Kỳ thi chuẩn hóa trong tuyển sinh đại học

Lưu ý: Bài viết này được tổng hợp bởi Gemini, đã qua khâu hiệu đính

Ảnh: Standardized Test via Flickr | CC BY-NC 2.0

Trong nhiều thập kỷ qua, các bài kiểm tra chuẩn hóa luôn được xem là “bộ lọc” không thể thiếu trong tuyển sinh đại học. Từ kỳ thi SAT, ACT tại Mỹ cho đến các kỳ thi quốc gia khốc liệt ở châu Á, điểm số được kỳ vọng là một thước đo khách quan giúp cân đong đo đếm năng lực của học sinh đến từ những ngôi trường và hoàn cảnh khác nhau.

Tuy nhiên, những biến động sau đại dịch COVID-19 đã khơi lên một cuộc tranh luận ngày càng gay gắt: Phải chăng chúng ta đang trao quá nhiều quyền lực cho các bài thi chuẩn hóa để quyết định tương lai của một người trẻ? Việc hàng trăm trường đại học tại Mỹ – trong đó có không ít cái tên đình đám – tiếp tục duy trì chính sách “test-optional” (không bắt buộc nộp điểm thi) là minh chứng rõ nhất cho thấy niềm tin tuyệt đối vào điểm số đang lung lay. Đáng chú ý, tâm điểm của cuộc tranh luận hiện nay không còn là việc các bài thi này có giá trị hay không, mà là liệu giá trị đó có đủ lớn để nghiễm nhiên chiếm giữ vị trí độc tôn trong phòng tuyển sinh hay không.

“Sức nặng” của những con số

Những người ủng hộ việc duy trì các kỳ thi chuẩn hóa không phải không có lý. Các nghiên cứu về đo lường giáo dục (psychometrics) suốt nhiều thập kỷ qua đã chứng minh điểm số có khả năng “tiên tri” khá chính xác kết quả học tập ở bậc đại học. Chẳng hạn, nghiên cứu của Waters và cộng sự (2009) chỉ ra rằng điểm SAT có mối liên hệ mật thiết với kết quả học năm nhất, ngay cả khi đã loại trừ tầm ảnh hưởng từ điều kiện kinh tế – xã hội của gia đình thí sinh. Gần đây nhất, một khảo sát quy mô lớn tại nhóm trường Ivy Plus (Friedman và cộng sự, 2025) cũng tái khẳng định điểm SAT và ACT vẫn là những chỉ báo đáng tin cậy cho thành tích học tập dài hạn của sinh viên.

Dưới góc độ kỹ thuật, điều này hoàn toàn dễ hiểu. Các bài thi chuẩn hóa được thiết kế qua những quy trình cực kỳ nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và khả năng phân loại thí sinh. Trong bối cảnh điểm trung bình phổ thông (GPA) dễ bị “lạm phát” hoặc chênh lệch do tiêu chí chấm điểm khác nhau giữa các trường, thì một đề thi chuẩn hóa chung chính là cái thước thẳng duy nhất để so sánh mọi thí sinh trên cùng một mặt bằng. Vì vậy, nhiều nhà quản lý giáo dục lo ngại rằng nếu khai tử các bài thi này, quy trình tuyển sinh sẽ rơi vào cảnh mơ hồ và mất đi tính nhất quán.

Điểm số cao có đồng nghĩa với năng lực toàn diện?

Tuy nhiên, công nhận giá trị dự báo của điểm thi không đồng nghĩa với việc chấp nhận biến nó thành yếu tố quyết định tất thảy. Bước chuyển tư duy quan trọng nhất trong các nghiên cứu gần đây là việc chuyển từ câu hỏi “Điểm thi có dự báo được thành công hay không?” sang câu hỏi “Điểm thi dự báo được bao nhiêu phần trăm thành công đó?”.

Thực tế, ngay cả những nghiên cứu bênh vực SAT cũng phải thừa nhận rằng, giảng đường đại học là nơi đòi hỏi nhiều thứ hơn là năng lực học thuật đơn thuần trên giấy tờ. Sự bền bỉ, khả năng tự học, kỹ năng quản lý thời gian, động lực tự thân hay sự nâng đỡ từ gia đình mới là những bệ phóng quyết định một sinh viên có đi được đường dài hay không (Geiser & Santelices, 2007). Những phẩm chất này tiếc thay lại không thể gói gọn trong một bài thi kéo dài vài tiếng đồng hồ. Khi quá lạm dụng một chỉ số duy nhất, các trường đại học dễ rơi vào cái bẫy “đánh giá phiến diện” (construct underrepresentation) – tức là mới chỉ chạm vào một góc rất nhỏ trong bức tranh năng lực toàn diện của một con người (Eignor, 2013).

