Tự do học thuật ở Mỹ đang bị đe dọa

Ảnh: chụp bởi Markus Winkler via Unsplash | Unsplash License

Các đạo luật kiểm duyệt giáo dục được ban hành hàng loạt tại Mỹ, đặc biệt là ở các bang do Đảng Cộng hòa lãnh đạo như Florida, Texas hay Ohio, đang tạo ra một “mạng lưới kiểm soát” bóp nghẹt tự do học thuật. Áp lực chính trị này buộc khoảng 1/3 nhà nghiên cứu và 20% giảng viên phải tự giới hạn, né tránh các chủ đề bị coi là “gây chia rẽ” như chủng tộc, giới tính và biến đổi khí hậu, đồng thời tác động trực tiếp đến môi trường học tập của một nửa trong số 16,1 triệu sinh viên sau đại học tại Mỹ. Trước thực trạng quyền tự do nghiên cứu bị lung lay và xu hướng tài trợ được định hình lại, nhiều chuyên gia cảnh báo hệ quả này không chỉ làm giảm sút chất lượng sản xuất tri thức tại Mỹ mà còn thúc đẩy làn sóng nhà khoa học thay đổi định hướng, rời bỏ học giới hoặc ra nước ngoài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến giới nghiên cứu trên phạm vi toàn cầu. 

Tác động của chính sách và đạo luật

Các chính sách và đạo luật nhắm vào các chủ đề bị coi là gây chia rẽ như “đa dạng – công bằng – hòa nhập” (DEI – Diversity, Equity, Inclusion), lý thuyết chủng tộc phê phán (CRT – Critical race theory), hoặc biến đổi khí hậu tại các bang do Đảng Cộng hòa lãnh đạo (như Alabama, Arkansas, Florida, Kansas, Ohio, Tennessee và Texas) đã tạo ra tác động tiêu cực sâu sắc tới hệ thống giáo dục đại học. Điển hình như hệ thống Đại học Texas Tech gần đây đã ban hành lệnh cấm giảng dạy và nghiên cứu về SOGI (khuynh hướng tình dục và giới tính). Khảo sát cho thấy có tới 66% giảng viên trường công lập tại các bang này thừa nhận nghiên cứu của họ bị ảnh hưởng trong 5 năm qua. Đáng chú ý, bầu không khí hạn chế này còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang cả khối trường tư thục, vốn ít chịu sự quản lý trực tiếp của luật tiểu bang hơn, khiến 39% giảng viên tại đây cũng buộc phải tự kiểm duyệt công trình của mình. Tại các bang ban hành luật về “khái niệm gây chia rẽ”, theo bà Joan Scott thuộc Hiệp hội Giáo sư Đại học Hoa Kỳ (AAUP), cả giảng viên và sinh viên đều chủ động né tránh các chủ đề nhạy cảm vì lo sợ bị khiển trách hoặc sa thải, trong bối cảnh bang Bắc Carolina thậm chí còn xem xét treo thưởng tài chính cho những người tố cáo vi phạm.

Hơn thế nữa, sức ép này không chỉ giới hạn ở các bang “đỏ” (nơi các nhà lập pháp ủng hộ làn sóng tấn công của ông Donald Trump vào tự do học thuật và quyền tự chủ đại học) mà còn lan rộng sang cả những bang không ban hành các sắc luật tương tự. Tại các vùng không bị hạn chế trực tiếp này, gần 30% giảng viên trường công và 17% giảng viên trường tư cho biết tinh thần làm việc của họ bị tác động mạnh mẽ. Nhà nghiên cứu Chelsea McCracken lý giải rằng các học giả cảm thấy bị đe dọa khi chứng kiến đồng nghiệp ở nơi khác bị hạn chế. Do hoạt động nghiên cứu vốn mang tính liên thông toàn quốc, “hiệu ứng đóng băng” này đã tác động trực tiếp đến các khía cạnh ngoài tổ chức, từ việc nội dung nào có thể xuất bản trên tạp chí, chủ đề nào được thảo luận tại hội nghị, cho đến xu hướng lựa chọn nơi làm việc của sinh viên cao học, từ đó để lại hệ quả tiêu cực trên phạm vi toàn quốc.

