiến dịch truy quét các “nhà máy bài báo” trên toàn quốc, cho thấy những dịch vụ như vậy có thể sớm phải đối mặt với án phạt hình sự.

Nếu Trung Quốc đưa được tỷ lệ rút bài về ngang với các nước OECD, đây sẽ là chính thể chuyên chế duy nhất làm được điều đó. Việc đối chiếu tỷ lệ rút bài với dữ liệu từ Chỉ số Dân chủ của The Economist cho thấy các quốc gia bị xếp loại chuyên chế (điểm Chỉ số Dân chủ dưới 4,0) có tỷ lệ rút bài cao gấp ba đến ba mươi lần so với các nước OECD.

Hình 10. Tỷ lệ rút bài giai đoạn 2021–2024 và Chỉ số Dân chủ theo từng quốc gia; nguồn dữ liệu từ Scimago và Retraction Watch; tỷ lệ rút bài được tính dựa trên sản lượng công bố trung bình của ba năm trước năm rút bài; số liệu rút bài áp dụng cho các loại bài được chọn (Bài nghiên cứu, Bài tổng quan, Nghiên cứu lâm sàng và Báo cáo ca bệnh); Chỉ số Dân chủ lấy từ Economist Intelligence Unit.

Dữ liệu cho thấy Trung Quốc vẫn còn một chặng đường gian nan trong cuộc chiến chống gian lận nghiên cứu. Mọi người đều nên hoan nghênh nỗ lực của nước này nhằm chứng minh rằng gian lận trong các quốc gia phi dân chủ là một “lỗi” chứ không phải “đặc điểm cố hữu”. Cho đến khi làm được điều đó, việc đưa các nhà nghiên cứu Trung Quốc vào hệ sinh thái xuất bản quốc tế vẫn sẽ bị nhìn nhận với sự hoài nghi.

Tuy nhiên, tình hình không hoàn toàn ảm đạm. Ở một số lĩnh vực, tỷ lệ rút bài của Trung Quốc thấp và tương đương với các nước phương Tây. Ví dụ, trong ngành Hóa học và ngành Vật lý – Thiên văn học, Trung Quốc lần lượt rút bốn và hai bài trên mỗi 10.000 bài công bố. Đây có thể trở thành nền tảng để mở rộng sự tham gia của các biên tập viên và phản biện Trung Quốc vào hoạt động xuất bản.

Hình 11. Tỷ lệ rút bài của Trung Quốc theo từng lĩnh vực giai đoạn 2021–2024; tỷ lệ được tính dựa trên sản lượng công bố trung bình của ba năm trước năm rút bài; số liệu rút bài áp dụng cho các loại bài được chọn (Bài nghiên cứu, Bài tổng quan, Nghiên cứu lâm sàng và Báo cáo ca bệnh); nguồn dữ liệu từ Scimago và Retraction Watch.

Ngõ cụt hay con đường bền vững cho xuất bản

Việc chúng ta sẽ tiến tới một tương lai với những ngõ cụt hay một hệ thống xuất bản bền vững phụ thuộc vào hai yếu tố: (1) khả năng hòa nhập của các nhà nghiên cứu Trung Quốc vào hệ sinh thái xuất bản phương Tây, và (2) sự hình thành của một hệ sinh thái xuất bản Trung Quốc quy mô lớn và uy tín. Cả hai yếu tố này lại phụ thuộc vào (a) khả năng của Trung Quốc trong việc xử lý vấn đề gian lận nghiên cứu và (b) việc các nhà xuất bản áp dụng công nghệ trao quyền cho con người.

Dù khả năng này chưa chắc cao, nhưng nếu Trung Quốc giải quyết được vấn đề gian lận nghiên cứu, danh tiếng của nước này trong mắt các bên liên quan sẽ dần được cải thiện. Các biên tập viên và phản biện Trung Quốc sẽ được đón nhận nhiều hơn tại các tạp chí phương Tây, và các tác giả quốc tế cũng sẽ sẵn sàng gửi bài tới các tạp chí Trung Quốc. Cả hai điều này đều cần thiết để hướng tới một tương lai xuất bản công bằng, bao trùm, hiệu quả và đáng tin cậy.

Công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Các đổi mới dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể nâng cao năng suất của biên tập viên và phản biện, ví dụ bằng cách cung cấp mẫu phản biện có cấu trúc hoặc đánh giá chất lượng phản biện của con người. AI cũng có thể được các nhà xuất bản và biên tập viên sử dụng để phát hiện hiệu quả các hành vi gian lận, từ đó giảm thiểu rủi ro khi hợp tác với biên tập viên và phản biện đến từ bất kỳ quốc gia nào, bao gồm cả Trung Quốc.

Ngược lại, nếu sự trì trệ vẫn tiếp diễn và không bên liên quan nào hành động, chúng ta sẽ phải đối mặt với một tương lai xuất bản chậm chạp hơn, tốn kém hơn và gây nhiều bức xúc hơn, đến mức các tác giả bị đẩy về phía những nhà xuất bản nhanh nhưng kém tin cậy.

Dịch từ The Scholarly Kitchen

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm

Khi AI nói dối

AI đang nói dối chúng ta như thế nào? Mới đây thôi, khi người đồng