Bài toán công bằng xã hội

Một góc khuất khác khiến các kỳ thi chuẩn hóa mất điểm trong mắt công chúng chính là vấn đề bình đẳng cơ hội. Giới học thuật thường bào chữa rằng SAT không sinh ra bất bình đẳng, nó chỉ vô tình phản ánh thực trạng phân hóa giàu nghèo của nền giáo dục. Lập luận này đúng, nhưng chưa đủ.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã bóc trần sự thật rằng: Điểm số tỉ lệ thuận với điều kiện kinh tế (Buchmann và cộng sự, 2010). Con em các gia đình khá giả rõ ràng có lợi thế vượt trội khi được đầu tư vào các lò luyện thi đắt đỏ, gia sư riêng, và tiếp cận tài liệu xịn từ sớm. Dù các chuyên gia đo lường có nỗ lực áp dụng các bộ lọc kỹ thuật hiện đại như DIF (Differential Item Functioning) hay kiểm định tính bất biến đo lường (Measurement Invariance) để xóa bỏ định kiến trong đề thi, thì khoảng cách xuất phát điểm giữa các tầng lớp xã hội vẫn là một hố sâu ngăn cách. Việc thần thánh hóa điểm thi vô hình trung lại tiếp tay cho việc hợp thức hóa các đặc quyền sẵn có của nhóm học sinh con nhà giàu.

Trả các bài thi về đúng vị trí của chúng

Nhìn rộng ra, làn sóng “test-optional” không phải là một cuộc “bài trừ” cực đoan các bài thi chuẩn hóa. Phần lớn các đại học chọn lối đi này không vứt bỏ điểm SAT/ACT, họ chỉ hạ bệ vị trí thống trị của chúng. Điểm số lúc này chỉ còn là một mảnh ghép tham khảo trong một bức tranh tổng thể lớn hơn. Tư duy này đại diện cho một triết lý giáo dục tiến bộ: Năng lực của con người là đa chiều, nên thước đo năng lực cũng phải đa dạng. Thay vì sa đà vào cuộc chiến nhị nguyên “giữ” hay “bỏ”, câu hỏi đúng đắn mà các nhà làm giáo dục cần trả lời là: Phối hợp điểm thi chuẩn hóa thế nào vào một quy trình đánh giá toàn diện?

Câu chuyện quốc tế này mang lại những gợi ý rất đáng suy ngẫm cho Việt Nam. Giữa bối cảnh các trường đại học trong nước đang trăm hoa đua nở với đủ phương thức xét tuyển: Từ xét học bạ, chứng chỉ quốc tế (IELTS/SAT) cho đến các kỳ thi Đánh giá năng lực, Đánh giá tư duy biệt lập, bài học rút ra không phải là xóa sổ kỳ thi tốt nghiệp hay phủ nhận các kỳ thi riêng. Điều tối kỵ là chúng ta lại dồn tất cả trứng vào một giỏ – tức là đặt cược tương lai của học sinh vào một kỳ thi duy nhất.

Nếu mục tiêu của đại học là tìm kiếm những nhân tài có sức bật và tiềm năng phát triển lâu dài, thì một hệ thống tuyển sinh đa mục tiêu, kết hợp nhiều nguồn minh chứng sẽ là lựa chọn nhân văn và thực chất hơn. Tương lai của tuyển sinh đại học suy cho cùng không nằm ở việc quay lưng với các bài thi chuẩn hóa, mà là trả chúng về đúng định vị của mình: Một công cụ hỗ trợ hữu ích, tuyệt đối không phải là chiếc gậy quyền năng duy nhất.

Tài liệu tham khảo

Buchmann, C., Condron, D. J., & Roscigno, V. J. (2010). Shadow education, American style: test preparation, the SAT and college enrollment. Social Forces, 89(2), 435–461. https://doi.org/10.1353/sof.2010.0105

Eignor, D. R. (2013). The standards for educational and psychological testing. In American Psychological Association eBooks (pp. 245–250). https://doi.org/10.1037/14047-013

Friedman, J., Sacerdote, B., Staiger, D., & Tine, M. (2025). Standardized test scores and academic performance at Ivy-Plus colleges. In National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w33570

Geiser, S., & Santelices, M. V. (2007). Validity Of High-School Grades In Predicting Student Success Beyond The Freshman Year: High-School Record vs. Standardized Tests as Indicators of Four-Year College Outcomes. eScholarship (California Digital Library). https://escholarship.org/uc/item/7306z0zf

Waters, S. D., Cooper, S. R., Kuncel, N. R., Sackett, P. R., & Arneson, J. (2009). Socioeconomic status and the relationship between the SAT and freshman GPA: An analysis of data from 41 colleges and universities. http://research.collegeboard.org/sites/default/files/publications/2012/9/researchreport-2009-1-socioeconomic-status-sat-freshman-gpa-analysis-data.pdf

--- Bài viết này có hữu ích không? ---

Nhấn sao để đánh giá!

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

Chưa có đánh giá.

Có thể bạn quan tâm