Cắt giảm ngân sách liên bang

Trong những tháng sau khi ông Trump trở lại nắm quyền vào tháng 1 năm 2025, làn sóng cắt giảm ngân sách đã càn quét các cơ quan tài trợ liên bang khi Quỹ Quốc gia về Nhân văn cùng Viện Khoa học Bảo tàng và Thư viện bị đóng cửa, còn Viện Y tế Quốc gia (National Institutes of Health – NIH) và Quỹ Khoa học Quốc gia (National Science Foundation – NSF) thì hủy hoặc đình chỉ gần 8.000 khoản tài trợ, khiến tỷ lệ phê duyệt tài trợ mới giảm tới 75% so với trung bình 10 năm trước. Thực trạng này đã tác động trực tiếp đến các nhà nghiên cứu khi có tới 8% bị hủy tài trợ hoàn toàn (đặc biệt là trong các nghiên cứu về LGBTQ, DEI, chính sách tiêm chủng và biến đổi khí hậu), 24% bị hủy chương trình tài trợ đang hoặc định nộp đơn, và có đến 40% báo cáo về việc sụt giảm nguồn vốn liên bang, con số tăng gấp 5 lần so với trước đó. Sức ép tài chính này đè nặng nhất lên các lĩnh vực vốn phụ thuộc nhiều vào NIH, NSF và Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), nơi 50% giảng viên thừa nhận cơ hội nhận tài trợ đã bị thu hẹp đáng kể. Minh chứng là có tới 57,5% nhà nghiên cứu nông nghiệp bị hủy hoặc giảm kinh phí nghiêm trọng, theo sau là các ngành kỹ thuật (52,7%), y khoa (50,6%) và các ngành y tế liên quan (50,8%).

Ngược lại, dù có tới 54,8% nhà nghiên cứu khoa học tự nhiên báo cáo bị ảnh hưởng, tỷ lệ ở các giáo sư văn học Anh và mỹ thuật lần lượt chỉ là 33,3% và 33,7%. Tuy nhiên, nhà nghiên cứu Dylan Ruediger lý giải đây không hẳn là tín hiệu tích cực cho khối nhân văn, mà đơn giản là vì các lĩnh vực này vốn có rất ít nguồn tài trợ liên bang ngay từ đầu. Đánh giá về bức tranh tổng thể, bà Amy Reid, giám đốc chương trình Freedom to Learn của PEN America, nhận định việc các ngành “thuần túy kỹ thuật” như nông nghiệp và kỹ thuật chịu tổn thất nặng nề đã chứng minh cuộc khủng hoảng này không chỉ giới hạn ở khối nhân văn hay các ngành liên ngành nhạy cảm (như nghiên cứu giới, chủng tộc). Bà cũng nhấn mạnh rằng, cách Trump mô tả các khoản cắt giảm trong loạt sắc lệnh hành pháp kể từ khi nhậm chức đã cố tình che giấu và không phản ánh đúng phạm vi ảnh hưởng mang tính tàn phá thực tế đối với nền khoa học nước nhà.

Khi kiểm duyệt trở thành “bệnh truyền nhiễm” 

Nghiên cứu của Ithaka S+R chỉ ra một làn sóng dịch chuyển đáng lo ngại khi có tới 10% giảng viên tại các bang bị hạn chế đang tìm cách chuyển sang các bang tự do hơn, và 6% cân nhắc rời bỏ hẳn học giới. Bà Amy Reid từ PEN America nhận định sự bất mãn này là hoàn toàn chính đáng trong bối cảnh các chính trị gia đồng loạt kiểm duyệt giáo dục đại học, với việc có thêm 8 bang thông qua các luật hạn chế này riêng trong năm 2025. Hiện tượng kiểm duyệt này có tính chất lây lan mạnh mẽ, tạo ra áp lực khiến các nhà quản lý đại học phải nhượng bộ và thực thi thay vì thách thức các đạo luật hà khắc. Điển hình như tại Florida, tuyên bố “nơi chủ nghĩa thức tỉnh chết đi” của Thống đốc DeSantis đã buộc nhiều giảng viên phải rời bang hoặc tìm cách lách luật để thích nghi. Bức tranh ảm đạm này cũng được phản ánh rõ nét tại Georgia qua cuộc khảo sát năm 2025 của AAUP trên 800 giáo sư: 20% đã nộp đơn sang bang khác, 23% dự định làm điều tương tự trong năm tới, và 55% khẳng định sẽ không khuyên đồng nghiệp đến Georgia làm việc. Theo ông Matthew Boedy, Chủ tịch AAUP Georgia, những con số này cho thấy một bộ phận lớn giảng viên không chỉ bất mãn với công việc hiện tại, mà còn thất vọng trước nỗ lực xóa bỏ tự do học thuật mang tính hệ thống tại các bang do Đảng Cộng hòa lãnh đạo ở miền Nam.

Sự suy giảm tự do học thuật này không dừng lại ở các sắc luật đơn lẻ mà đang được thể chế hóa thông qua việc can thiệp vào hệ thống kiểm định chất lượng. Georgia, Florida, Texas, Bắc Carolina, Nam Carolina và Tennessee đã cùng nhau thành lập Ủy ban Giáo dục Đại học Công lập (CPHE) nhằm thay thế tổ chức kiểm định độc lập SACSCOC, một bước đi mà DeSantis lý giải là để xóa bỏ sự độc quyền của các tập đoàn kiểm định theo chủ nghĩa thức tỉnh. Tuy nhiên, báo cáo từ Đại học Nam Carolina chỉ ra rằng CPHE sẽ tước bỏ quyền tự chủ của giảng viên đối với chương trình giảng dạy. Minh chứng rõ nhất là việc toàn bộ chương trình giáo dục đại cương của các trường đại học tại Florida đã bị thay thế bằng một chương trình duy nhất do chính quyền Tallahassee áp đặt bằng sắc lệnh. Đánh giá về động thái này, Phó giáo sư Adriana Novoa từ Đại học Nam Florida khẳng định không một cơ quan kiểm định uy tín nào chấp nhận sự áp đặt thô bạo đó, trong khi ông Matthew Boedy thẳng thắn gọi CPHE là một cuộc tấn công mang tính đảng phái nhằm vào hoạt động ngầm, thay đổi tận gốc rễ môi trường phát triển của giới nghiên cứu và giảng viên.

Tự do học thuật đang bị đe dọa

Khảo sát của Ithaka S+R cho thấy niềm tin của giảng viên vào năng lực bảo vệ tự do học thuật của ban lãnh đạo nhà trường đã sụt giảm nghiêm trọng tại các bang ban hành luật hạn chế. Khi đánh giá sự ủng hộ này trên thang điểm 5 (với 5 là hoàn toàn đồng ý), mức độ tín nhiệm giảm dần theo từng cấp quản lý từ thấp lên cao, và luôn thấp hơn rõ rệt so với các bang tự do. Cụ thể, đối với cấp quản lý trực tiếp như chủ nhiệm khoa hoặc trưởng đơn vị, điểm số ở các bang không bị hạn chế là 4,23 nhưng giảm xuống 4,12 ở các bang có luật hạn chế. Tương tự, hiệu trưởng các trường cao đẳng hoặc trưởng bộ phận đại học nhận mức điểm thấp hơn, lần lượt là 4,01 và 3,86. Ở cấp cao nhất của ban giám hiệu, niềm tin dành cho hiệu trưởng các trường đại học sụt xuống chỉ còn 3,19 ở các bang bị hạn chế, so với mức 3,63 ở những bang còn lại.

Đáng chú ý, các giáo sư và nhà nghiên cứu đã đưa ra những đánh giá gay gắt nhất đối với hội đồng quản trị hoặc ban giám hiệu toàn trường. Điểm số cho nhóm này tại các bang không có luật hạn chế vốn đã không cao (3,14), nay lại lao dốc xuống chỉ còn 2,62 ở các bang bị hạn chế, rơi hẳn vào nhóm “hơi không đồng ý”. Nhà nghiên cứu Dylan Ruediger lý giải rằng, việc các hội đồng quản trị không được tin tưởng trong việc bảo vệ tự do học thuật tại các bang có luật về “khái niệm gây chia rẽ” là điều dễ hiểu. Nguyên nhân là do tại một số bang, các hội đồng này đã bị chính trị hóa cao độ, được bổ nhiệm trực tiếp bởi chính quyền tiểu bang vốn là bên ủng hộ và ban hành các đạo luật siết chặt kiểm duyệt nói trên.

Dịch từ University World News

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số đánh giá: 1

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm

Khi AI nói dối

AI đang nói dối chúng ta như thế nào? Mới đây thôi, khi người đồng